Kết quả bóng đá trận Dila Gori vs Fc Meshakhte Tkibuli, 22:00 ngày 16/08/2026

Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 16/08/2026
Dila Gori
3 Kết thúc HT 2-1 1
Fc Meshakhte Tkibuli
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Tengiz Burjanadze Stadium Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Dila Gori Phút Fc Meshakhte Tkibuli
15' 0 - 1 Giorgi Gogolashvili(Assists:Beka Gabiskiria) (Kiến tạo: Beka Gabiskiria)
Shota Shekiladze 1 - 1 23'
Mohamed Diouf 24'
32' Giorgi Kvirkvelia
Mohamed Diouf(Assists:Mamin Sanyang) 2 - 1 43'
HT 2-1
Shota Shekiladze 3 - 1 50'
59' 3 - 2
74' Giorgi Burduli
Badri Gogoberishvili 75'
87' Giorgi Gegia
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 42
Hòa 20 22
Bại 12 46
Ghi bàn 43 1310
Mất bàn 54 1515
Điểm 23 148

Chủ = Dila Gori · Khách = Fc Meshakhte Tkibuli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dila Gori (33)Hiệp 1 / Cả trậnFc Meshakhte Tkibuli (28)
5 (15%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
7 (21%)Hòa/Thắng4 (14%)
3 (9%)Hòa/Hòa8 (29%)
7 (21%)Hòa/Bại6 (21%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (21%)Bại/Bại8 (29%)

Bảng xếp hạng

Dila Gori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2293102724307
Sân nhà125341712185
Sân khách104061012128
6 gần630369--

Fc Meshakhte Tkibuli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23281317401410
Sân nhà11056520510
Sân khách122371220910
6 gần6123710--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Dila Gori 2 (67%)Hòa 0 (0%)Fc Meshakhte Tkibuli 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D110/05/26Fc Meshakhte Tkibuli0-2 (0-2)Dila Gori3-3--T
GEO D112/03/26Dila Gori0-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli4-2+12.5B
GEO D218/03/11Dila Gori1-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli---T

Thành tích gần đây — Dila Gori

TBTBBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C02/08/26FC Gori0-2 (0-0)Dila Gori3-4--T
UEFA ECL29/07/26Apollon Limassol FC3-0 (1-0)Dila Gori8-4-1.52.75B
GEO C25/07/26Iberia Tbilisi0-1 (0-0)Dila Gori0-17--T
UEFA ECL23/07/26Dila Gori0-4 (0-2)Apollon Limassol FC6-7-0.252.25B
UEFA ECL17/07/26SS Virtus1-0 (0-0)Dila Gori10-3+12.75B
UEFA ECL09/07/26Dila Gori3-1 (2-1)SS Virtus5-2+1.752.75T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302B
GEO D122/06/26Dila Gori3-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi5-6+0.252.25T
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4+0.52.5T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5+0.52.5B
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1+0.52.25B
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3+0.52.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5+0.52.25H
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4-0.252.5B
GEO D110/05/26Fc Meshakhte Tkibuli0-2 (0-2)Dila Gori3-3--T
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25B
GEO D102/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Dila Gori1-4+0.252.25B
GEO D126/04/26Spaeri FC0-1 (0-0)Dila Gori4-9+0.252.25T
GEO D123/04/26Dila Gori1-0 (1-0)Dinamo Batumi2-3+12.5T

Thành tích gần đây — Fc Meshakhte Tkibuli

BHTBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D109/08/26Fc Meshakhte Tkibuli1-2 (1-1)Samgurali Tskh2-4--B
GEO C01/08/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli6-0--H
GEO C25/07/26FC Gonio1-2 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli6-0--T
INT CF14/07/26Fc Meshakhte Tkibuli2-4 (0-0)Urartu---B
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2-1.252.75B
GEO D118/06/26Fc Meshakhte Tkibuli1-1 (0-0)Gagra Tbilisi4-4-0.252.25H
GEO D113/06/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli5-3-12.25B
GEO D130/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-6 (0-3)Dinamo Tbilisi6-7-0.52.25B
GEO D126/05/26Spaeri FC2-1 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3-0.52.5B
GEO D120/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (0-0)Torpedo Kutaisi3-5-0.752.25B
GEO D117/05/26Dinamo Batumi2-1 (0-1)Fc Meshakhte Tkibuli9-2-0.52.5B
GEO D110/05/26Fc Meshakhte Tkibuli0-2 (0-2)Dila Gori3-3--B
GEO D106/05/26Samgurali Tskh3-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3-0.752.5B
GEO D102/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi6-4-0.52.25B
GEO D127/04/26Gagra Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-4-0.752.5H
GEO D122/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi4-3+0.252.25H
GEO D117/04/26Dinamo Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli2-6-12.25H
GEO D111/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli8-3-1.252.5H
GEO D107/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)Spaeri FC0-1002.25H
GEO D104/04/26Torpedo Kutaisi3-0 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-5-12.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
8
6
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
115
95
Tấn công nguy hiểm
63
54
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Fc Meshakhte Tkibuli (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dila Gori (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Fc Meshakhte Tkibuli (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

66
0 Bàn
611
1 Bàn
31
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
84
B.thắng H1
109
B.thắng H2
Dila GoriFc Meshakhte Tkibuli

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
11
T/B
51
H/T
27
H/H
54
H/B
00
B/T
01
B/H
24
B/B
Dila GoriFc Meshakhte Tkibuli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
31
Thắng 1
27
Hòa
75
Thua 1
37
Thua 2+
Dila GoriFc Meshakhte Tkibuli

Thông tin đội bóng

Dila Gori Thông tin Fc Meshakhte Tkibuli
1949 Thành lập
Tengiz Burjanadze Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.443.806.300.832.500.981.001.250.80
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.294.809.000.912.750.860.911.500.81
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑1.18 ↑4.500.66 ↓0.45 ↓0.001.60 ↑
Mansion88Sớm1.314.656.600.952.750.870.771.251.07
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.404.206.750.752.500.90---
Live1.03 ↓14.00 ↑50.00 ↑3.00 ↑4.500.17 ↓---
10BETSớm1.413.906.400.752.500.89---
Live1.01 ↓11.81 ↑92.41 ↑2.37 ↑4.500.26 ↓---
12betSớm1.314.656.600.952.750.870.771.251.07
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
SbobetSớm1.304.457.600.972.750.850.791.251.05
Live1.11 ↓6.00 ↑17.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.304.549.000.932.750.830.961.500.82
Live1.02 ↓7.70 ↑41.00 ↑3.57 ↑4.500.08 ↓2.85 ↑0.250.17 ↓
LadbrokesSớm1.484.005.500.752.500.95---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.334.107.250.712.500.810.811.250.71
Live1.01 ↓31.00 ↑83.00 ↑8.23 ↑4.500.01 ↓0.46 ↓0.001.41 ↑
PinnacleSớm1.434.176.530.812.500.990.971.250.82
Live1.13 ↓6.83 ↑29.71 ↑2.98 ↑4.500.23 ↓0.46 ↓0.001.67 ↑
BwinSớm1.464.005.500.752.500.93---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑1.00 ↑4.500.63 ↓---
1xBetSớm1.364.257.600.762.500.931.091.500.64
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.56 ↑4.500.20 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
Bet 365Sớm1.404.106.251.002.750.800.901.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑1.002.750.800.80 ↓1.251.00 ↑
William HillSớm1.304.008.500.672.501.001.001.500.70
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑4.500.02 ↓1.10 ↑1.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dila Gori+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Fc Meshakhte Tkibuli-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).