Kết quả bóng đá trận Dijon vs Stade Lavallois MFC, 01:00 ngày 12/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 12/09/2026
Dijon 3 Kết thúc HT 2-1 2
Stade Lavallois MFC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Stade Gaston Gerard Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Dijon | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Samy Chouchane 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Lago E. (Kiến tạo: Tyris Dong) 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 34' | ⚽ 3 - 1 Kante A. (Kiến tạo: Ethan Clavreul) | |
| Aka Y. | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 18 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = Dijon · Khách = Stade Lavallois MFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 65 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 | 15 | 32 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 20 | 10 | 33 | 1 |
Stade Lavallois MFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 16 |
Đội hình
Dijon
Stade Lavallois MFC
16Paul Delecroix5Bernard Q.7Hamada B.23Lacroix L.42Aka Y.8Paul Bellon17Adel Lembezat18Brandon Nsimba Ndezi21Samy Chouchane9Tyris Dong90Lago E.30Samassa M.3Bianda W.18A.Lô22Gaudin J.23Mouton E.6Sanna S.14Mandouki C.21Beaudouin A.20E.Clavreul28Kante A.31Houdayer M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 5Bernard Q.
- 7Hamada B.
- 8Paul Bellon
- 9Tyris Dong🎯 Kiến tạo 31'
- 16Paul Delecroix
- 17Adel Lembezat
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 21Samy Chouchane⚽ Ghi bàn 3'
- 23Lacroix L.
- 42Aka Y.🟨 Thẻ vàng 45'
- 90Lago E.⚽ Ghi bàn 31'
Khách · 4312
- 3Bianda W.
- 6Sanna S.
- 14Mandouki C.
- 18A.Lô
- 20E.Clavreul🎯 Kiến tạo 34'
- 21Beaudouin A.
- 22Gaudin J.
- 23Mouton E.
- 28Kante A.⚽ Ghi bàn 34'
- 30Samassa M.
- 31Houdayer M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
55
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
166212
TL chuyền bóng thành công
76%79%
Phạm lỗi
69
Việt vị
12
Cứu thua
20
Quả ném biên
1112
Chuyền dài
1518
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dijon (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Stade Lavallois MFC (23 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | 1902 |
| Stade Gaston Gerard | Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira |
| 7900 | Sức chứa | 18000 |
| Baptiste Ridira | HLV | David Vignes |
| Dijon | Khu vực | Laval |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.07 | 2.85 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 1.00 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.28 ↑ | 2.88 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.10 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.09 | 3.31 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.40 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.20 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.09 | 3.31 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 190.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 10.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.29 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.38 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dijon | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Stade Lavallois MFC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).