Kết quả bóng đá trận Dijon vs Saint Etienne, 01:45 ngày 01/09/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 01/09/2026
Dijon
2 Kết thúc HT 1-1 3
Saint Etienne
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Stade Gaston Gerard Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

DijonSaint Etienne
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Benoit Millot
⛳ Phạt góc
2'
5'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Sohaib Nair (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — bị chặn
21'
⚽ BÀN THẮNG - Thierno Ballo 0-1, kiến tạo: Irvin Cardona
21'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (chân phải) — bị chặn
30'
35'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pedro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (chân phải) — bị cản phá
36'
⚽ BÀN THẮNG - Samy Chouchane 1-1, kiến tạo: Paul Bellon
39'
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân phải) — vào lưới
39'
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Maxime Bernauer (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Paul Bellon
44'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Zurab Davitashvili
45+3'
🎯 Dứt điểm - Aron Csongvai (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Julio Tavares (chân phải) — bị cản phá
53'
⚽ BÀN THẮNG - Samy Chouchane 2-1
55'
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân trái) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân trái) — bị cản phá
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Irvin Cardona (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Sohaib Nair (đánh đầu) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Tamar Svetlin (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Maxime Bernauer (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (chân phải) — bị cản phá
60'
64'
⚽ BÀN THẮNG - Thierno Ballo 2-2
64'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pedro (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Yanis Barka, ra Julio Tavares
65'
🔁 Thay người: vào Alexis Ntamack, ra Tyris Dong
65'
65'
🔁 Thay người: vào Joshua Duffus, ra Thierno Ballo
66'
🔁 Thay người: vào Ben Old, ra Tamar Svetlin
69'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pedro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Ylan Aka, ra Paul Bellon
73'
🔁 Thay người: vào Jordan Marie, ra Adel Lembezat
73'
80'
⚽ BÀN THẮNG - Augustine Boakye 2-3, kiến tạo: Zurab Davitashvili
80'
🎯 Dứt điểm - Augustine Boakye (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Michael Barreto, ra Moussa Faty
82'
84'
🔁 Thay người: vào Adam Baallal, ra Augustine Boakye
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân phải) — bị cản phá
85'
88'
🎯 Dứt điểm - Irvin Cardona (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Quentin Bernard (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
90+3'
🔁 Thay người: vào Nadir El Jamali, ra Zurab Davitashvili
90+6'
🎯 Dứt điểm - Adam Baallal (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Dijon Phút Saint Etienne
21'⚽ 0 - 1 Thierno Ballo(Assists:Irvin Cardona) (Kiến tạo: Irvin Cardona)
21'⚽ 0 - 2 Ballo T. (Kiến tạo: Irvin Cardona)
Samy Chouchane(Assists:Paul Bellon) (Kiến tạo: Paul Bellon) 1 - 2 ⚽39'
Samy Chouchane (Kiến tạo: Paul Bellon) 2 - 2 ⚽39'
Paul Bellon 44'
Paul Bellon 44'
45' Davitashvili Z.
45+2' Zurab Davitashvili
HT 1-1
Samy Chouchane 3 - 2 ⚽55'
Samy Chouchane 4 - 2 ⚽55'
64'⚽ 4 - 3 Thierno Ballo
64'⚽ 4 - 4 Ballo T.
▲ Yanis Barka ▼ Julio Tavares65' ⇄
▲ Alexis Ntamack ▼ Tyris Dong65' ⇄
65' ⇄▲ Joshua Duffus ▼ Thierno Ballo
▲ Barka Y. ▼ 65' ⇄
65' ⇄▲ Duffus ▼
▲ Ntamack A. ▼ 65' ⇄
66' ⇄▲ Ben Old ▼ Tamar Svetlin
66' ⇄▲ Duffus ▼
66' ⇄▲ B. Old ▼
▲ Ylan Aka ▼ Paul Bellon73' ⇄
▲ Jordan Marie ▼ Adel Lembezat73' ⇄
▲ Aka Y. ▼ 73' ⇄
▲ Marie J. ▼ 73' ⇄
80'⚽ 4 - 5 Augustine Boakye(Assists:Zurab Davitashvili) (Kiến tạo: Zurab Davitashvili)
80'⚽ 4 - 6 Boakye A. (Kiến tạo: Zurab Davitashvili)
▲ Michael Barreto ▼ Moussa Faty82' ⇄
▲ Barreto M. ▼ 82' ⇄
84' ⇄▲ Adam Baallal ▼ Augustine Boakye
84' ⇄▲ Baallal A. ▼
90' ⇄▲ El Jamali N. ▼
90+3' ⇄▲ Nadir El Jamali ▼ Zurab Davitashvili
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 38
Hòa 11 51
Bại 01 21
Ghi bàn 78 1732
Mất bàn 55 1412
Điểm 74 1425

Chủ = Dijon · Khách = Saint Etienne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dijon (13)Hiệp 1 / Cả trậnSaint Etienne (12)
5 (38%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (17%)
3 (23%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Dijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32181135225651
Sân nhà169523215322
Sân khách169612010331
6 gần623196--

Saint Etienne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400133121
Sân nhà22007161
Sân khách22006261
6 gần6501196--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Dijon 4 (22%)Hòa 3 (17%)Saint Etienne 11 (61%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D211/02/23Saint Etienne2-0 (2-0)Dijon6-7-0.52.25B
FRA D230/07/22Dijon2-1 (2-0)Saint Etienne6-902.5T
FRA D124/05/21Saint Etienne0-1 (0-1)Dijon9-3-1.252.75T
FRA D106/12/20Dijon0-0 (0-0)Saint Etienne7-402.5H
FRA D111/08/19Dijon1-2 (1-2)Saint Etienne12-5-0.52.5B
FRA D123/02/19Dijon0-1 (0-0)Saint Etienne4-5-0.252.5B
FRAC24/01/19Saint Etienne3-6 (1-2)Dijon14-2-12.75T
FRA D123/12/18Saint Etienne3-0 (1-0)Dijon5-3-0.752.75B
FRA D104/03/18Saint Etienne2-2 (1-1)Dijon8-6-0.52.5H
FRA D117/09/17Dijon0-1 (0-0)Saint Etienne1-4-0.252.25B
INT CF16/07/17Dijon0-4 (0-3)Saint Etienne5-8-0.52.5B
FRA D119/03/17Dijon0-1 (0-0)Saint Etienne3-602.25B
FRA D116/10/16Saint Etienne1-1 (0-1)Dijon10-4-12.25H
INT CF07/09/12Saint Etienne3-4 (0-1)Dijon---T
FRA D129/04/12Saint Etienne1-0 (1-0)Dijon--0.752.5B
FRA D118/12/11Dijon1-2 (0-1)Saint Etienne-02.25B
INT CF17/07/10Saint Etienne1-0 (0-0)Dijon--0.52.5B
INT CF12/07/08Saint Etienne1-0 (1-0)Dijon--0.752.5B

Thành tích gần đây — Dijon

HBHHTTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26Clermont1-1 (0-0)Dijon2-7+0.252.25H
FRA D215/08/26Dijon0-1 (0-0)Pau FC6-2+0.252.25B
FRA D209/08/26Montpellier1-1 (0-0)Dijon4-0-0.52.25H
INT CF01/08/26Nancy2-2 (1-1)Dijon4-4+0.252.75H
INT CF25/07/26Sochaux0-3 (0-1)Dijon4-202.25T
INT CF23/07/26Bourg Peronnas1-2 (0-1)Dijon2-0+1.252.75T
INT CF18/07/26Dijon4-1 (1-0)Progres Niedercorn---T
INT CF15/07/26Dijon5-2 (2-1)UNFP---T
INT CF11/07/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-1 (0-1)Dijon2-3+0.52.5H
FRA D316/05/26Dijon3-2 (1-0)Orleans US 454-4+0.752.75T
FRA D310/05/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-2 (0-1)Dijon9-2+0.252.5T
FRA D301/05/26Dijon1-2 (1-2)Chateauroux4-2+1.252.75B
FRA D325/04/26Valenciennes0-1 (0-0)Dijon5-3+0.52.25T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7+0.252.5H
FRA D311/04/26Dijon2-0 (1-0)Bourg Peronnas7-1+1.52.5T
FRA D304/04/26Fleury Merogis U.S.3-1 (2-1)Dijon1-6+0.252.25B
FRA D328/03/26Dijon3-1 (0-1)Versailles 785-1+0.752.25T
FRA D320/03/26Quevilly0-1 (0-1)Dijon3-3+0.752T
FRA D314/03/26Dijon2-1 (1-0)Aubagne5-2+12.5T
FRA D307/03/26Concarneau1-1 (0-1)Dijon3-4+0.252.25H

Thành tích gần đây — Saint Etienne

TTTTTBBHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D223/08/26Saint Etienne4-0 (3-0)Grenoble6-2+1.252.75T
FRA D215/08/26Saint Etienne3-1 (1-0)Clermont7-6+12.75T
FRA D209/08/26Sochaux0-3 (0-3)Saint Etienne6-1+0.52.25T
INT CF01/08/26Saint Etienne4-3 (2-1)Venezia1-6-0.253.25T
INT CF29/07/26Saint Etienne4-0 (1-0)Lausanne Sports4-1+0.52.75T
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1-0.752.75B
INT CF18/07/26Servette1-0 (1-0)Saint Etienne2-0-0.252.75B
INT CF11/07/26Saint Etienne2-2 (1-0)Biel Bienne---H
FRA D230/05/26Nice4-1 (0-0)Saint Etienne6-4-0.52.25B
FRA D227/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Nice6-602.75H
FRA D216/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Rodez Aveyron8-3+0.753H
FRA D210/05/26Saint Etienne5-0 (2-0)Amiens3-6+23.5T
FRA D203/05/26Rodez Aveyron2-1 (1-0)Saint Etienne2-7+0.53B
FRA D226/04/26Saint Etienne0-3 (0-0)Troyes9-3+0.52.75B
FRA D219/04/26Bastia2-0 (1-0)Saint Etienne2-6+0.252.5B
FRA D212/04/26Saint Etienne2-1 (1-1)USL Dunkerque6-2+0.752.75T
FRA D205/04/26Nancy1-1 (1-0)Saint Etienne2-4+0.52.5H
FRA D222/03/26Saint Etienne4-0 (3-0)FC Annecy6-2+0.752.5T
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4+0.752.75H
FRA D208/03/26Saint Etienne2-0 (0-0)Red Star FC 938-7+0.752.5T

Đội hình

DijonSaint Etienne
16Paul Delecroix5CQuentin Bernard23Lenny Lacroix31Moussa Faty93Ismail Bouleghcha8Paul Bellon17Adel Lembezat18Brandon Nsimba Ndezi21Samy Chouchane9Tyris Dong11Julio Tavares30Gautier Larsonneur6Maxime Bernauer18Sohaib Nair23Kevin Pedro26CJulien Le Cardinal14Aron Csongvai16Tamar Svetlin8Thierno Ballo20Augustine Boakye22Zurab Davitashvili7Irvin Cardona

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
17
Sút cầu môn
7
12
Tấn công
112
96
Tấn công nguy hiểm
23
54
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
515
547
TL chuyền bóng thành công
81%
87%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
3
9
Cứu thua
9
5
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
19
20
Cắt bóng
3
14
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
27
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.04
2.86
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B11
T11 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B6
T6 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dijon (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Saint Etienne (18 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dijon (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Saint Etienne (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
07
B.thắng H1
23
B.thắng H2
DijonSaint Etienne

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
DijonSaint Etienne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
62
Thắng 1
65
Hòa
23
Thua 1
13
Thua 2+
DijonSaint Etienne

Dijon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Samy Chouchane
Tiền vệ
8.624/441/502
16Paul Delecroix
Thủ môn
7.70/030/410
18Brandon Nsimba Ndezi
Tiền vệ
7.13/134/405
8Paul Bellon
Tiền vệ
6.910/040/461🟨
23Lenny Lacroix
Hậu vệ
6.80/061/751
11Julio Tavares
Tiền đạo
6.51/18/100
93Ismail Bouleghcha
Hậu vệ
6.50/041/534
9Tyris Dong
Tiền đạo
6.53/17/70
5Quentin Bernard
Hậu vệ
6.41/063/701
17Adel Lembezat
Tiền vệ
6.31/026/340
31Moussa Faty
Tiền đạo
5.40/027/360
14Jordan Marie (dự bị)
Tiền vệ
6.30/015/200
42Ylan Aka (dự bị)
Tiền vệ
6.30/010/131
29Alexis Ntamack (dự bị)
Tiền đạo
6.20/04/40
10Yanis Barka (dự bị)
Tiền đạo
6.10/06/80
4Michael Barreto (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/80

Saint Etienne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Thierno Ballo
Tiền vệ
8.924/220/262
20Augustine Boakye
Tiền đạo
811/135/411
7Irvin Cardona
Tiền đạo
7.812/120/260
22Zurab Davitashvili
Tiền đạo
7.810/035/390🟨
26Julien Le Cardinal
Hậu vệ
7.80/060/613
18Sohaib Nair
Hậu vệ
7.82/149/563
6Maxime Bernauer
Hậu vệ
7.12/260/704
14Aron Csongvai
Tiền vệ
7.11/180/912
30Gautier Larsonneur
Thủ môn
6.90/017/200
16Tamar Svetlin
Tiền vệ phòng ngự
6.71/029/342
23Kevin Pedro
Hậu vệ
5.73/338/452
17Joshua Duffus (dự bị)
Tiền đạo
7.10/010/121
11Ben Old (dự bị)
Tiền đạo
6.60/018/200
32Adam Baallal (dự bị)
Tiền vệ
-1/14/53
31Nadir El Jamali (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dijon Thông tin Saint Etienne
1998 Thành lập 1933
Stade Gaston Gerard Sân nhà Geoffroy-Guichard Stade
7900 Sức chứa 38458
Baptiste Ridira HLV Philippe Montanier
Dijon Khu vực Saint Etienne
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.603.201.900.992.500.820.91-0.500.89
Live191.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.60 ↑5.500.06 ↓1.09 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm4.003.401.830.982.500.850.98-0.500.86
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.25 ↑5.500.21 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm3.903.351.901.002.500.840.96-0.500.90
Live300.00 ↑7.70 ↑1.03 ↓8.33 ↑5.500.04 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
InterwettenSớm3.903.201.950.952.500.750.80-0.500.90
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.03 ↓1.10 ↑-0.500.65 ↓
10BETSớm3.853.301.890.882.500.79---
Live100.00 ↑15.73 ↑1.01 ↓7.77 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm3.903.351.901.002.500.840.96-0.500.90
Live300.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
CrownSớm3.503.401.910.992.500.810.91-0.500.91
Live31.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.44 ↑5.500.15 ↓1.16 ↑0.000.74 ↓
SbobetSớm3.433.111.971.032.500.830.91-0.500.97
Live255.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm3.763.601.970.982.500.860.89-0.500.97
Live52.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓8.30 ↑5.500.02 ↓0.07 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm3.703.301.830.912.500.80---
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.36 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm3.903.301.890.922.500.820.86-0.500.88
Live501.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓13.73 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.5013.73 ↑
PinnacleSớm4.713.811.670.912.500.880.91-0.750.89
Live6.70 ↑1.44 ↓4.48 ↑4.03 ↑5.500.18 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
HK Jockey ClubSớm3.953.401.710.852.500.85---
Live5.10 ↑3.70 ↑1.50 ↓0.852.500.85---
BwinSớm4.003.501.880.902.500.80---
Live351.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.50 ↑5.500.46 ↓---
1xBetSớm3.993.401.920.922.500.821.700.000.40
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.88 ↑5.500.08 ↓1.06 ↓0.000.76 ↑
SNAISớm3.753.401.85------
Live4.75 ↑3.60 ↑1.67 ↓------
Bet 365Sớm3.703.201.850.982.500.830.85-0.500.95
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑5.500.08 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm3.753.301.910.912.500.800.91-0.500.83
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑5.500.02 ↓0.82 ↓-0.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dijon-1/2Chưa có trận cùng mức
Saint Etienne+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).