Kết quả bóng đá trận Digenis Morphou vs APEA Akrotiriou, 23:00 ngày 19/09/2026
2 Hạng Síp · 23:00 ngày 19/09/2026
Digenis Morphou 0 Kết thúc HT 0-0 1
APEA Akrotiriou
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 21 |
Chủ = Digenis Morphou · Khách = APEA Akrotiriou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Digenis Morphou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Digenis Morphou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 18 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | 7 | 11 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 4 | 13 | 5 |
APEA Akrotiriou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 23 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 14 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | 10 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Digenis Morphou (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
APEA Akrotiriou (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Digenis Morphou | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Nikita Kovalchuk | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.55 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.68 | 0.76 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.30 ↓ | 3.80 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.74 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.05 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.