Kết quả bóng đá trận Dila Gori vs Samgurali Tskh, 22:00 ngày 26/08/2026

Cúp Georgia · 22:00 ngày 26/08/2026
Dila Gori
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Samgurali Tskh
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tengiz Burjanadze Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 10 23
Bại 01 42
Ghi bàn 76 1116
Mất bàn 38 1317
Điểm 76 1418

Chủ = Dila Gori · Khách = Samgurali Tskh

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dila Gori (31)Hiệp 1 / Cả trậnSamgurali Tskh (31)
5 (16%)Thắng/Thắng8 (26%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (23%)Hòa/Thắng3 (10%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (13%)
7 (23%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (19%)Bại/Bại7 (23%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dila Gori 12 (60%)Hòa 5 (25%)Samgurali Tskh 3 (15%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 5 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1+0.52.25B
GEO D117/04/26Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-202.25T
GEO D126/11/25Dila Gori2-1 (2-0)Samgurali Tskh4-2+1.252.75T
GEO D119/09/25Samgurali Tskh1-2 (1-1)Dila Gori5-7+0.752.25T
GEO C27/07/25Samgurali Tskh0-0 (0-0)Dila Gori5-4--H
GEO D120/05/25Dila Gori4-3 (2-2)Samgurali Tskh8-2+12.5T
GEO D109/04/25Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori3-5+0.52.25T
GEO D120/10/24Dila Gori2-1 (1-0)Samgurali Tskh10-3--T
GEO D111/08/24Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori8-7+0.252.25T
GEO D127/04/24Dila Gori1-1 (0-1)Samgurali Tskh9-1--H
GEO D107/03/24Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-4+0.252.5T
INT CF28/01/24Dila Gori2-2 (1-0)Samgurali Tskh5-5--H
GEO D128/11/23Samgurali Tskh1-0 (1-0)Dila Gori4-4+0.52.75B
GEO D124/09/23Dila Gori2-0 (1-0)Samgurali Tskh5-4--T
GEO D128/05/23Samgurali Tskh2-2 (0-0)Dila Gori5-502.5H
GEO D113/04/23Dila Gori0-3 (0-1)Samgurali Tskh6-3+0.752B
GEO D103/12/22Dila Gori3-0 (1-0)Samgurali Tskh10-4+1.252.5T
GEO D117/09/22Samgurali Tskh0-3 (0-2)Dila Gori1-5--T
GEO D121/06/22Dila Gori1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-402T
GEO D123/04/22Samgurali Tskh0-0 (0-0)Dila Gori8-5--H

Thành tích gần đây — Dila Gori

HTTBTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D122/08/26Dila Gori2-2 (1-0)Torpedo Kutaisi2-4--H
GEO D116/08/26Dila Gori3-1 (2-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-3--T
GEO C02/08/26FC Gori0-2 (0-0)Dila Gori3-4--T
UEFA ECL29/07/26Apollon Limassol FC3-0 (1-0)Dila Gori8-4-1.52.75B
GEO C25/07/26Iberia Tbilisi0-1 (0-0)Dila Gori0-17--T
UEFA ECL23/07/26Dila Gori0-4 (0-2)Apollon Limassol FC6-7-0.252.25B
UEFA ECL17/07/26SS Virtus1-0 (0-0)Dila Gori10-3+12.75B
UEFA ECL09/07/26Dila Gori3-1 (2-1)SS Virtus5-2+1.752.75T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302B
GEO D122/06/26Dila Gori3-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi5-6+0.252.25T
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4+0.52.5T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5+0.52.5B
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1+0.52.25B
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3+0.52.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5+0.52.25H
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4-0.252.5B
GEO D110/05/26Fc Meshakhte Tkibuli0-2 (0-2)Dila Gori3-3--T
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25B
GEO D102/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Dila Gori1-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — Samgurali Tskh

TBTHHTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D122/08/26Spaeri FC3-4 (3-1)Samgurali Tskh7-1--T
GEO D117/08/26Samgurali Tskh0-4 (0-3)Dinamo Batumi1-4+0.252.5B
GEO D109/08/26Fc Meshakhte Tkibuli1-2 (1-1)Samgurali Tskh2-4--T
GEO C01/08/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli6-0--H
GEO C26/07/26WIT Georgia Tbilisi1-1 (1-0)Samgurali Tskh5-13--H
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403T
GEO D124/06/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-702.5H
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8-0.752.5B
GEO D114/06/26Samgurali Tskh2-1 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5-0.52.5T
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1-0.52.25T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5-0.52.25T
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7-0.52.5B
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5+0.252.5B
GEO D106/05/26Samgurali Tskh3-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.752.5T
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5+0.252.5T
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6-0.252.25B
GEO D122/04/26Torpedo Kutaisi6-1 (2-0)Samgurali Tskh6-1-0.52.25B
GEO D117/04/26Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-202.25B
GEO D107/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (2-0)Samgurali Tskh2-7-12.5B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Samgurali Tskh (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dila Gori (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Samgurali Tskh (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dila GoriSamgurali Tskh

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dila GoriSamgurali Tskh

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
16
Thắng 1
34
Hòa
74
Thua 1
34
Thua 2+
Dila GoriSamgurali Tskh

Thông tin đội bóng

Dila Gori Thông tin Samgurali Tskh
1949 Thành lập
Tengiz Burjanadze Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.403.002.700.752.250.981.030.250.71
Live2.403.002.700.92 ↑2.250.80 ↓0.78 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm2.153.133.200.892.250.870.900.250.89
Live2.45 ↑3.10 ↓2.75 ↓0.92 ↑2.250.84 ↓0.76 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.053.203.150.882.250.880.860.250.90
Live2.36 ↑3.10 ↓2.68 ↓1.01 ↑2.250.81 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.253.103.151.102.500.60---
Live2.45 ↑3.15 ↑2.70 ↓1.20 ↑2.500.60---
10BETSớm2.163.003.100.862.250.81---
Live2.37 ↑3.10 ↑2.80 ↓0.91 ↑2.250.80 ↓---
12betSớm2.053.203.150.882.250.880.860.250.90
Live2.36 ↑3.10 ↓2.68 ↓1.01 ↑2.250.81 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm2.093.102.870.882.250.820.870.250.83
Live2.35 ↑3.15 ↑2.66 ↓0.99 ↑2.250.81 ↓0.65 ↓0.001.05 ↑
SbobetSớm2.183.062.980.902.250.900.950.250.87
Live2.41 ↑2.94 ↓2.73 ↓0.80 ↓2.001.02 ↑0.80 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm2.133.093.160.892.250.870.880.250.90
Live2.38 ↑3.16 ↑2.64 ↓0.97 ↑2.250.81 ↓0.77 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.103.103.101.152.500.65---
Live2.37 ↑3.102.70 ↓1.10 ↓2.500.60 ↓---
18BetSớm2.053.103.050.762.250.760.740.250.78
Live2.30 ↑3.05 ↓2.95 ↓0.92 ↑2.250.73 ↓0.71 ↓0.000.94 ↑
PinnacleSớm2.182.953.060.892.250.820.880.250.83
Live2.45 ↑2.79 ↓2.87 ↓1.00 ↑2.250.74 ↓0.72 ↓0.001.03 ↑
BwinSớm2.103.103.101.102.500.63---
Live2.37 ↑3.00 ↓2.65 ↓1.05 ↓2.500.66 ↑---
1xBetSớm2.123.103.311.252.500.570.850.250.85
Live2.47 ↑3.09 ↓2.83 ↓0.91 ↓2.250.84 ↑0.74 ↓0.001.02 ↑
Bet 365Sớm2.103.003.250.902.250.900.880.250.93
Live2.40 ↑3.002.75 ↓0.83 ↓2.250.98 ↑0.85 ↓-0.250.95 ↑
William HillSớm2.102.903.101.102.500.62---
Live2.40 ↑2.80 ↓2.80 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dila Gori+1/4100
Samgurali Tskh-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).