Kết quả bóng đá trận Diambars vs Esperance Sportive Zarzis, 00:00 ngày 13/09/2026
CAF Confederation Cúp · 00:00 ngày 13/09/2026
Diambars 1 Kết thúc HT 1-0 0
Esperance Sportive Zarzis
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 4 | 0 | 18 | 9 |
Chủ = Diambars · Khách = Esperance Sportive Zarzis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diambars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 6 (40%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diambars (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Esperance Sportive Zarzis (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Diambars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1934 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Tunisia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.70 | 1.07 | 2.25 | 0.73 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↑ | -0.50 | 1.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.62 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.20 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.65 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.