Kết quả bóng đá trận Dinamo Batumi vs Spaeri FC, 00:00 ngày 31/08/2026

Primera Hạng Georgia · 00:00 ngày 31/08/2026
Dinamo Batumi
3 Kết thúc HT 3-0 0
Spaeri FC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Chele Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Batumi Phút Spaeri FC
Luka Tsulukidze 1 - 0 7'
2 - 0 7'
Tsulukidze L. 3 - 0 7'
17' Nikoloz Kentchadze
25' Tornike Askurava
Luka Tsulukidze(Assists:Tornike Kirkitadze) 4 - 0 26'
Awoke Eshetiye(Assists:Tornike Kirkitadze) 5 - 0 40'
Yahya Kalley 43'
HT 3-0
Revaz Chiteishvili 55'
80' Siyanda Mathenjwa
6 - 0 85'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 11 24
Bại 02 25
Ghi bàn 65 1815
Mất bàn 29 1018
Điểm 71 207

Chủ = Dinamo Batumi · Khách = Spaeri FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Batumi (35)Hiệp 1 / Cả trậnSpaeri FC (33)
11 (31%)Thắng/Thắng6 (18%)
5 (14%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (6%)Hòa/Thắng1 (3%)
2 (6%)Hòa/Hòa7 (21%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (12%)
7 (20%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Batumi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310763832373
Sân nhà116322116212
Sân khách124441716162
6 gần6420145--

Spaeri FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2358103035239
Sân nhà113351918129
Sân khách122551117119
6 gần61231110--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Dinamo Batumi 1 (50%)Hòa 1 (50%)Spaeri FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D121/05/26Spaeri FC3-3 (0-2)Dinamo Batumi8-4-0.52.5H
GEO D103/04/26Dinamo Batumi4-1 (3-1)Spaeri FC4-5--T

Thành tích gần đây — Dinamo Batumi

HTTHTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C27/08/26Torpedo Kutaisi2-2 (2-1)Dinamo Batumi9-7-0.252.5H
GEO D121/08/26Fc Meshakhte Tkibuli0-1 (0-1)Dinamo Batumi1-7--T
GEO D117/08/26Samgurali Tskh0-4 (0-3)Dinamo Batumi1-4-0.252.5T
GEO D109/08/26Dinamo Batumi2-2 (2-0)Gagra Tbilisi6-5+0.252.5H
GEO C02/08/26Dinamo Batumi1-0 (1-0)FC Telavi5-0--T
GEO C25/07/26Irao1-4 (0-2)Dinamo Batumi3-3--T
INT CF16/07/26Amedspor2-0 (2-0)Dinamo Batumi4-6--B
INT CF15/07/26Caykur Rizespor3-0 (2-0)Dinamo Batumi---B
INT CF11/07/26Amedspor0-2 (0-1)Dinamo Batumi4-4--T
GEO D124/06/26Dinamo Tbilisi2-1 (0-1)Dinamo Batumi9-5-0.752.5B
GEO D118/06/26Torpedo Kutaisi2-3 (1-2)Dinamo Batumi6-3-12.75T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5-0.52.5T
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5-1.252.75B
GEO D126/05/26Dinamo Batumi1-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi11-402.25T
GEO D121/05/26Spaeri FC3-3 (0-2)Dinamo Batumi8-4-0.52.5H
GEO D117/05/26Dinamo Batumi2-1 (0-1)Fc Meshakhte Tkibuli9-2+0.52.5T
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5-0.252.5T
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5-0.52.5T
GEO D102/05/26Dinamo Batumi2-2 (2-1)Dinamo Tbilisi8-2-0.52.25H
GEO D128/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)Torpedo Kutaisi5-8-0.52.5B

Thành tích gần đây — Spaeri FC

BHBHTBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D122/08/26Spaeri FC3-4 (3-1)Samgurali Tskh7-1--B
GEO D117/08/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)Spaeri FC10-2-0.252.5H
GEO D109/08/26Spaeri FC1-2 (1-0)Dinamo Tbilisi6-4-0.52.75B
GEO C01/08/26FC Metalurgi Rustavi1-1 (1-1)Spaeri FC9-4--H
GEO C25/07/26Dinamo Tbilisi II1-5 (0-2)Spaeri FC6-3--T
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403B
INT CF17/07/26Spaeri FC2-3 (0-2)Urartu7-1--B
GEO D123/06/26Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Spaeri FC7-7-12.75H
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4-0.52.5B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9-12.5H
GEO D130/05/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-0)Spaeri FC6-5-0.52.5B
GEO D126/05/26Spaeri FC2-1 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.52.5T
GEO D121/05/26Spaeri FC3-3 (0-2)Dinamo Batumi8-4+0.52.5H
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7+0.252.25T
GEO D107/05/26Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)Spaeri FC9-6-0.52.25B
GEO D101/05/26Spaeri FC1-1 (1-0)Torpedo Kutaisi3-5-0.252.75H
GEO D126/04/26Spaeri FC0-1 (0-0)Dila Gori4-9-0.252.25B
GEO D122/04/26Spaeri FC0-2 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi3-3-0.52.25B
GEO D119/04/26Spaeri FC1-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi5-6--H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
4
0
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
130
136
Tấn công nguy hiểm
41
56
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Spaeri FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Batumi (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 2 (11%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Spaeri FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
38
1 Bàn
52
2 Bàn
43
3 Bàn
11
4+ Bàn
208
B.thắng H1
917
B.thắng H2
Dinamo BatumiSpaeri FC

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
51
T/H
11
T/B
10
H/T
13
H/H
12
H/B
11
B/T
02
B/H
34
B/B
Dinamo BatumiSpaeri FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
71
Thắng 1
48
Hòa
27
Thua 1
32
Thua 2+
Dinamo BatumiSpaeri FC

Thông tin đội bóng

Dinamo Batumi Thông tin Spaeri FC
Thành lập
Chele Arena Sân nhà
0 Sức chứa 0
Giorgi Chiabrishvili HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.683.804.300.933.000.880.900.750.93
Live1.02 ↓31.00 ↑91.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓0.81 ↓0.001.05 ↑
VcbetSớm1.623.904.500.953.000.820.780.750.95
Live1.01 ↓13.00 ↑46.00 ↑1.24 ↑3.500.63 ↓0.46 ↓0.001.57 ↑
Mansion88Sớm1.613.654.400.762.751.000.620.501.16
Live1.06 ↓7.20 ↑28.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.79 ↑0.001.05 ↓
InterwettenSớm1.853.503.550.652.501.05---
Live1.47 ↓3.80 ↑5.50 ↑0.55 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm1.883.503.300.842.750.80---
Live1.81 ↓3.55 ↑3.80 ↑0.94 ↑3.000.74 ↓---
12betSớm1.623.654.350.762.751.000.620.501.16
Live1.06 ↓7.20 ↑28.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.79 ↑0.001.05 ↓
SbobetSớm1.843.383.550.872.750.950.840.501.00
Live1.06 ↓8.20 ↑19.50 ↑3.33 ↑3.500.16 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm1.883.553.520.902.750.860.880.500.90
Live1.84 ↓3.62 ↑3.62 ↑0.85 ↓2.750.95 ↑0.84 ↓0.500.98 ↑
LadbrokesSớm1.803.603.500.702.501.05---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.633.604.100.812.750.710.810.750.71
Live1.01 ↓32.00 ↑56.00 ↑8.23 ↑3.500.01 ↓0.70 ↓0.000.96 ↑
PinnacleSớm1.633.804.640.902.750.880.820.750.97
Live1.72 ↑3.37 ↓3.57 ↓0.91 ↑3.000.68 ↓0.92 ↑0.750.73 ↓
BwinSớm1.783.603.500.682.501.05---
Live1.77 ↓3.50 ↓3.70 ↑0.61 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm1.773.704.190.702.501.021.851.500.37
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.11 ↑3.500.17 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
Bet 365Sớm1.703.604.000.932.750.880.980.750.83
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑0.90 ↓3.000.90 ↑0.83 ↓0.750.98 ↑
William HillSớm1.733.304.000.702.501.00---
Live1.75 ↑3.50 ↑3.60 ↓0.65 ↓2.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dinamo Batumi+3/4200
Spaeri FC-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).