Kết quả bóng đá trận Dijon U19 vs Troyes U19, 20:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 30/08/2026
Dijon U19 0 Kết thúc HT 0-1 2
Troyes U19
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Dijon U19 | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 44' | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 58' | ||
| 58' | ||
| 86' | ||
| 90+3' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+3' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 15 | 31 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 22 |
| Điểm | 4 | 9 | 13 | 19 |
Chủ = Dijon U19 · Khách = Troyes U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dijon U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Dijon U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Troyes U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dijon U19 7 (35%)Hòa 5 (25%)Troyes U19 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | Troyes U19 | 3-2 (1-1) | Dijon U19 | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/08/25 | Dijon U19 | 2-2 (1-1) | Troyes U19 | - | - | H |
| 16/02/25 | Dijon U19 | 2-1 (2-0) | Troyes U19 | - | - | T |
| 06/10/24 | Troyes U19 | 2-0 (1-0) | Dijon U19 | - | - | B |
| 21/01/24 | Dijon U19 | 1-2 (0-1) | Troyes U19 | - | - | B |
| 16/09/23 | Troyes U19 | 1-0 (1-0) | Dijon U19 | - | - | B |
| 26/03/23 | Dijon U19 | 2-5 (2-3) | Troyes U19 | - | - | B |
| 16/10/22 | Troyes U19 | 3-0 (0-0) | Dijon U19 | - | - | B |
| 01/05/22 | Troyes U19 | 1-2 (0-0) | Dijon U19 | - | - | T |
| 27/11/21 | Dijon U19 | 1-0 (0-0) | Troyes U19 | - | - | T |
| 18/10/20 | Dijon U19 | 0-0 (0-0) | Troyes U19 | - | - | H |
| 26/01/20 | Dijon U19 | 2-3 (1-1) | Troyes U19 | +0.25 | 3 | B |
| 14/09/19 | Troyes U19 | 1-0 (0-0) | Dijon U19 | - | - | B |
| 07/04/19 | Dijon U19 | 1-1 (0-1) | Troyes U19 | - | - | H |
| 18/11/18 | Troyes U19 | 1-1 (0-0) | Dijon U19 | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/12/17 | Dijon U19 | 3-0 (2-0) | Troyes U19 | - | - | T |
| 10/09/17 | Troyes U19 | 2-2 (1-1) | Dijon U19 | - | - | H |
| 05/03/17 | Dijon U19 | 1-0 (0-0) | Troyes U19 | - | - | T |
| 16/10/16 | Troyes U19 | 0-2 (0-0) | Dijon U19 | - | - | T |
| 20/03/16 | Troyes U19 | 1-3 (0-0) | Dijon U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dijon U19
HTTBHTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Paris FC U19 | 1-1 (1-1) | Dijon U19 | -0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | Dijon U19 | 3-1 (2-1) | AuxerreU19 | - | - | T |
| 03/05/26 | SC Schiltigheim U19 | 1-3 (1-1) | Dijon U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | Dijon U19 | 1-2 (0-2) | SochauxU19 | - | - | B |
| 12/04/26 | Stade Reims U19 | 1-1 (1-0) | Dijon U19 | - | - | H |
| 22/03/26 | Dijon U19 | 4-1 (1-0) | ASPTT Dijon U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | Metz U19 | 5-0 (1-0) | Dijon U19 | - | - | B |
| 08/03/26 | Dijon U19 | 2-2 (1-2) | Clermont U19 | - | - | H |
| 15/02/26 | Lyon U19 | 0-0 (0-0) | Dijon U19 | - | - | H |
| 08/02/26 | Dijon U19 | 3-4 (1-2) | StrasbourgU19 | - | - | B |
| 25/01/26 | Montfermeil U19 | 1-1 (1-1) | Dijon U19 | - | - | H |
| 18/01/26 | Dijon U19 | 3-2 (2-0) | Saint Priest U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | Dijon U19 | 2-1 (2-1) | AC Bobigny U19 | - | - | T |
| 29/11/25 | Troyes U19 | 3-2 (1-1) | Dijon U19 | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | Dijon U19 | 3-0 (2-0) | SC Schiltigheim U19 | - | - | T |
| 16/11/25 | SochauxU19 | 0-0 (0-0) | Dijon U19 | - | - | H |
| 09/11/25 | Dijon U19 | 3-2 (2-2) | Stade Reims U19 | - | - | T |
| 02/11/25 | ASPTT Dijon U19 | 2-1 (0-0) | Dijon U19 | - | - | B |
| 19/10/25 | Dijon U19 | 3-0 (1-0) | Metz U19 | - | - | T |
| 11/10/25 | Clermont U19 | 4-2 (0-0) | Dijon U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Troyes U19
TTBTTHTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 33/24 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Troyes U19 | 4-2 (0-0) | StrasbourgU19 | - | - | T |
| 10/05/26 | Troyes U19 | 5-2 (3-1) | AC Bobigny U19 | - | - | T |
| 02/05/26 | AuxerreU19 | 7-3 (4-1) | Troyes U19 | - | - | B |
| 19/04/26 | Troyes U19 | 6-1 (3-0) | SC Schiltigheim U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | SochauxU19 | 2-3 (1-1) | Troyes U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | Troyes U19 | 1-1 (1-0) | Stade Reims U19 | - | - | H |
| 15/03/26 | ASPTT Dijon U19 | 1-4 (0-2) | Troyes U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Troyes U19 | 3-4 (2-1) | Metz U19 | - | - | B |
| 15/02/26 | Clermont U19 | 2-0 (0-0) | Troyes U19 | - | - | B |
| 08/02/26 | Troyes U19 | 4-2 (1-0) | Lyon U19 | - | - | T |
| 24/01/26 | StrasbourgU19 | 3-2 (1-1) | Troyes U19 | - | - | B |
| 18/01/26 | Troyes U19 | 4-0 (2-0) | Montfermeil U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | Saint Priest U19 | 2-2 (0-1) | Troyes U19 | - | - | H |
| 29/11/25 | Troyes U19 | 3-2 (1-1) | Dijon U19 | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/11/25 | Troyes U19 | 1-1 (0-0) | AuxerreU19 | - | - | H |
| 16/11/25 | SC Schiltigheim U19 | 4-8 (2-4) | Troyes U19 | - | - | T |
| 09/11/25 | Troyes U19 | 3-3 (1-0) | SochauxU19 | - | - | H |
| 02/11/25 | Stade Reims U19 | 2-0 (1-0) | Troyes U19 | - | - | B |
| 19/10/25 | Troyes U19 | 2-1 (1-0) | ASPTT Dijon U19 | - | - | T |
| 11/10/25 | Metz U19 | 2-1 (1-1) | Troyes U19 | -0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
24
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dijon U19 (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Troyes U19 (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dijon U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dijon U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.05 | 0.71 | 3.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.30 ↑ | 1.90 ↓ | 0.68 ↓ | 3.25 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.60 | 2.09 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.65 ↓ | 2.05 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.75 | 2.28 | 0.90 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 ↓ | 1.99 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.70 | 1.96 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.76 | 2.07 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.09 ↓ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.05 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.60 | 2.05 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.39 | 2.37 | 0.95 | 3.25 | 0.74 | 0.89 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 30.80 ↑ | 6.74 ↑ | 1.09 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.05 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.60 | 2.05 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 1.24 | 3.50 | 0.58 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dijon U19 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Troyes U19 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).