Kết quả bóng đá trận Dinamo Brest vs FK Isloch Minsk, 00:00 ngày 17/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 17/08/2026
Dinamo Brest 1 Kết thúc HT 0-2 2
FK Isloch Minsk
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Brestsky Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Brest | Phút | |
| Aleksey Butarevich | 19' | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Yegeniy Yudchits(Assists:Aleksandr Svirepa) (Kiến tạo: Aleksandr Svirepa) | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Aleksandr Svirepa(Assists:Maksim Kovalevich) (Kiến tạo: Maksim Kovalevich) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Roman Yuzepchukh ▼ Egor Khralenkov | 46' ⇄ | |
| 48' | Ivan Tikhomirov | |
| ▲ Denis Levitskiy ▼ Vladislav Lyakh | 48' ⇄ | |
| Dusan Bakic(Assists:Kirill Glushchenkov) (Kiến tạo: Kirill Glushchenkov) 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| 58' ⇄ | ▲ Sergi Abramishvili ▼ Aleksandr Butko | |
| 59' ⇄ | ▲ Timofey Martynov ▼ Vladimir Khvashchinskiy | |
| 61' | Sergey Volkov | |
| ▲ Denis Kovalevich ▼ Zarko Popovic | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Vladislav Zhuravlev ▼ Nikita Patsko | |
| ▲ Maksim Kovel ▼ Denis Grechiho | 81' ⇄ | |
| ▲ Vladislav Lozhkin ▼ Dusan Bakic | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Mikhail Sachkovskiy ▼ Yegeniy Yudchits | |
| 85' ⇄ | ▲ Pavel Shevchenko ▼ Aleksandr Svirepa | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 23 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 26 |
Chủ = Dinamo Brest · Khách = FK Isloch Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Brest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 12 (43%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 | 17 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 10 | 13 | 7 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 7 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 5 | - | - |
FK Isloch Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 30 | 14 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 3 | 15 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 11 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dinamo Brest 9 (45%)Hòa 7 (35%)FK Isloch Minsk 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | FK Isloch Minsk | 1-1 (0-1) | Dinamo Brest | 0 | 2.5 | H |
| 30/05/25 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/08/24 | Dinamo Brest | 3-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | - | - | T |
| 15/03/24 | FK Isloch Minsk | 1-1 (1-0) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/08/23 | Dinamo Brest | 0-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.75 | B |
| 01/04/23 | FK Isloch Minsk | 3-0 (1-0) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/22 | FK Isloch Minsk | 1-2 (0-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.5 | T |
| 02/04/22 | Dinamo Brest | 2-2 (0-2) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/10/21 | Dinamo Brest | 1-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/06/21 | FK Isloch Minsk | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | H |
| 25/07/20 | FK Isloch Minsk | 2-0 (1-0) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/20 | Dinamo Brest | 3-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | +1 | 2.5 | T |
| 15/03/20 | FK Isloch Minsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/03/20 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | +1.5 | 2.75 | H |
| 10/11/19 | FK Isloch Minsk | 1-1 (1-1) | Dinamo Brest | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/06/19 | Dinamo Brest | 5-1 (2-0) | FK Isloch Minsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/11/18 | Dinamo Brest | 3-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | +1.25 | 2.25 | T |
| 19/06/18 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/09/17 | Dinamo Brest | 4-1 (2-0) | FK Isloch Minsk | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Brest
TTBTTTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Dinamo Brest | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +1.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (2-0) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Krumkachy Minsk | 0-5 (0-3) | Dinamo Brest | - | - | T |
| 11/07/26 | Dinamo Brest | 4-1 (2-1) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Naftan Novopolock | 2-4 (2-3) | Dinamo Brest | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Minsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dinamo Brest | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | BATE Borisov | 0-3 (0-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Dinamo Brest | 2-0 (2-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Isloch Minsk
THTTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Baranovichi | 3-4 (2-2) | FK Isloch Minsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | FK Isloch Minsk | 1-1 (1-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 18/07/26 | Kommunalnik Slonim | 0-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | - | - | T |
| 06/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | FK Isloch Minsk | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Slavia Mozyr | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | T |
| 12/06/26 | FK Isloch Minsk | 3-1 (2-0) | Naftan Novopolock | +1.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | FC Minsk | 1-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FK Isloch Minsk | 3-0 (1-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | FC Gomel | 2-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2 | B |
| 01/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2 | H |
| 26/04/26 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | FK Isloch Minsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | -1 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | +1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | FK Isloch Minsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | - | - | B |
| 07/03/26 | FK Isloch Minsk | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | -0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Dinamo Brest
FK Isloch Minsk
35Igor Malashchitsky3Kirill Glushchenkov18Nikita Stepanov22Aleksandr Pavlovets4Zarko Popovic6Egor Khralenkov19Denis Grechiho23Vladislav Lyakh44Aleksey Butarevich7Dusan Bakic24CEgor Kortsov1Andrey Klimovich3Ivan Tikhomirov25Andrey Makarenko33Ilya Skrobotov5Sergey Volkov7CAleksandr Svirepa15Nikita Patsko99Yegeniy Yudchits10Vladimir Khvashchinskiy23Maksim Kovalevich70Aleksandr Butko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Kirill Glushchenkov🎯 Kiến tạo 51'
- 4Zarko Popovic▼ Rời sân 70'
- 6Egor Khralenkov▼ Rời sân 46'
- 7Dusan Bakic⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 84'
- 18Nikita Stepanov
- 19Denis Grechiho▼ Rời sân 81'
- 22Aleksandr Pavlovets
- 23Vladislav Lyakh▼ Rời sân 48'
- 24Egor Kortsov C
- 35Igor Malashchitsky
- 44Aleksey Butarevich🟨 Thẻ vàng 19'
Khách · 343
- 1Andrey Klimovich
- 3Ivan Tikhomirov🟨 Thẻ vàng 48'
- 5Sergey Volkov🟨 Thẻ vàng 61'
- 7Aleksandr Svirepa C⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 85'
- 10Vladimir Khvashchinskiy▼ Rời sân 59'
- 15Nikita Patsko▼ Rời sân 73'
- 23Maksim Kovalevich🎯 Kiến tạo 42'
- 25Andrey Makarenko
- 33Ilya Skrobotov
- 70Aleksandr Butko▼ Rời sân 58'
- 99Yegeniy Yudchits⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
57
Tấn công
8879
Tấn công nguy hiểm
2725
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
2314
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1021
Việt vị
31
Quả ném biên
3622
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Brest (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FK Isloch Minsk (28 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Brest (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
FK Isloch Minsk (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Brest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | |
| Brestsky | Sân nhà | Isloch Minsk Stadium |
| 10080 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Sednev | HLV | Dmitriy Komarovskiy |
| Brest | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.20 | 2.90 | 1.00 | 2.75 | 0.66 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 69.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.15 | 3.00 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.25 | 2.80 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.62 ↑ | 1.06 ↓ | 3.42 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.15 | 3.00 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.67 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.07 | 2.73 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 130.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.44 | 2.67 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.85 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.84 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 153.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.09 | 2.91 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 29.48 ↑ | 5.71 ↑ | 1.16 ↓ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.44 | 2.74 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.16 ↓ | 6.75 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.