Kết quả bóng đá trận Dila Gori vs Torpedo Kutaisi, 22:00 ngày 22/08/2026

Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 22/08/2026
Dila Gori
2 Kết thúc HT 1-0 2
Torpedo Kutaisi
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Tengiz Burjanadze Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Dila Gori Phút Torpedo Kutaisi
Mohamed Kante(Assists:Mamin Sanyang) 1 - 0 24'
HT 1-0
Aliune Tali 52'
Joao Araujo 58'
Mamin Sanyang 60'
68' Nodar Lominadze
Badri Gogoberishvili(Assists:Shota Shekiladze) 2 - 0 77'
90+1' 2 - 1 Komnen Andric(Assists:Giorgi Arabidze) (Kiến tạo: Giorgi Arabidze)
90+6' 2 - 2 Giorgi Arabidze(Assists:Felipe Pires) (Kiến tạo: Felipe Pires)
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 22 33
Bại 00 33
Ghi bàn 68 1218
Mất bàn 47 1318
Điểm 55 1515

Chủ = Dila Gori · Khách = Torpedo Kutaisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dila Gori (32)Hiệp 1 / Cả trậnTorpedo Kutaisi (34)
5 (16%)Thắng/Thắng7 (21%)
3 (9%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (22%)Hòa/Thắng7 (21%)
3 (9%)Hòa/Hòa6 (18%)
7 (22%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (19%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Dila Gori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng219392622307
Sân nhà125341712184
Sân khách9405910128
6 gần630369--

Torpedo Kutaisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228773625315
Sân nhà115332113183
Sân khách113441512136
6 gần63031112--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dila Gori 8 (40%)Hòa 4 (20%)Torpedo Kutaisi 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302B
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4-0.252.5B
GEO D116/03/26Dila Gori1-0 (1-0)Torpedo Kutaisi5-5+0.252.25T
GEO D103/11/25Dila Gori1-0 (0-0)Torpedo Kutaisi7-4+0.752.5T
GEO D124/08/25Torpedo Kutaisi0-1 (0-0)Dila Gori3-2--T
GEO D107/05/25Dila Gori0-1 (0-1)Torpedo Kutaisi10-2+0.752.25B
GEO D115/03/25Torpedo Kutaisi1-2 (1-1)Dila Gori2-7--T
GEO D102/11/24Dila Gori1-1 (0-1)Torpedo Kutaisi7-1--H
GEO D126/08/24Torpedo Kutaisi1-5 (1-2)Dila Gori3-2--T
GEO D110/05/24Dila Gori1-1 (0-1)Torpedo Kutaisi2-2+0.52.5H
GEO D116/03/24Torpedo Kutaisi1-0 (1-0)Dila Gori7-7--B
GEO D107/10/23Dila Gori0-1 (0-1)Torpedo Kutaisi8-4--B
GEO SC04/07/23Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Dila Gori3-802.5H
GEO D105/06/23Torpedo Kutaisi1-0 (0-0)Dila Gori3-7+0.252.25B
GEO D101/05/23Dila Gori5-0 (1-0)Torpedo Kutaisi4-3--T
GEO D104/03/23Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Dila Gori1-3--H
GEO D107/10/22Dila Gori2-1 (2-1)Torpedo Kutaisi5-6+0.252.25T
GEO D129/06/22Torpedo Kutaisi4-1 (1-0)Dila Gori1-6+0.252.25B
GEO D103/05/22Dila Gori2-0 (1-0)Torpedo Kutaisi7-2+0.752.5T
GEO D104/03/22Torpedo Kutaisi1-0 (1-0)Dila Gori4-2--B

Thành tích gần đây — Dila Gori

TTBTBBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D116/08/26Dila Gori3-1 (2-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-3--T
GEO C02/08/26FC Gori0-2 (0-0)Dila Gori3-4--T
UEFA ECL29/07/26Apollon Limassol FC3-0 (1-0)Dila Gori8-4-1.52.75B
GEO C25/07/26Iberia Tbilisi0-1 (0-0)Dila Gori0-17--T
UEFA ECL23/07/26Dila Gori0-4 (0-2)Apollon Limassol FC6-7-0.252.25B
UEFA ECL17/07/26SS Virtus1-0 (0-0)Dila Gori10-3+12.75B
UEFA ECL09/07/26Dila Gori3-1 (2-1)SS Virtus5-2+1.752.75T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302B
GEO D122/06/26Dila Gori3-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi5-6+0.252.25T
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4+0.52.5T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5+0.52.5B
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1+0.52.25B
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3+0.52.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5+0.52.25H
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4-0.252.5B
GEO D110/05/26Fc Meshakhte Tkibuli0-2 (0-2)Dila Gori3-3--T
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25B
GEO D102/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Dila Gori1-4+0.252.25B
GEO D126/04/26Spaeri FC0-1 (0-0)Dila Gori4-9+0.252.25T

Thành tích gần đây — Torpedo Kutaisi

TBTTBBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D116/08/26Torpedo Kutaisi4-3 (3-1)FC Iberia 1999 Tbilisi10-11--T
GEO D107/08/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Torpedo Kutaisi4-3+0.252.25B
GEO C01/08/26Torpedo Kutaisi4-1 (2-1)Odishi 19197-4--T
GEO C26/07/26Iveria Khashuri1-3 (1-1)Torpedo Kutaisi1-7--T
UEFA ECL16/07/26Torpedo Kutaisi0-3 (0-2)Zira FK4-2-0.252.5B
UEFA ECL08/07/26Zira FK3-0 (1-0)Torpedo Kutaisi9-3-0.752.5B
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302T
GEO D123/06/26Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Spaeri FC7-7+12.75H
GEO D118/06/26Torpedo Kutaisi2-3 (1-2)Dinamo Batumi6-3+12.75B
GEO D114/06/26Samgurali Tskh2-1 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5+0.52.5B
GEO D128/05/26Torpedo Kutaisi1-2 (1-2)Gagra Tbilisi10-1+12.75B
GEO D124/05/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi9-1+0.252.25T
GEO D120/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (0-0)Torpedo Kutaisi3-5+0.752.25T
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4+0.252.5T
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D105/05/26Torpedo Kutaisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi1-5+0.752.25H
GEO D101/05/26Spaeri FC1-1 (1-0)Torpedo Kutaisi3-5+0.252.75H
GEO D128/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)Torpedo Kutaisi5-8+0.52.5T
GEO D122/04/26Torpedo Kutaisi6-1 (2-0)Samgurali Tskh6-1+0.52.25T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
5
4
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
61
116
Tấn công nguy hiểm
34
62
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%
73%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dila Gori (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Torpedo Kutaisi (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
67
1 Bàn
33
2 Bàn
22
3 Bàn
02
4+ Bàn
88
B.thắng H1
1021
B.thắng H2
Dila GoriTorpedo Kutaisi

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
11
T/B
54
H/T
24
H/H
50
H/B
00
B/T
01
B/H
26
B/B
Dila GoriTorpedo Kutaisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
24
Thắng 1
25
Hòa
74
Thua 1
32
Thua 2+
Dila GoriTorpedo Kutaisi

Thông tin đội bóng

Dila Gori Thông tin Torpedo Kutaisi
1949 Thành lập 1949
Tengiz Burjanadze Stadium Sân nhà Ramaz Shengelia Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Dirk Schuster
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.223.202.820.862.500.880.990.250.75
Live2.223.202.820.862.500.880.990.250.75
InterwettenSớm2.353.202.750.802.500.85---
Live2.40 ↑3.10 ↓2.80 ↑0.802.500.85---
10BETSớm2.343.252.600.802.500.83---
Live2.33 ↓3.15 ↓2.75 ↑0.82 ↑2.500.85 ↑---
12betSớm2.223.202.820.862.500.880.990.250.75
Live2.223.202.820.862.500.880.990.250.75
SbobetSớm2.273.142.760.902.500.921.040.250.80
Live2.22 ↓3.08 ↓2.72 ↓0.88 ↓2.500.921.02 ↓0.250.80
WewbetSớm2.383.272.690.862.500.900.750.001.03
Live2.35 ↓3.272.73 ↑0.862.500.901.03 ↑0.250.75 ↓
LadbrokesSớm2.303.202.700.832.500.85---
Live2.303.202.700.832.500.85---
18BetSớm2.253.252.600.712.500.810.640.000.90
Live2.30 ↑3.252.70 ↑0.77 ↑2.500.84 ↑0.94 ↑0.250.68 ↓
BwinSớm2.253.202.700.822.500.87---
Live2.253.202.700.822.500.87---
1xBetSớm2.373.302.650.772.500.930.750.000.96
Live2.33 ↓3.20 ↓2.70 ↑0.82 ↑2.500.87 ↓0.72 ↓0.000.97 ↑
SNAISớm2.253.252.60------
Live2.253.252.60------
Bet 365Sớm2.253.302.700.902.500.901.030.250.78
Live2.253.302.700.902.500.901.030.250.78
William HillSớm2.303.102.700.832.500.85---
Live2.303.00 ↓2.75 ↑0.85 ↑2.500.83 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dila Gori+1/4100
Torpedo Kutaisi-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).