DHJ Difaa Hassani Jadidi vs Kawkab de Marrakech 1-1 — Botola Pro 1
Botola Pro 1 · 29/06/2026 00:00 · Kết thúc
DHJ Difaa Hassani Jadidi 1 FT HT 1-0 1
Kawkab de Marrakech
🟨 2-5 🟥 0-0 ⛳ 3-6
Clear 27°C
Đội hình ra sân 541 - 442
DHJ Difaa Hassani JadidiKawkab de Marrakech
30Babacar Niasse3Hamza Malki5Abdoulaye Sanogo14CMohamed Bentarcha23Soufiane Abaaziz24Zakaria Oubraim6Ibrahim Idrissi Bouzidi7Imad Sabik77Abdellah Ziani88Youssef Michte99Achraf El Idrissi22CMohamed Jemjami13Redouane Mennioui26Hamza Fassoukh44Ismail El Alami77Nadir Lougmani5Oussama Mahrous7Hamza Founti24Youssef Raiani35Claude Gnolou11Saleh Al Sellami11Saleh Al Sellami18Souleymane Cissé
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
DHJ Difaa Hassani JadidiKawkab de Marrakech
| FT 1-1 | ||
| 90+3' ⇄ | ▲ Oussama Haffari ▼ Souleymane Cissé | |
| ▲ Mohamed Hilali ▼ Youssef Michte | 87' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Johnstone Omurwa ▼ Ismail El Alami | |
| 74' ⇄ | ▲ Younes El Bahraoui ▼ Saleh Al Sellami | |
| ▲ Mouad Mouchtanim ▼ Zakaria Oubraim | 66' ⇄ | |
| ▲ Abderrazak Ennakouss ▼ Abdellah Ziani | 66' ⇄ | |
| ▲ Oussama Benchchaoui ▼ Ibrahim Idrissi Bouzidi | 66' ⇄ | |
| 61' | Claude Gnolou | |
| 59' | Oussama Mahrous | |
| 47' | ⚽ 1 - 1 Youssef Raiani(Assists:Oussama Mahrous) (Kiến tạo: Oussama Mahrous) | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Romuald Dacosta ▼ Imad Sabik | 45+3' ⇄ | |
| 26' | Saleh Al Sellami | |
| Soufiane Abaaziz | 15' | |
| Imad Sabik(Assists:Youssef Michte) (Kiến tạo: Youssef Michte) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 6' | Youssef Raiani | |
| Abdellah Ziani | 5' | |
| 2' | Souleymane Cissé | |
Thống kê kỹ thuật
36
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
1110
Sút bóng
42
Sút cầu môn
202181
Tấn công
104131
Tấn công nguy hiểm
78
Sút ngoài cầu môn
60%%40%%
TL kiểm soát bóng
61%%39%%
TL kiểm soát bóng (HT)
Đội hình 541 vs 442
Chủ nhà
- 3 Hamza Malki
- 5 Abdoulaye Sanogo
- 6 Ibrahim Idrissi Bouzidi
- 7 Imad Sabik
- 14 Mohamed Bentarcha C
- 23 Soufiane Abaaziz
- 24 Zakaria Oubraim
- 30 Babacar Niasse
- 77 Abdellah Ziani
- 88 Youssef Michte
- 99 Achraf El Idrissi
- 2 Oussama Benchchaoui dự bị
- 10 Mouad Mouchtanim dự bị
- 12 Anass Mostakime dự bị
- 13 Aymen Riyane dự bị
- 16 Ayoub Ait Wahmane dự bị
- 17 Abderrazak Ennakouss dự bị
- 21 Mohamed Hilali dự bị
- 80 Romuald Dacosta dự bị
- 91 Aymane Khatmi dự bị
Khách
- 5 Oussama Mahrous
- 7 Hamza Founti
- 11 Saleh Al Sellami
- 11 Saleh Al Sellami
- 13 Redouane Mennioui
- 18 Souleymane Cissé
- 22 Mohamed Jemjami C
- 24 Youssef Raiani
- 26 Hamza Fassoukh
- 35 Claude Gnolou
- 44 Ismail El Alami
- 77 Nadir Lougmani
- 2 Habib Allah Dahmani dự bị
- 8 Khalil Tamrani dự bị
- 12 Akram El Hamdaoui dự bị
- 31 Mohamed Elabdi dự bị
- 37 Naoufal Ait Oubna dự bị
- 47 Younes El Bahraoui dự bị
- 55 Johnstone Omurwa dự bị
- 76 Soulaimane Anrar dự bị
- 99 Oussama Haffari dự bị
DHJ Difaa Hassani Jadidi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Babacar Niasse Goalkeeper | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 88 Youssef Michte Defensive Midfield | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 23 Soufiane Abaaziz Left-Back | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 77 Abdellah Ziani Left Winger | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7 Imad Sabik Right Winger | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Kawkab de Marrakech
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 Oussama Mahrous Central Midfield | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 11 Saleh Al Sellami Left Winger | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 35 Claude Gnolou Defensive Midfield | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 24 Youssef Raiani Central Midfield | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 18 Souleymane Cissé Centre Forward | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DHJ Difaa Hassani Jadidi (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kawkab de Marrakech (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
DHJ Difaa Hassani Jadidi (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 18 (69%)Hòa 2 (8%)Bại 6 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Kawkab de Marrakech (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (58%)Hòa 3 (12%)Bại 8 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 2 (8%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVUO
Thông tin đội bóng
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | Thông tin | Kawkab de Marrakech |
|---|---|---|
| 1956 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rui Almeida | HLV | Hicham Dmiai |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.