Kết quả bóng đá trận Digenis Morphou vs Asil Lysi, 19:30 ngày 01/11/2026
2 Hạng Síp · 19:30 ngày 01/11/2026
Digenis Morphou 0 Kết thúc HT 0-0 0
Asil Lysi
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 16 | 11 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 16 |
Chủ = Digenis Morphou · Khách = Asil Lysi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Digenis Morphou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Digenis Morphou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 18 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | 7 | 11 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 4 | 13 | 5 |
Asil Lysi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 13 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 12 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 8 | 11 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Digenis Morphou (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Asil Lysi (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Digenis Morphou | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 2.92 | 2.87 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.75 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.10 ↑ | 2.02 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.15 ↑ | 2.10 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.84 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.75 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.66 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.10 | 2.10 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.69 | 0.69 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.72 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.04 ↓ | 16.80 ↑ | 6.89 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.