Kết quả bóng đá trận DFK Dainava Alytus vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija, 22:00 ngày 15/08/2026
2.Hạng Litva · 22:00 ngày 15/08/2026
DFK Dainava Alytus 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Alytaus m. centrinis stadionas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| DFK Dainava Alytus | Phút | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 15' | |
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 66' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 21 |
Chủ = DFK Dainava Alytus · Khách = Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DFK Dainava Alytus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
DFK Dainava Alytus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 6 | 5 | 33 | 20 | 36 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 23 | 9 | 27 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | - | - |
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 3 | 8 | 33 | 31 | 36 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 12 | 22 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 19 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
DFK Dainava Alytus 6 (60%)Hòa 3 (30%)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 1 (10%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-0 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 25/01/25 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-2 (0-2) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 20/01/24 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-3 (2-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 22/01/23 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-1 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 21/08/22 | DFK Dainava Alytus | 5-1 (3-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 09/04/22 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-1 (0-1) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 16/07/20 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-2 (1-1) | DFK Dainava Alytus | +1.75 | 3.25 | T |
| 27/06/20 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-1 (0-0) | DFK Dainava Alytus | +2.5 | 4 | T |
| 21/08/19 | DFK Dainava Alytus | 3-2 (3-1) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | +1 | 3.25 | T |
| 14/04/19 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-1 (1-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | B |
Thành tích gần đây — DFK Dainava Alytus
THTTHTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | DFK Dainava Alytus | 2-1 (2-1) | Babrungas | - | - | T |
| 02/08/26 | DFK Dainava Alytus | 1-1 (1-0) | FK Tauras Taurage | - | - | H |
| 28/07/26 | DFK Dainava Alytus | 3-1 (2-1) | FK Transinvest II | +2 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-0 (1-0) | FK Neptunas Klaipeda | - | - | T |
| 24/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-1 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.75 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | DFK Dainava Alytus | 5-0 (1-0) | Siauliai B | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | FK Kauno Zalgiris II | 0-2 (0-0) | DFK Dainava Alytus | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-0 (0-0) | Garr and Ava | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | DFK Dainava Alytus | 2-0 (1-0) | Ekranas Panevezys | - | - | T |
| 22/05/26 | DFK Dainava Alytus | 1-2 (0-1) | NFA Kaunas | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | FM Klaipedos | 0-2 (0-1) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 15/05/26 | DFK Dainava Alytus | 3-2 (1-1) | Hegelmann Litauen II | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FK Minija | 3-1 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | B |
| 02/05/26 | DFK Dainava Alytus | 3-0 (1-0) | Lietava Jonava | - | - | T |
| 29/04/26 | FK Viltis Vilnius | 1-7 (0-2) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 0-0 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 18/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-2 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 04/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-0 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 28/03/26 | FK Tauras Taurage | 2-1 (0-0) | DFK Dainava Alytus | -1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Babrungas | 3-1 (0-1) | DFK Dainava Alytus | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
TBTTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 4-2 (2-0) | FK Transinvest II | - | - | T |
| 02/08/26 | Siauliai B | 1-0 (1-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | B |
| 26/07/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-1 (1-0) | NFA Kaunas | - | - | T |
| 19/07/26 | Ekranas Panevezys | 1-4 (0-3) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 02/07/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-0 (2-0) | Ekranas Panevezys | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | FK Kauno Zalgiris II | 0-1 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | -2.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-1 (0-0) | Hegelmann Litauen II | +1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Minija | 3-0 (2-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -1.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Lietava Jonava | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 3-4 (2-1) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 19/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-1 (1-1) | Garr and Ava | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-5 (0-1) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 09/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-2 (0-0) | Garr and Ava | - | - | B |
| 01/05/26 | Babrungas | 4-0 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Babrungas | - | - | T |
| 25/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-1 (1-0) | FK Tauras Taurage | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Neptunas Klaipeda | 1-3 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 04/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-0 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Transinvest II | 1-0 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
14
Tấn công
122100
Tấn công nguy hiểm
7659
Sút ngoài cầu môn
116
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B1T1 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DFK Dainava Alytus (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
DFK Dainava Alytus (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| DFK Dainava Alytus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Alytaus m. centrinis stadionas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Kuznetsov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 2.88 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.10 | 2.88 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.30 ↓ | 3.05 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.90 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↓ | 3.35 | 3.05 ↑ | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↑ | 3.25 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.99 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 ↑ | 3.65 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DFK Dainava Alytus | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).