Kết quả bóng đá trận Dinamo Briansk vs Sibir Novosibirsk, 20:00 ngày 08/08/2026
Second League Hạng A Nga · 20:00 ngày 08/08/2026
Dinamo Briansk 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sibir Novosibirsk
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Briansk | Phút | |
| 11' | Ilya Maksimenkov | |
| Oleg Shalaev | 18' | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Daniil Petrunin | |
| Vadim Kondrashov | 61' | |
| Sergey Gribov 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| Sergey Gribov | 79' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 23 | 16 |
Chủ = Dinamo Briansk · Khách = Sibir Novosibirsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Briansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 14 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Briansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 5 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Sibir Novosibirsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 5 | 4 | 28 | 20 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 19 | 5 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Dinamo Briansk 3 (30%)Hòa 4 (40%)Sibir Novosibirsk 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/12 | Sibir Novosibirsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/03/12 | Dinamo Briansk | 1-0 (1-0) | Sibir Novosibirsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/10/11 | Dinamo Briansk | 1-1 (1-1) | Sibir Novosibirsk | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/11 | Sibir Novosibirsk | 4-1 (2-1) | Dinamo Briansk | -1 | 2.5 | B |
| 12/08/08 | Dinamo Briansk | 0-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | -1.25 | 2.5 | H |
| 16/04/08 | Sibir Novosibirsk | 3-1 (2-0) | Dinamo Briansk | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/08/07 | Sibir Novosibirsk | 2-1 (1-1) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/04/07 | Dinamo Briansk | 0-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 16/09/06 | Sibir Novosibirsk | 0-1 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 28/05/06 | Dinamo Briansk | 2-1 (1-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Briansk
TBHTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Dinamo Briansk | 0-4 (0-2) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 19/07/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 06/06/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 30/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 24/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 20/05/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 10/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Amkar Perm | - | - | T |
| 02/05/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | T |
| 18/04/26 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 11/04/26 | Dinamo Vladivostok | 4-0 (3-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 05/04/26 | Dinamo Briansk | 0-2 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 01/04/26 | PFK Kuban | 0-1 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Briansk | 0-3 (0-2) | Tyumen | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Amkar Perm | 1-1 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 14/03/26 | Dinamo Briansk | 1-1 (0-1) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 07/03/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sibir Novosibirsk
BTTTBHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sibir Novosibirsk | 1-3 (0-2) | Rodina Moskva II | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | FK Kaluga | 0-1 (0-1) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 19/07/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Sibir Novosibirsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Sibir Novosibirsk | 2-1 (2-0) | Veles | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | Veles | 4-1 (1-0) | Sibir Novosibirsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 07/06/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | T |
| 31/05/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 27/05/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Veles | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-0 (2-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Rodina Moskva II | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 10/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-1 (3-1) | FK Leningradets | - | - | T |
| 03/05/26 | Torpedo Miass | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 19/04/26 | FK Kaluga | 1-2 (1-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 12/04/26 | Sibir Novosibirsk | 2-2 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 08/04/26 | Veles | 2-0 (2-0) | Sibir Novosibirsk | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-3 (0-3) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 29/03/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Rodina Moskva II | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FK Leningradets | 1-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
53
Sút cầu môn
10
Tấn công
4237
Tấn công nguy hiểm
1912
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Briansk (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sibir Novosibirsk (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Briansk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Sibir Novosibirsk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Briansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1936 |
| Sân nhà | Spartak Stadium | |
| 11000 | Sức chứa | 12567 |
| Aleksandr Gorbachev | HLV | Sergey Kirsanov |
| Khu vực | Novosibirsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.10 | 0.77 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.00 ↑ | 2.17 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.22 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.75 | 3.30 | 2.22 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.78 | -0.25 | 0.92 | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 3.15 | 2.27 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.18 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.10 ↓ | 2.22 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.94 ↓ | 1.16 ↓ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.