Kết quả bóng đá trận Dila Gori vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 22:00 ngày 19/10/2026
Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 19/10/2026
Dila Gori 0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Dila Gori | Phút | |
| 8' | Kardava B. | |
| 33' | ||
| 33' | Nikoloz Dadiani | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Dzagania A. (Kiến tạo: Giorgi Kobuladze) | |
| 45' | ||
| Diouf M. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 19 |
Chủ = Dila Gori · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dila Gori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (25%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dila Gori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 24 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 12 | 18 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 12 | 12 | 8 |
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 24 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 18 | 16 | 15 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
34
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dila Gori | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Tengiz Burjanadze Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Demchenko | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 0.99 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 2.93 | 2.54 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.30 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.73 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.63 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.07 | 2.46 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.62 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.72 | 0.72 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.25 | 2.79 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dila Gori | 0 | 0 | 1 | 1 |
| FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).