Kết quả bóng đá trận Dinamo Batumi vs Torpedo Kutaisi, 23:00 ngày 20/09/2026
Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 20/09/2026
Dinamo Batumi 3 Kết thúc HT 1-1 2
Torpedo Kutaisi
🟨 5 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 8
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Batumi | Phút | |
| Lakvekheliani L. | 5' | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Andric K. (Kiến tạo: Vladimer Mamuchashvili) | |
| 27' | Matej Simic | |
| Oulad Omar I. | 38' | |
| 38' | L.Latsabidze | |
| Kirkitadze T. 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| Guram Japaridze | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 8 | 18 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 13 |
Chủ = Dinamo Batumi · Khách = Torpedo Kutaisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Batumi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Batumi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 7 | 6 | 38 | 32 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 16 | 21 | 2 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 16 | 16 | 2 |
Torpedo Kutaisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 36 | 27 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 12 | 13 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
32
Sút bóng
64
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Batumi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Chele Arena | Sân nhà | Ramaz Shengelia Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Giorgi Chiabrishvili | HLV | Dirk Schuster |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 1.24 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.40 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 1.33 ↓ | 15.00 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.33 | 3.57 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 3.77 ↑ | 1.29 ↓ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.05 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.75 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.50 | 3.22 | 0.64 | 2.50 | 1.12 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 18.80 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Batumi | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Torpedo Kutaisi | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).