Kết quả bóng đá trận Dinamo Batumi vs Dinamo Tbilisi, 22:00 ngày 11/10/2026

Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 11/10/2026
Dinamo Batumi
1 Kết thúc HT 1-0 0
Dinamo Tbilisi
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 10 32
Bại 01 03
Ghi bàn 65 2016
Mất bàn 34 917
Điểm 76 2417

Chủ = Dinamo Batumi · Khách = Dinamo Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Batumi (38)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Tbilisi (37)
12 (32%)Thắng/Thắng9 (24%)
5 (13%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng3 (8%)
3 (8%)Hòa/Hòa7 (19%)
4 (11%)Hòa/Bại6 (16%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (5%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (8%)
7 (18%)Bại/Bại6 (16%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Batumi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310763832373
Sân nhà116322116212
Sân khách124441716162

Dinamo Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210753526372
Sân nhà125341716186
Sân khách105411810191

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Sút bóng
1
3
Sút cầu môn
0
1
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Dinamo Batumi Thông tin Dinamo Tbilisi
Thành lập
Chele Arena Sân nhà Danamo Stadium
0 Sức chứa 35000
Giorgi Chiabrishvili HLV Temur Ketsbaia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.503.100.892.500.940.840.250.99
Live1.03 ↓21.00 ↑101.00 ↑3.50 ↑1.500.10 ↓0.86 ↑0.000.96 ↓
VcbetSớm1.953.503.400.912.750.860.960.500.78
Live1.953.503.400.87 ↓2.750.90 ↑0.94 ↓0.500.79 ↑
Mansion88Sớm2.093.402.860.862.750.900.910.250.85
Live1.02 ↓7.40 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.90 ↓0.000.94 ↑
InterwettenSớm2.253.452.750.602.501.10---
Live1.95 ↓3.40 ↓3.40 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
12betSớm2.093.402.860.862.750.900.910.250.85
Live1.03 ↓7.20 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.90 ↓0.000.94 ↑
CrownSớm1.983.503.050.902.750.860.750.251.01
Live1.01 ↓13.00 ↑18.00 ↑4.16 ↑1.500.04 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.003.323.120.932.750.890.820.251.02
Live1.04 ↓6.40 ↑145.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓0.93 ↑0.000.91 ↓
LadbrokesSớm2.203.302.750.652.501.15---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.352.650.883.000.650.870.250.66
Live1.08 ↓6.00 ↑126.00 ↑3.14 ↑1.500.17 ↓0.79 ↓0.000.85 ↑
1xBetSớm2.243.502.790.592.501.160.670.001.05
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑5.52 ↑1.500.09 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
Bet 365Sớm2.153.402.80------
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dinamo Batumi+1/4100
Dinamo Tbilisi-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).