Kết quả bóng đá trận Dinamo Batumi vs Gagra Tbilisi, 00:00 ngày 09/08/2026

Primera Hạng Georgia · 00:00 ngày 09/08/2026
Dinamo Batumi
2 Kết thúc HT 2-0 2
Gagra Tbilisi
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Chele Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Dinamo Batumi Phút Gagra Tbilisi
Dmitri Mandricenco(Assists:Tornike Kirkitadze) 1 - 0 12'
17' Viktor Bliznichenko
Luka Tsulukidze 2 - 0 30'
HT 2-0
68' 2 - 1 Zurab Tchavtchanidze(Assists:Wanderson Henrique do Nascimento Silva)
85' 2 - 2 Wanderson Henrique do Nascimento Silva(Assists:Viktor Bliznichenko)
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 11 23
Bại 01 22
Ghi bàn 62 1817
Mất bàn 21 1012
Điểm 74 2018

Chủ = Dinamo Batumi · Khách = Gagra Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Batumi (35)Hiệp 1 / Cả trậnGagra Tbilisi (36)
11 (31%)Thắng/Thắng5 (14%)
5 (14%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng5 (14%)
2 (6%)Hòa/Hòa10 (28%)
4 (11%)Hòa/Bại6 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (20%)Bại/Bại6 (17%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Batumi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310763832373
Sân nhà116322116212
Sân khách124441716162
6 gần630388--

Gagra Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng236982330278
Sân nhà123541314148
Sân khách113441016137
6 gần6420147--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dinamo Batumi 12 (60%)Hòa 4 (20%)Gagra Tbilisi 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5-0.52.5T
GEO D107/03/26Dinamo Batumi1-1 (0-0)Gagra Tbilisi2-1--H
GEO D126/10/25Gagra Tbilisi4-1 (1-0)Dinamo Batumi10-3--B
GEO D118/08/25Dinamo Batumi1-2 (1-1)Gagra Tbilisi5-7+0.52.25B
GEO D104/05/25Gagra Tbilisi1-1 (1-0)Dinamo Batumi8-2--H
GEO D111/03/25Dinamo Batumi2-1 (2-1)Gagra Tbilisi7-3+0.252T
GEO D118/10/24Dinamo Batumi3-2 (1-0)Gagra Tbilisi3-3+12.5T
GEO D111/08/24Gagra Tbilisi1-1 (1-1)Dinamo Batumi3-8--H
GEO D128/04/24Dinamo Batumi0-1 (0-0)Gagra Tbilisi14-1--B
GEO D108/03/24Gagra Tbilisi1-3 (1-1)Dinamo Batumi3-5+13T
GEO D104/11/23Dinamo Batumi3-0 (1-0)Gagra Tbilisi1-3--T
GEO D128/08/23Gagra Tbilisi0-2 (0-0)Dinamo Batumi2-3--T
GEO D115/05/23Dinamo Batumi3-1 (2-0)Gagra Tbilisi2-5+1.53T
GEO D118/03/23Gagra Tbilisi1-4 (0-3)Dinamo Batumi9-3--T
GEO D126/11/22Gagra Tbilisi1-4 (0-2)Dinamo Batumi3-4+12.5T
GEO D111/09/22Dinamo Batumi2-0 (2-0)Gagra Tbilisi2-2--T
GEO D116/06/22Gagra Tbilisi0-3 (0-1)Dinamo Batumi0-13+1.252.75T
GEO D119/04/22Dinamo Batumi5-2 (3-1)Gagra Tbilisi6-2+1.252.25T
INT CF27/01/21Dinamo Batumi2-2 (0-2)Gagra Tbilisi6-4--H
GEO C19/09/20Gagra Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi3-3--B

Thành tích gần đây — Dinamo Batumi

TTBBTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C02/08/26Dinamo Batumi1-0 (1-0)FC Telavi5-0--T
GEO C25/07/26Irao1-4 (0-2)Dinamo Batumi3-3--T
INT CF16/07/26Amedspor2-0 (2-0)Dinamo Batumi4-6--B
INT CF15/07/26Caykur Rizespor3-0 (2-0)Dinamo Batumi---B
INT CF11/07/26Amedspor0-2 (0-1)Dinamo Batumi4-4--T
GEO D124/06/26Dinamo Tbilisi2-1 (0-1)Dinamo Batumi9-5-0.752.5B
GEO D118/06/26Torpedo Kutaisi2-3 (1-2)Dinamo Batumi6-3-12.75T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5-0.52.5T
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5-1.252.75B
GEO D126/05/26Dinamo Batumi1-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi11-402.25T
GEO D121/05/26Spaeri FC3-3 (0-2)Dinamo Batumi8-4-0.52.5H
GEO D117/05/26Dinamo Batumi2-1 (0-1)Fc Meshakhte Tkibuli9-2+0.52.5T
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5-0.252.5T
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5-0.52.5T
GEO D102/05/26Dinamo Batumi2-2 (2-1)Dinamo Tbilisi8-2-0.52.25H
GEO D128/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)Torpedo Kutaisi5-8-0.52.5B
GEO D123/04/26Dila Gori1-0 (1-0)Dinamo Batumi2-3-12.5B
GEO D118/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi6-5--B
GEO D111/04/26Dinamo Tbilisi2-2 (1-2)Dinamo Batumi3-2-12.5H
GEO D107/04/26FC Metalurgi Rustavi3-0 (0-0)Dinamo Batumi4-8-0.52.25B

Thành tích gần đây — Gagra Tbilisi

TTTTHHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C02/08/26Gareji Sagarejo1-4 (1-3)Gagra Tbilisi3-3--T
GEO C27/07/26Samtskhe Akhaltsikhe1-2 (0-0)Gagra Tbilisi5-5--T
INT CF19/07/26Gagra Tbilisi3-2 (0-0)Guria Lanchkhuti---T
INT CF15/07/26Gagra Tbilisi3-1 (2-1)BKMA---T
INT CF11/07/26Gagra Tbilisi2-2 (2-1)Urartu---H
GEO D124/06/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-702.5H
GEO D118/06/26Fc Meshakhte Tkibuli1-1 (0-0)Gagra Tbilisi4-4+0.252.25H
GEO D114/06/26Gagra Tbilisi2-1 (2-0)Dinamo Tbilisi1-13-0.52.25T
GEO D128/05/26Torpedo Kutaisi1-2 (1-2)Gagra Tbilisi10-1-12.75T
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3-0.52.25T
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1-12.5B
GEO D116/05/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi2-6-0.252.25H
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7-0.252.25B
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5+0.52.5B
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5-0.252.5B
GEO D127/04/26Gagra Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-4+0.752.5H
GEO D121/04/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Gagra Tbilisi5-2-0.752.25T
GEO D118/04/26Gagra Tbilisi2-2 (1-1)Torpedo Kutaisi4-3-0.52.25H
GEO D108/04/26Dila Gori1-1 (1-1)Gagra Tbilisi3-5-12.5H
GEO D104/04/26Gagra Tbilisi1-2 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi1-2-0.752.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
99
69
Tấn công nguy hiểm
56
53
Sút ngoài cầu môn
9
3
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Batumi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 2 (13%)Bại 3 (19%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Gagra Tbilisi (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
37
1 Bàn
44
2 Bàn
40
3 Bàn
00
4+ Bàn
158
B.thắng H1
87
B.thắng H2
Dinamo BatumiGagra Tbilisi

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
40
T/H
10
T/B
12
H/T
16
H/H
12
H/B
10
B/T
00
B/H
35
B/B
Dinamo BatumiGagra Tbilisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
65
Thắng 1
37
Hòa
33
Thua 1
52
Thua 2+
Dinamo BatumiGagra Tbilisi

Thông tin đội bóng

Dinamo Batumi Thông tin Gagra Tbilisi
Thành lập
Chele Arena Sân nhà Merani Stadium
0 Sức chứa 0
Giorgi Chiabrishvili HLV Vladimer Khachidze
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.604.500.902.500.900.830.750.98
Live9.80 ↑1.08 ↓15.00 ↑5.80 ↑4.500.01 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
Mansion88Sớm2.003.103.450.982.500.840.840.251.00
Live12.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.153.552.950.802.500.85---
Live5.75 ↑1.20 ↓12.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm2.033.403.000.782.500.86---
Live4.81 ↑1.25 ↓9.80 ↑2.12 ↑4.500.28 ↓---
12betSớm2.003.103.450.982.500.840.840.251.00
Live11.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm2.053.403.150.962.500.860.800.251.04
Live6.80 ↑1.13 ↓11.50 ↑2.63 ↑4.500.14 ↓0.41 ↓0.001.53 ↑
SbobetSớm2.133.123.021.022.500.800.920.250.92
Live7.30 ↑1.14 ↓9.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.933.423.470.822.500.940.930.500.85
Live12.40 ↑1.03 ↓22.00 ↑3.03 ↑4.500.13 ↓0.51 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm2.003.303.100.802.500.91---
Live10.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm2.003.303.200.712.500.810.640.250.90
Live6.00 ↑1.18 ↓12.00 ↑3.25 ↑4.500.16 ↓0.39 ↓0.001.65 ↑
PinnacleSớm2.123.203.260.922.500.870.840.250.94
Live8.60 ↑1.11 ↓13.98 ↑2.91 ↑4.500.24 ↓0.46 ↓0.001.64 ↑
BwinSớm2.003.303.100.802.500.90---
Live8.25 ↑1.09 ↓12.50 ↑0.82 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm2.023.503.410.802.500.901.300.750.55
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.84 ↑4.500.09 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
SNAISớm1.673.404.50------
Live1.673.404.50------
Bet 365Sớm1.913.403.300.832.500.980.800.501.00
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.88 ↑2.500.93 ↓0.85 ↑0.250.95 ↓
William HillSớm1.803.253.800.912.500.750.790.250.91
Live10.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.88 ↑0.750.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.