Kết quả bóng đá trận Dinamo Brest vs BATE Borisov, 23:30 ngày 07/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 23:30 ngày 07/09/2026
Dinamo Brest 1 Kết thúc HT 0-0 0
BATE Borisov
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Brestsky Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Brest | Phút | |
| Lavrik A. | 30' | |
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 11 |
Chủ = Dinamo Brest · Khách = BATE Borisov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Brest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 21 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 13 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 8 | 18 | 4 |
BATE Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 8 | 7 | 14 | 20 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | 11 | 11 |
| Sân khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 9 | 6 | 13 |
Đội hình
Dinamo Brest
BATE Borisov
3Kirill Glushchenkov4Zarko Popovic7Bakic D.11Levitskiy D.18Stepanov N.24Egor Kortsov35Malashchitsky I.44Butarevich A.55Lavrik A.77Yuzepchuk R.99Zenkov I.5Sakuta M.7Angban V.13Khramtsevich Y.17Kovalev Y.25Nikita Neskoromnyi26Vladislav Varaksa28Ivan Mikhnyuk33Rakhmanov A.35Arseniy Skopets37Puerto E.55Kaplenko K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
21
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
28%72%
Phạm lỗi
113
Việt vị
30
Quả ném biên
1112
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Brest (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
BATE Borisov (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Brest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1973 |
| Brestsky | Sân nhà | Football Stadium Arena Borisov |
| 10080 | Sức chứa | 5392 |
| Aleksandr Sednev | HLV | Igor Kriushenko |
| Brest | Khu vực | Borisov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 1.03 | 2.75 | 0.70 | 0.90 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 79.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.25 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.60 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.15 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.39 | 4.02 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 260.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.60 | 4.80 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.51 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 28.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.