Kết quả bóng đá trận Dhufar vs Fnjaa, 20:10 ngày 24/10/2026
Professional League (Oman) · 20:10 ngày 24/10/2026
Dhufar 1 Kết thúc HT 0-0 1
Fnjaa
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Dhufar | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 14 |
| Điểm | 5 | 5 | 10 | 10 |
Chủ = Dhufar · Khách = Fnjaa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dhufar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 10 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 9 (21%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Dhufar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
Fnjaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dhufar (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Fnjaa (15 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dhufar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.95 ↑ | 3.40 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.45 | 0.92 | 2.00 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 2.65 | 0.69 | 2.00 | 0.84 | 0.61 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 2.92 | 3.38 | 1.08 | 2.25 | 0.64 | 0.82 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 7.06 ↑ | 1.23 ↓ | 8.57 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dhufar | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Fnjaa | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).