Kết quả bóng đá trận Dibba Al-Fujairah vs Al-Ittifaq(UAE), 21:40 ngày 18/09/2026
Hạng 1 Group A UAE · 21:40 ngày 18/09/2026
Dibba Al-Fujairah 4 Kết thúc HT 1-1 1
Al-Ittifaq(UAE)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Dibba Al-Fujairah | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Xhonatan Lajthia 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 24' | ||
| 39' | ||
| 42' | ||
| 43' | ||
| 44' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 23 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 11 |
Chủ = Dibba Al-Fujairah · Khách = Al-Ittifaq(UAE)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dibba Al-Fujairah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (26%) | Hòa/Bại | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Dibba Al-Fujairah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 5 | 5 | 16 | 25 | 55 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 22 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 12 | 33 | 6 | 14 |
Al-Ittifaq(UAE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
22
Sút bóng
74
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
68
Quả ném biên
46
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dibba Al-Fujairah (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Al-Ittifaq(UAE) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dibba Al-Fujairah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ciprian Panait | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.50 | 4.40 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | 0.68 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.71 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 1.05 | 3.00 | 0.71 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.95 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 1.05 | 3.00 | 0.71 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.00 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.82 | 4.78 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 12.50 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 5.00 | 0.82 | 3.00 | 0.70 | 0.75 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 273.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dibba Al-Fujairah | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Ittifaq(UAE) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).