Kết quả bóng đá trận DHJ Difaa Hassani Jadidi vs Renaissance Sportive de Berkane, 00:00 ngày 06/07/2026
Botola Pro 1 · 00:00 ngày 06/07/2026
DHJ Difaa Hassani Jadidi 1 Kết thúc HT 0-3 3
Renaissance Sportive de Berkane
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | Phút | |
| FT 1-3 | ||
| Ibrahim Idrissi Bouzidi 1 - 3 ⚽ | 89' | |
| 78' ⇄ | ▲ Imad Riahi ▼ Oussama Lamlioui | |
| 78' ⇄ | ▲ Younes El Kaabi ▼ Paul Bassene | |
| 78' ⇄ | ▲ Soumaila Sidibe ▼ Ayoub Khairi | |
| 66' | Haytam Manaout | |
| Anass Mostakime | 64' | |
| 61' | Paul Bassene | |
| ▲ Anass Mostakime ▼ Abdellah Ziani | 58' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Hilali ▼ Youssef Michte | 58' ⇄ | |
| Ibrahim Idrissi Bouzidi | 56' | |
| ▲ Abderrazak Ennakouss ▼ Imad Sabik | 46' ⇄ | |
| ▲ Achraf El Idrissi ▼ Zakaria Oubraim | 46' ⇄ | |
| ▲ Oussama Benchchaoui ▼ Aymen Riyane | 46' ⇄ | |
| HT 0-3 | ||
| 45+3' | ⚽ 0 - 3 Paul Bassene(Assists:Oussama Lamlioui) (Kiến tạo: Oussama Lamlioui) | |
| 42' ⇄ | ▲ Amine Azri ▼ Oussama Haddadi | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Oussama Lamlioui(Assists:Paul Bassene) (Kiến tạo: Paul Bassene) | |
| 31' ⇄ | ▲ Mahsoub Ilyass ▼ Ismael Kandouss | |
| 12' | Ismael Kandouss | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Oussama Lamlioui | |
Đội hình
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Renaissance Sportive de Berkane
3Hamza Malki16Ayoub Ait Wahmane3Hamza Malki5Abdoulaye Sanogo13Aymen Riyane23Soufiane Abaaziz24Zakaria Oubraim6CIbrahim Idrissi Bouzidi7Imad Sabik77Abdellah Ziani88Youssef Michte80Romuald Dacosta22Anas Zniti4Oussama Haddadi20Haytam Manaout27Ismael Kandouss33EtTayeb Boukhriss8CAyoub Khairi17Yassine Labhiri11Youssef Mehri23Mounir Chouiar28Paul Bassene9Oussama Lamlioui
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Hamza Malki
- 3Hamza Malki6.7
- 5Abdoulaye Sanogo6.5
- 6Ibrahim Idrissi Bouzidi C⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 56'7.3
- 7Imad Sabik▼ Rời sân 46'6.6
- 13Aymen Riyane▼ Rời sân 46'6.2
- 16Ayoub Ait Wahmane5.5
- 23Soufiane Abaaziz7
- 24Zakaria Oubraim▼ Rời sân 46'6
- 77Abdellah Ziani▼ Rời sân 58'6.4
- 80Romuald Dacosta6.8
- 88Youssef Michte▼ Rời sân 58'6.6
Khách · 4231
- 4Oussama Haddadi▼ Rời sân 42'6.3
- 8Ayoub Khairi C▼ Rời sân 78'6.5
- 9Oussama Lamlioui⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 78'8.7
- 11Youssef Mehri6.7
- 17Yassine Labhiri6.6
- 20Haytam Manaout🟨 Thẻ vàng 66'6.2
- 22Anas Zniti7.7
- 23Mounir Chouiar7.1
- 27Ismael Kandouss🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 31'6.5
- 28Paul Bassene⚽ Ghi bàn 45+3' · 🎯 Kiến tạo 31' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 78'
- 33EtTayeb Boukhriss6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
108
Sút cầu môn
43
Tấn công
9595
Tấn công nguy hiểm
9156
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H12 B6T6 H12 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H7 B1T1 H7 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DHJ Difaa Hassani Jadidi (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Renaissance Sportive de Berkane (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
DHJ Difaa Hassani Jadidi (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 19 (68%)Hòa 3 (11%)Bại 6 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (54%)Hòa 2 (7%)Xỉu 11 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Renaissance Sportive de Berkane (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (36%)Hòa 3 (11%)Bại 15 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (43%)Hòa 3 (11%)Xỉu 13 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
DHJ Difaa Hassani Jadidi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Ibrahim Idrissi Bouzidi Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 46/52 | 3 | |||
| 23Soufiane Abaaziz Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 36/47 | 1 | |||
| 80Romuald Dacosta Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 13/19 | 0 | |||
| 3Hamza Malki Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 55/60 | 3 | |||
| 88Youssef Michte Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 22/23 | 1 | |||
| 7Imad Sabik Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 5Abdoulaye Sanogo Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 34/40 | 1 | |||
| 77Abdellah Ziani Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 6/9 | 0 | |||
| 13Aymen Riyane Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 22/27 | 1 | |||
| 24Zakaria Oubraim Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 16Ayoub Ait Wahmane Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 99Achraf El Idrissi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 20/29 | 0 | ||
| 17Abderrazak Ennakouss (dự bị) Trung phong | 6.8 | 4/1 | 4/5 | 0 | |||
| 2Oussama Benchchaoui (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 17/19 | 0 | 🟨 | ||
| 21Mohamed Hilali (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 15/15 | 0 | |||
| 12Anass Mostakime (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟨 |
Renaissance Sportive de Berkane
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Oussama Lamlioui Trung phong | 8.7 | 2 | 1 | 5/2 | 5/7 | 0 | |
| 22Anas Zniti Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 23Mounir Chouiar Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/1 | 25/35 | 1 | |||
| 33EtTayeb Boukhriss Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 11Youssef Mehri Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 9/16 | 0 | |||
| 17Yassine Labhiri Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 27Ismael Kandouss Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 1 | 🟨 | ||
| 8Ayoub Khairi Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 14/20 | 2 | |||
| 4Oussama Haddadi Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 20Haytam Manaout Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 24/32 | 1 | 🟨 | ||
| 28 (dự bị) | 8.9 | 1 | 2/1 | 7/13 | 0 | 🟨 | |
| 21Amine Azri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 24Younes El Kaabi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 34Mahsoub Ilyass (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 18Imad Riahi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 5Soumaila Sidibe (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.1 | 0/0 | 9/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1956 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rui Almeida | HLV | Chaabani Moine |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.