Kết quả bóng đá trận Dinamo Batumi vs Dila Gori, 23:00 ngày 28/10/2026
Cúp Georgia · 23:00 ngày 28/10/2026
Dinamo Batumi 3 Kết thúc HT 0-1 1
Dila Gori
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Batumi | Phút | |
| 5' | Araujo J. | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Shekiladze S. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 8 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 26 | 10 |
Chủ = Dinamo Batumi · Khách = Dila Gori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Batumi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
72%28%
Phạm lỗi
27
Quả ném biên
189
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Batumi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Chele Arena | Sân nhà | Tengiz Burjanadze Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Giorgi Chiabrishvili | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.30 | 0.75 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 31.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.44 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.95 ↓ | 5.70 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.65 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 87.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.05 | 4.60 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.78 | 4.65 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 70.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.60 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.23 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.77 | 0.84 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Batumi | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Dila Gori | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).