Kết quả bóng đá trận Dinamo Brest vs ML Vitebsk, 21:30 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 21:30 ngày 29/08/2026
Dinamo Brest
1 Kết thúc HT 1-0 3
ML Vitebsk
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Brestsky Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Brest Phút ML Vitebsk
Zarko Popovic 14'
14'
Zarko Popovic 14'
Egor Kortsov 1 - 0 26'
2 - 0 27'
Egor Kortsov 3 - 0 27'
32' Silas Gnaka
32'
40' Valeriy Bocherov
4 - 0 44'
Aleksey Lavrik 44'
HT 1-0
46' ▲ Vladislav Zhuk ▼ Yan Skibskiy
46' ▲ Valeriy Gromyko ▼ Silas Gnaka
48' 4 - 1 Radivoj Bosic(Assists:Bassekou Diabate) (Kiến tạo: Bassekou Diabate)
56' 4 - 2 Valeriy Gromyko(Assists:Aleksandar Mesarovic) (Kiến tạo: Aleksandar Mesarovic)
63' ▲ Ilya Moskalenchik ▼ Milad Mohammadi
▲ Vladislav Lozhkin ▼ Zarko Popovic65'
▲ Denis Kovalevich ▼ Dusan Bakic65'
77' ▲ Ode Abdullahi ▼ Valeriy Bocherov
▲ Vladislav Lyakh ▼ Denis Levitskiy77'
Roman Yuzepchukh 80'
Roman Yuzepchukh 80'
81' ▲ Denilho Cleonise ▼ Aleksandar Mesarovic
86' 4 - 3 Bassekou Diabate(Assists:Radivoj Bosic) (Kiến tạo: Radivoj Bosic)
▲ Nikita Stepanov ▼ Aleksandr Pavlovets87'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 55
Hòa 12 22
Bại 20 33
Ghi bàn 34 2213
Mất bàn 62 119
Điểm 15 1717

Chủ = Dinamo Brest · Khách = ML Vitebsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Brest (30)Hiệp 1 / Cả trậnML Vitebsk (35)
11 (37%)Thắng/Thắng16 (46%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng3 (9%)
5 (17%)Hòa/Hòa6 (17%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (9%)
6 (20%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Brest

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209473221316
Sân nhà104151813139
Sân khách10532148184
6 gần6312135--

ML Vitebsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209384644306
Sân nhà104242520145
Sân khách105142124165
6 gần641182--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Dinamo Brest 0 (0%)Hòa 2 (29%)ML Vitebsk 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D126/04/26ML Vitebsk0-0 (0-0)Dinamo Brest6-4-12.25H
BLR CUP15/03/26ML Vitebsk2-0 (0-0)Dinamo Brest6-2-1.252.5B
BLR CUP08/03/26Dinamo Brest0-2 (0-1)ML Vitebsk6-6-12.5B
BLR D118/08/25ML Vitebsk1-1 (0-1)Dinamo Brest5-2-0.52.25H
BLR D105/04/25Dinamo Brest0-2 (0-1)ML Vitebsk8-702.5B
INT CF23/02/25Dinamo Brest0-6 (0-5)ML Vitebsk3-2--B
INT CF10/02/24Dinamo Brest0-1 (0-1)ML Vitebsk---B

Thành tích gần đây — Dinamo Brest

HBTTBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D123/08/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Dinamo Brest2-8+0.752.5H
BLR D117/08/26Dinamo Brest1-2 (0-2)FK Isloch Minsk7-6+0.252.5B
BLR D108/08/26FC Torpedo Zhodino0-1 (0-0)Dinamo Brest4-702.25T
BLR D102/08/26Dinamo Brest4-0 (2-0)FC Belshina Babruisk6-4+1.53T
BLR CUP27/07/26Slavia Mozyr2-1 (2-0)Dinamo Brest3-5+0.252.5B
BLR CUP19/07/26Krumkachy Minsk0-5 (0-3)Dinamo Brest2-4--T
BLR D111/07/26Dinamo Brest4-1 (2-1)Slavia Mozyr3-5+0.52.5T
BLR D103/07/26Naftan Novopolock2-4 (2-3)Dinamo Brest3-11+1.252.75T
BLR D127/06/26Dinamo Brest0-0 (0-0)FC Minsk-+0.752.5H
BLR D120/06/26FK Vitebsk1-2 (1-2)Dinamo Brest5-5+0.52.25T
BLR D114/06/26Dinamo Brest1-3 (1-1)Neman Grodno11-302.25B
BLR D130/05/26FC Gomel2-1 (1-0)Dinamo Brest2-302.25B
BLR D124/05/26Dinamo Brest3-0 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk10-4+1.252.5T
BLR D117/05/26Dnepr Mogilev1-1 (0-0)Dinamo Brest2-3+0.52.25H
BLR D111/05/26Dinamo Brest1-2 (0-0)Dinamo Minsk13-2-0.252.25B
BLR D103/05/26BATE Borisov0-3 (0-2)Dinamo Brest3-7+0.52.25T
BLR D126/04/26ML Vitebsk0-0 (0-0)Dinamo Brest6-4-12.25H
BLR D119/04/26Dinamo Brest3-0 (1-0)FC Baranovichi5-4+1.52.5T
BLR D109/04/26FK Isloch Minsk0-1 (0-1)Dinamo Brest11-9-0.252.25T
BLR D103/04/26Dinamo Brest0-2 (0-1)FC Torpedo Zhodino6-1+0.252B

Thành tích gần đây — ML Vitebsk

HTTBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D124/08/26ML Vitebsk0-0 (0-0)BATE Borisov10-1+1.252.5H
BLR D119/08/26ML Vitebsk2-0 (2-0)FC Baranovichi8-8+1.53T
UEFA ECL14/08/26ML Vitebsk1-0 (1-0)Borac Banja Luka4-3+0.252.5T
UEFA ECL07/08/26Borac Banja Luka1-0 (1-0)ML Vitebsk8-1-0.752.25B
UEFA ECL31/07/26FK Sutjeska Niksic1-2 (0-1)ML Vitebsk7-2+0.252.75T
UEFA ECL24/07/26ML Vitebsk3-0 (2-0)FK Sutjeska Niksic4-7+0.752.5T
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6-1.753B
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5-0.252.25B
BLR D102/07/26Slavia Mozyr2-4 (1-2)ML Vitebsk2-5+0.752.25T
BLR D127/06/26ML Vitebsk2-1 (1-1)Naftan Novopolock14-1+2.253T
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3+12.5H
BLR CUP17/06/26Energetik-BGU Minsk2-2 (0-0)ML Vitebsk9-10--H
BLR D113/06/26ML Vitebsk1-2 (0-1)FK Vitebsk3-3+1.252.5B
BLR D130/05/26Neman Grodno1-2 (1-0)ML Vitebsk4-3+0.752.5T
BLR D123/05/26ML Vitebsk0-0 (0-0)FC Gomel7-3+1.252.5H
BLR D118/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-2)ML Vitebsk6-2+1.52.75T
BLR D110/05/26ML Vitebsk5-1 (2-1)Dnepr Mogilev13-1+1.752.5T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25T
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5+0.252B
BLR D126/04/26ML Vitebsk0-0 (0-0)Dinamo Brest6-4+12.25H

Đội hình

Dinamo BrestML Vitebsk
21Aleksandr Nechaev3Kirill Glushchenkov22Aleksandr Pavlovets55Aleksey Lavrik4Zarko Popovic11Denis Levitskiy44Aleksey Butarevich77Roman Yuzepchukh99Igor Zenkovich7Dusan Bakic24CEgor Kortsov1Pavel Pavlyuchenko5Milad Mohammadi6Kirill Gomanov20CZakhar Volkov22Yan Skibskiy8Silas Gnaka15Valeriy Bocherov27Aleksandar Mesarovic9Bassekou Diabate12Radivoj Bosic80Artem Kontsevoj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
52
65
Tấn công nguy hiểm
23
32
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
11
18
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Phạm lỗi
16
9
Việt vị
1
1
Quả ném biên
25
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B5
T5 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Brest (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Brest (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

ML Vitebsk (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
82
1 Bàn
15
2 Bàn
32
3 Bàn
33
4+ Bàn
1615
B.thắng H1
1516
B.thắng H2
Dinamo BrestML Vitebsk

Chi tiết về HT/FT

86
T/T
10
T/H
00
T/B
12
H/T
35
H/H
20
H/B
01
B/T
00
B/H
41
B/B
Dinamo BrestML Vitebsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
35
Thắng 1
45
Hòa
44
Thua 1
21
Thua 2+
Dinamo BrestML Vitebsk

Thông tin đội bóng

Dinamo Brest Thông tin ML Vitebsk
1960 Thành lập
Brestsky Sân nhà
10080 Sức chứa 0
Aleksandr Sednev HLV Mikhail Martinovich
Brest Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.201.971.052.500.801.05-0.250.80
Live3.30 ↓3.10 ↓1.970.82 ↓2.251.02 ↑1.05-0.250.80
VcbetSớm3.253.202.100.802.251.020.95-0.250.83
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑4.500.22 ↓1.26 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm3.153.302.020.762.251.000.92-0.250.84
Live78.00 ↑5.40 ↑1.09 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
10BETSớm3.203.152.040.822.500.82---
Live87.83 ↑7.16 ↑1.09 ↓3.12 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm3.153.302.020.762.251.000.92-0.250.84
Live78.00 ↑5.40 ↑1.09 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm3.103.352.080.802.250.960.93-0.250.83
Live3.20 ↑3.40 ↑2.02 ↓0.69 ↓2.251.14 ↑1.09 ↑-0.250.75 ↓
SbobetSớm3.043.062.060.802.251.000.95-0.250.87
Live55.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓4.54 ↑4.500.08 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm3.413.321.980.922.500.840.80-0.500.98
Live3.36 ↓3.27 ↓2.03 ↑4.50 ↑4.500.04 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm3.103.202.051.002.500.75---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm3.103.052.050.672.250.860.79-0.250.73
Live71.00 ↑5.50 ↑1.11 ↓7.59 ↑4.500.02 ↓1.17 ↑0.000.57 ↓
PinnacleSớm3.183.082.110.782.250.970.90-0.250.84
Live30.40 ↑5.72 ↑1.16 ↓2.97 ↑4.500.22 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
BwinSớm3.103.202.050.982.500.73---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.983.500.66 ↓---
1xBetSớm3.423.202.120.802.500.901.400.000.50
Live26.00 ↑5.32 ↑1.19 ↓2.73 ↑4.500.28 ↓1.47 ↑0.000.54 ↑
William HillSớm3.103.102.101.002.500.70---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑4.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dinamo Brest-1/4Chưa có trận cùng mức
ML Vitebsk+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).