Kết quả bóng đá trận Dinamo Batumi vs Fc Meshakhte Tkibuli, 22:00 ngày 01/11/2026
Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 01/11/2026
Dinamo Batumi 1 Kết thúc HT 1-0 0
Fc Meshakhte Tkibuli
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Batumi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Shengelia L. 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 26 | 9 |
Chủ = Dinamo Batumi · Khách = Fc Meshakhte Tkibuli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Batumi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Batumi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 7 | 6 | 38 | 32 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 16 | 21 | 2 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 16 | 16 | 2 |
Fc Meshakhte Tkibuli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 2 | 8 | 13 | 17 | 40 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 | 20 | 5 | 10 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 20 | 9 | 10 |
Đội hình
Dinamo Batumi
Fc Meshakhte Tkibuli
1Kupatadze L.19Kalandarishvili N.23Kobakhidze M.24Carlson D.35Chiteishvili R.8Altunashvili S.10Mara U.11Paulo V.18Oulad Omar I.27Shengelia L.9Maurides1Tkeshelashvili L.13Burduli G.23Beka Shubitidze25Novruzov R.31Eric Pimentel38Zotko I.6Papuashvili G.7Jijavadze E.11Kvirkvia M.26Gabiskiria B.18Tsotne Patsatsia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
41
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
63
Quả ném biên
38
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Fc Meshakhte Tkibuli (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Batumi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Chele Arena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Giorgi Chiabrishvili | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.50 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.78 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.00 | 8.80 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 12.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 8.80 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 145.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.25 | 9.00 | 0.78 | 3.00 | 0.75 | 0.68 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.45 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.40 | 9.55 | 0.59 | 2.75 | 1.17 | 0.71 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Batumi | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fc Meshakhte Tkibuli | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).