Kết quả bóng đá trận Dijon vs Saint Etienne, 01:45 ngày 01/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 01/09/2026
Dijon 2 Kết thúc HT 1-1 3
Saint Etienne
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Stade Gaston Gerard Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Dijon
Saint Etienne
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Benoit Millot
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Sohaib Nair (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — bị chặn
21'
⚽ BÀN THẮNG - Thierno Ballo 0-1, kiến tạo: Irvin Cardona
21'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pedro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Samy Chouchane 1-1, kiến tạo: Paul Bellon
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân phải) — vào lưới
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Maxime Bernauer (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Paul Bellon
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Zurab Davitashvili
45+3'
🎯 Dứt điểm - Aron Csongvai (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julio Tavares (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Samy Chouchane 2-1
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân trái) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Irvin Cardona (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Sohaib Nair (đánh đầu) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Tamar Svetlin (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Maxime Bernauer (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (chân phải) — bị cản phá
64'
⚽ BÀN THẮNG - Thierno Ballo 2-2
64'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pedro (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Yanis Barka, ra Julio Tavares
🔁 Thay người: vào Alexis Ntamack, ra Tyris Dong
65'
🔁 Thay người: vào Joshua Duffus, ra Thierno Ballo
66'
🔁 Thay người: vào Ben Old, ra Tamar Svetlin
69'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pedro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ylan Aka, ra Paul Bellon
🔁 Thay người: vào Jordan Marie, ra Adel Lembezat
80'
⚽ BÀN THẮNG - Augustine Boakye 2-3, kiến tạo: Zurab Davitashvili
80'
🎯 Dứt điểm - Augustine Boakye (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Michael Barreto, ra Moussa Faty
84'
🔁 Thay người: vào Adam Baallal, ra Augustine Boakye
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Irvin Cardona (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Quentin Bernard (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🔁 Thay người: vào Nadir El Jamali, ra Zurab Davitashvili
90+6'
🎯 Dứt điểm - Adam Baallal (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Dijon | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Thierno Ballo(Assists:Irvin Cardona) (Kiến tạo: Irvin Cardona) | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Ballo T. (Kiến tạo: Irvin Cardona) | |
| Samy Chouchane(Assists:Paul Bellon) (Kiến tạo: Paul Bellon) 1 - 2 ⚽ | 39' | |
| Samy Chouchane (Kiến tạo: Paul Bellon) 2 - 2 ⚽ | 39' | |
| Paul Bellon | 44' | |
| Paul Bellon | 44' | |
| 45' | Davitashvili Z. | |
| 45+2' | Zurab Davitashvili | |
| HT 1-1 | ||
| Samy Chouchane 3 - 2 ⚽ | 55' | |
| Samy Chouchane 4 - 2 ⚽ | 55' | |
| 64' | ⚽ 4 - 3 Thierno Ballo | |
| 64' | ⚽ 4 - 4 Ballo T. | |
| ▲ Yanis Barka ▼ Julio Tavares | 65' ⇄ | |
| ▲ Alexis Ntamack ▼ Tyris Dong | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Joshua Duffus ▼ Thierno Ballo | |
| ▲ Barka Y. ▼ | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Duffus ▼ | |
| ▲ Ntamack A. ▼ | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ben Old ▼ Tamar Svetlin | |
| 66' ⇄ | ▲ Duffus ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ B. Old ▼ | |
| ▲ Ylan Aka ▼ Paul Bellon | 73' ⇄ | |
| ▲ Jordan Marie ▼ Adel Lembezat | 73' ⇄ | |
| ▲ Aka Y. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Marie J. ▼ | 73' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 4 - 5 Augustine Boakye(Assists:Zurab Davitashvili) (Kiến tạo: Zurab Davitashvili) | |
| 80' | ⚽ 4 - 6 Boakye A. (Kiến tạo: Zurab Davitashvili) | |
| ▲ Michael Barreto ▼ Moussa Faty | 82' ⇄ | |
| ▲ Barreto M. ▼ | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Adam Baallal ▼ Augustine Boakye | |
| 84' ⇄ | ▲ Baallal A. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ El Jamali N. ▼ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Nadir El Jamali ▼ Zurab Davitashvili | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 17 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 25 |
Chủ = Dijon · Khách = Saint Etienne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Dijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 65 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 | 15 | 32 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 20 | 10 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Saint Etienne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Dijon 4 (22%)Hòa 3 (17%)Saint Etienne 11 (61%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/23 | Saint Etienne | 2-0 (2-0) | Dijon | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/22 | Dijon | 2-1 (2-0) | Saint Etienne | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/21 | Saint Etienne | 0-1 (0-1) | Dijon | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/12/20 | Dijon | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | 0 | 2.5 | H |
| 11/08/19 | Dijon | 1-2 (1-2) | Saint Etienne | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/02/19 | Dijon | 0-1 (0-0) | Saint Etienne | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/01/19 | Saint Etienne | 3-6 (1-2) | Dijon | -1 | 2.75 | T |
| 23/12/18 | Saint Etienne | 3-0 (1-0) | Dijon | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/03/18 | Saint Etienne | 2-2 (1-1) | Dijon | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/09/17 | Dijon | 0-1 (0-0) | Saint Etienne | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/07/17 | Dijon | 0-4 (0-3) | Saint Etienne | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/03/17 | Dijon | 0-1 (0-0) | Saint Etienne | 0 | 2.25 | B |
| 16/10/16 | Saint Etienne | 1-1 (0-1) | Dijon | -1 | 2.25 | H |
| 07/09/12 | Saint Etienne | 3-4 (0-1) | Dijon | - | - | T |
| 29/04/12 | Saint Etienne | 1-0 (1-0) | Dijon | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/12/11 | Dijon | 1-2 (0-1) | Saint Etienne | 0 | 2.25 | B |
| 17/07/10 | Saint Etienne | 1-0 (0-0) | Dijon | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/08 | Saint Etienne | 1-0 (1-0) | Dijon | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dijon
HBHHTTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Clermont | 1-1 (0-0) | Dijon | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Dijon | 0-1 (0-0) | Pau FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Montpellier | 1-1 (0-0) | Dijon | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Nancy | 2-2 (1-1) | Dijon | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Sochaux | 0-3 (0-1) | Dijon | 0 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Bourg Peronnas | 1-2 (0-1) | Dijon | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Dijon | 4-1 (1-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 15/07/26 | Dijon | 5-2 (2-1) | UNFP | - | - | T |
| 11/07/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-1 (0-1) | Dijon | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dijon | 3-2 (1-0) | Orleans US 45 | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-2 (0-1) | Dijon | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Dijon | 1-2 (1-2) | Chateauroux | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Valenciennes | 0-1 (0-0) | Dijon | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Dijon | 0-0 (0-0) | Sochaux | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Dijon | 2-0 (1-0) | Bourg Peronnas | +1.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Fleury Merogis U.S. | 3-1 (2-1) | Dijon | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Dijon | 3-1 (0-1) | Versailles 78 | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Quevilly | 0-1 (0-1) | Dijon | +0.75 | 2 | T |
| 14/03/26 | Dijon | 2-1 (1-0) | Aubagne | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Concarneau | 1-1 (0-1) | Dijon | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Saint Etienne
TTTTTBBHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Saint Etienne | 4-0 (3-0) | Grenoble | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Saint Etienne | 3-1 (1-0) | Clermont | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Sochaux | 0-3 (0-3) | Saint Etienne | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Saint Etienne | 4-3 (2-1) | Venezia | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Saint Etienne | 4-0 (1-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Servette | 1-0 (1-0) | Saint Etienne | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Saint Etienne | 2-2 (1-0) | Biel Bienne | - | - | H |
| 30/05/26 | Nice | 4-1 (0-0) | Saint Etienne | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Nice | 0 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | +0.75 | 3 | H |
| 10/05/26 | Saint Etienne | 5-0 (2-0) | Amiens | +2 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (1-0) | Saint Etienne | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Saint Etienne | 0-3 (0-0) | Troyes | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Bastia | 2-0 (1-0) | Saint Etienne | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Saint Etienne | 2-1 (1-1) | USL Dunkerque | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Nancy | 1-1 (1-0) | Saint Etienne | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Saint Etienne | 4-0 (3-0) | FC Annecy | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Saint Etienne | 2-0 (0-0) | Red Star FC 93 | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Dijon
Saint Etienne
16Paul Delecroix5CQuentin Bernard23Lenny Lacroix31Moussa Faty93Ismail Bouleghcha8Paul Bellon17Adel Lembezat18Brandon Nsimba Ndezi21Samy Chouchane9Tyris Dong11Julio Tavares30Gautier Larsonneur6Maxime Bernauer18Sohaib Nair23Kevin Pedro26CJulien Le Cardinal14Aron Csongvai16Tamar Svetlin8Thierno Ballo20Augustine Boakye22Zurab Davitashvili7Irvin Cardona
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 5Quentin Bernard C6.4
- 8Paul Bellon🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 39' · 🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 73'6.9
- 9Tyris Dong▼ Rời sân 65'6.5
- 11Julio Tavares▼ Rời sân 65'6.5
- 16Paul Delecroix7.7
- 17Adel Lembezat▼ Rời sân 73'6.3
- 18Brandon Nsimba Ndezi7.1
- 21Samy Chouchane⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 55'8.6
- 23Lenny Lacroix6.8
- 31Moussa Faty▼ Rời sân 82'5.4
- 93Ismail Bouleghcha6.5
Khách · 4231
- 6Maxime Bernauer7.1
- 7Irvin Cardona🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 21'7.8
- 8Thierno Ballo⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 64' · ⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 65'8.9
- 14Aron Csongvai7.1
- 16Tamar Svetlin▼ Rời sân 66'6.7
- 18Sohaib Nair7.8
- 20Augustine Boakye⚽ Ghi bàn 80' · ⚽ Ghi bàn 80' · ▼ Rời sân 84'8
- 22Zurab Davitashvili🎯 Kiến tạo 80' · 🎯 Kiến tạo 80' · 🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 90+3'7.8
- 23Kevin Pedro5.7
- 26Julien Le Cardinal C7.8
- 30Gautier Larsonneur6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
712
Tấn công
11296
Tấn công nguy hiểm
2354
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
515547
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
39
Cứu thua
95
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
314
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2736
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.042.86
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
59 41
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B11T11 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B6T6 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dijon (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Saint Etienne (18 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dijon (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Saint Etienne (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dijon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Samy Chouchane Tiền vệ | 8.6 | 2 | 4/4 | 41/50 | 2 | ||
| 16Paul Delecroix Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 30/41 | 0 | |||
| 18Brandon Nsimba Ndezi Tiền vệ | 7.1 | 3/1 | 34/40 | 5 | |||
| 8Paul Bellon Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 40/46 | 1 | 🟨 | |
| 23Lenny Lacroix Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 61/75 | 1 | |||
| 11Julio Tavares Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 8/10 | 0 | |||
| 93Ismail Bouleghcha Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 41/53 | 4 | |||
| 9Tyris Dong Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 7/7 | 0 | |||
| 5Quentin Bernard Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 63/70 | 1 | |||
| 17Adel Lembezat Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 26/34 | 0 | |||
| 31Moussa Faty Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 14Jordan Marie (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 42Ylan Aka (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 29Alexis Ntamack (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 10Yanis Barka (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 4Michael Barreto (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/8 | 0 |
Saint Etienne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Thierno Ballo Tiền vệ | 8.9 | 2 | 4/2 | 20/26 | 2 | ||
| 20Augustine Boakye Tiền đạo | 8 | 1 | 1/1 | 35/41 | 1 | ||
| 7Irvin Cardona Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 20/26 | 0 | ||
| 22Zurab Davitashvili Tiền đạo | 7.8 | 1 | 0/0 | 35/39 | 0 | 🟨 | |
| 26Julien Le Cardinal Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 60/61 | 3 | |||
| 18Sohaib Nair Hậu vệ | 7.8 | 2/1 | 49/56 | 3 | |||
| 6Maxime Bernauer Hậu vệ | 7.1 | 2/2 | 60/70 | 4 | |||
| 14Aron Csongvai Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 80/91 | 2 | |||
| 30Gautier Larsonneur Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 16Tamar Svetlin Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 29/34 | 2 | |||
| 23Kevin Pedro Hậu vệ | 5.7 | 3/3 | 38/45 | 2 | |||
| 17Joshua Duffus (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 11Ben Old (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 32Adam Baallal (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 4/5 | 3 | |||
| 31Nadir El Jamali (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | 1933 |
| Stade Gaston Gerard | Sân nhà | Geoffroy-Guichard Stade |
| 7900 | Sức chứa | 38458 |
| Baptiste Ridira | HLV | Philippe Montanier |
| Dijon | Khu vực | Saint Etienne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.90 | 0.99 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 191.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.83 | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.35 | 1.90 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.30 | 1.89 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.73 ↑ | 1.01 ↓ | 7.77 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.35 | 1.90 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.91 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.11 | 1.97 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.76 | 3.60 | 1.97 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 52.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.30 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.83 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.89 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.73 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.71 | 3.81 | 1.67 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.44 ↓ | 4.48 ↑ | 4.03 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.40 | 1.71 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.10 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.88 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 5.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 3.40 | 1.92 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.60 ↑ | 1.67 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.85 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.91 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dijon | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Saint Etienne | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).