Kết quả bóng đá trận Dinamo Barnaul vs Dinamo Vladivostok, 18:00 ngày 12/08/2026
Cúp Nga · 18:00 ngày 12/08/2026
Dinamo Barnaul 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dinamo Vladivostok
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Barnaul | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 90+9' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 20 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 1 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = Dinamo Barnaul · Khách = Dinamo Vladivostok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Barnaul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dinamo Barnaul 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dinamo Vladivostok 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/23 | Dinamo Vladivostok | 0-0 (0-0) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Barnaul
TTTBBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dinamo Barnaul | 3-1 (2-1) | FK Ural-2 | - | - | T |
| 03/08/26 | Chelyabinsk B | 2-3 (2-1) | Dinamo Barnaul | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Anri Vladivostok | 1-2 (1-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 26/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-4 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | -2 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | FK Zenit Izhevsk | 4-0 (1-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 05/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-2) | KDV Tomsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Dinamo Barnaul | 4-3 (3-1) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 28/06/26 | Dinamo Barnaul | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan B | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 14/06/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (0-1) | Krylia Sovetov II | - | - | H |
| 07/06/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-1) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Ural-2 | 6-3 (3-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 10/05/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 03/05/26 | KDV Tomsk | 3-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 29/04/26 | FK Orenburg-2 | 1-1 (1-1) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 26/04/26 | Rubin Kazan B | 1-1 (0-0) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 19/04/26 | Dinamo Barnaul | 2-3 (2-2) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 09/04/26 | Krylia Sovetov II | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Vladivostok
BBHBTHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/15 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 02/08/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 19/07/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Sibir Novosibirsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Amkar Perm | 0-1 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Vladivostok | 0-0 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 30/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 20/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Dinamo Vladivostok | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-2 (3-1) | Dinamo Vladivostok | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 02/05/26 | Dinamo Vladivostok | 3-0 (3-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 18/04/26 | Dynamo Kirov | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 11/04/26 | Dinamo Vladivostok | 4-0 (3-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 05/04/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 01/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Vladivostok | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 21/03/26 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 14/03/26 | PFK Kuban | 3-1 (2-0) | Dinamo Vladivostok | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
41
Tấn công
3645
Tấn công nguy hiểm
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Barnaul (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Dinamo Vladivostok (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Barnaul (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Dinamo Vladivostok (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Barnaul | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.90 | 3.67 | 1.55 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.51 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.60 | 1.00 | 2.75 | 0.65 | 1.90 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.16 ↓ | 5.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.57 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 3.85 ↓ | 3.60 ↓ | 1.69 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.66 ↓ | -1.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.66 | 3.63 | 1.65 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.64 ↓ | 3.71 ↑ | 1.63 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.60 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | 0.91 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.60 ↓ | 1.78 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.63 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 3.81 ↓ | 3.56 ↓ | 1.76 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.87 | 3.75 | 1.74 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.34 | -1.50 | 2.00 |
| Live | 13.40 ↑ | 1.21 ↓ | 6.12 ↑ | 10.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.