Kết quả bóng đá trận Dinamo Barnaul vs Krylia Sovetov II, 14:00 ngày 18/10/2026
Second League Hạng B Nga · 14:00 ngày 18/10/2026
Dinamo Barnaul 2 Kết thúc HT 0-0 0
Krylia Sovetov II
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 1°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 15 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 7 |
Chủ = Dinamo Barnaul · Khách = Krylia Sovetov II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Barnaul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Barnaul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 2 |
Krylia Sovetov II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Barnaul (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Krylia Sovetov II (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Barnaul | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.47 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 4.06 | 2.88 | 0.89 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.54 ↑ | 17.70 ↑ | 5.92 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.68 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.