Kết quả bóng đá trận DFK Dainava Alytus vs FK Zalgiris Vilnius B, 22:10 ngày 28/08/2026

2.Hạng Litva · 22:10 ngày 28/08/2026
DFK Dainava Alytus
0 Kết thúc HT 0-0 1
FK Zalgiris Vilnius B
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Alytaus m. centrinis stadionas Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

DFK Dainava Alytus Phút FK Zalgiris Vilnius B
43'
43'
43'
HT 0-0
61'⚽ 0 - 1 Vakaris Berenta
68'
69' Tomas Baksys
80'
81'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 48
Hòa 10 41
Bại 11 21
Ghi bàn 12 917
Mất bàn 31 87
Điểm 46 1625

Chủ = DFK Dainava Alytus · Khách = FK Zalgiris Vilnius B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

DFK Dainava Alytus (28)Hiệp 1 / Cả trậnFK Zalgiris Vilnius B (25)
10 (36%)Thắng/Thắng8 (32%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (8%)
4 (14%)Hòa/Thắng4 (16%)
6 (21%)Hòa/Hòa3 (12%)
3 (11%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (7%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

DFK Dainava Alytus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110653320367
Sân nhà13832239273
Sân khách82331011910
6 gần633084--

FK Zalgiris Vilnius B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211473631376
Sân nhà117222314235
Sân khách114251317148
6 gần6510146--

Thành tích đối đầu (12 trận)

DFK Dainava Alytus 7 (58%)Hòa 3 (25%)FK Zalgiris Vilnius B 2 (17%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D225/04/26FK Zalgiris Vilnius B0-0 (0-0)DFK Dainava Alytus3-11--H
LIT D217/10/22FK Zalgiris Vilnius B3-2 (2-1)DFK Dainava Alytus2-4+1.53.75B
LIT D210/06/22DFK Dainava Alytus2-2 (2-0)FK Zalgiris Vilnius B5-2+1.53.25H
LIT D214/06/20FK Zalgiris Vilnius B0-3 (0-0)DFK Dainava Alytus1-8+2.53.75T
LIT D203/10/19FK Zalgiris Vilnius B1-2 (0-0)DFK Dainava Alytus3-12--T
LIT D216/05/19DFK Dainava Alytus0-1 (0-0)FK Zalgiris Vilnius B12-6--B
LIT D217/08/18DFK Dainava Alytus1-0 (0-0)FK Zalgiris Vilnius B10-4+1.753.5T
LIT D213/04/18FK Zalgiris Vilnius B0-3 (0-0)DFK Dainava Alytus4-5+0.753T
LIT D223/09/17FK Zalgiris Vilnius B1-1 (1-1)DFK Dainava Alytus4-8--H
LIT D211/06/17DFK Dainava Alytus2-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B-+1.53.5T
LIT D231/07/16DFK Dainava Alytus2-1 (0-0)FK Zalgiris Vilnius B---T
LIT D203/04/16FK Zalgiris Vilnius B1-3 (1-1)DFK Dainava Alytus---T

Thành tích gần đây — DFK Dainava Alytus

HHTHTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D222/08/26DFK Dainava Alytus1-1 (1-1)Atomsfera Mazeikiai7-7--H
LIT D215/08/26DFK Dainava Alytus0-0 (0-0)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija7-4--H
LIT D208/08/26DFK Dainava Alytus2-1 (2-1)Babrungas1-5--T
LIT D202/08/26DFK Dainava Alytus1-1 (1-0)FK Tauras Taurage4-5--H
LIT D228/07/26DFK Dainava Alytus3-1 (2-1)FK Transinvest II6-3+23.25T
LIT D227/06/26DFK Dainava Alytus1-0 (1-0)FK Neptunas Klaipeda4-4--T
LIT Cup24/06/26DFK Dainava Alytus1-1 (1-1)Transinvest Vilnius2-9-0.753.25H
LIT D221/06/26DFK Dainava Alytus5-0 (1-0)Siauliai B7-5+1.753.25T
LIT D212/06/26FK Kauno Zalgiris II0-2 (0-0)DFK Dainava Alytus3-6+0.752.75T
LIT D208/06/26DFK Dainava Alytus1-0 (0-0)Garr and Ava4-6+0.252.75T
LIT D229/05/26DFK Dainava Alytus2-0 (1-0)Ekranas Panevezys10-5--T
LIT D222/05/26DFK Dainava Alytus1-2 (0-1)NFA Kaunas6-3-0.252.75B
LIT Cup19/05/26FM Klaipedos0-2 (0-1)DFK Dainava Alytus4-6--T
LIT D215/05/26DFK Dainava Alytus3-2 (1-1)Hegelmann Litauen II9-0+1.53T
LIT D209/05/26FK Minija3-1 (0-0)DFK Dainava Alytus15-6--B
LIT D202/05/26DFK Dainava Alytus3-0 (1-0)Lietava Jonava10-2--T
LIT Cup29/04/26FK Viltis Vilnius1-7 (0-2)DFK Dainava Alytus---T
LIT D225/04/26FK Zalgiris Vilnius B0-0 (0-0)DFK Dainava Alytus3-11--H
LIT D218/04/26Atomsfera Mazeikiai0-2 (0-0)DFK Dainava Alytus7-5--T
LIT D204/04/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija0-0 (0-0)DFK Dainava Alytus4-4--H

Thành tích gần đây — FK Zalgiris Vilnius B

TTTHTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D226/08/26FK Zalgiris Vilnius B4-3 (3-1)FK Transinvest II5-9+1.253T
LIT D214/08/26Siauliai B1-4 (0-1)FK Zalgiris Vilnius B12-6--T
LIT D210/08/26FK Zalgiris Vilnius B2-1 (0-1)FK Kauno Zalgiris II6-2+0.753T
LIT D201/08/26Ekranas Panevezys1-1 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B9-3--H
LIT D228/07/26FK Zalgiris Vilnius B1-0 (1-0)FK Minija2-14-1.53.25T
LIT D221/07/26Hegelmann Litauen II0-2 (0-1)FK Zalgiris Vilnius B5-11+0.253T
LIT D202/07/26FK Zalgiris Vilnius B3-1 (1-1)Hegelmann Litauen II10-11+0.752.75T
LIT D226/06/26NFA Kaunas2-1 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B10-5-1.253B
LIT D221/06/26FK Zalgiris Vilnius B1-2 (1-2)Lietava Jonava7-202.5B
LIT D213/06/26FK Zalgiris Vilnius B2-1 (1-0)Garr and Ava3-8-0.52.75T
LIT D230/05/26Atomsfera Mazeikiai2-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B10-3--B
LIT D223/05/26FK Zalgiris Vilnius B3-4 (2-1)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija6-6--B
LIT D215/05/26Babrungas3-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B9-1-1.253B
LIT D208/05/26FK Zalgiris Vilnius B2-2 (0-0)FK Tauras Taurage3-7-12.75H
LIT D202/05/26FK Neptunas Klaipeda2-1 (0-1)FK Zalgiris Vilnius B4-5--B
LIT D225/04/26FK Zalgiris Vilnius B0-0 (0-0)DFK Dainava Alytus3-11--H
LIT D219/04/26FK Transinvest II2-2 (1-1)FK Zalgiris Vilnius B2-11--H
LIT D212/04/26FK Kauno Zalgiris II0-1 (0-1)FK Zalgiris Vilnius B9-603T
LIT D204/04/26FK Zalgiris Vilnius B4-0 (2-0)Siauliai B5-4+0.753T
LIT D218/03/26FK Zalgiris Vilnius B1-0 (0-0)Ekranas Panevezys4-6+0.253T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
10
5
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
268
267
Tấn công nguy hiểm
157
108
Sút ngoài cầu môn
8
3
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B2
T2 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

DFK Dainava Alytus (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FK Zalgiris Vilnius B (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

DFK Dainava Alytus (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

FK Zalgiris Vilnius B (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 3 (23%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOV

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
45
1 Bàn
14
2 Bàn
21
3 Bàn
12
4+ Bàn
511
B.thắng H1
1213
B.thắng H2
DFK Dainava AlytusFK Zalgiris Vilnius B

Chi tiết về HT/FT

26
T/T
00
T/H
10
T/B
32
H/T
01
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
13
B/B
DFK Dainava AlytusFK Zalgiris Vilnius B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
46
Thắng 1
64
Hòa
14
Thua 1
12
Thua 2+
DFK Dainava AlytusFK Zalgiris Vilnius B

Thông tin đội bóng

DFK Dainava Alytus Thông tin FK Zalgiris Vilnius B
Thành lập
Alytaus m. centrinis stadionas Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sergey Kuznetsov HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.534.204.300.813.000.970.891.000.88
Live34.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓2.70 ↑1.500.17 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.623.303.600.632.750.710.590.750.75
Live34.00 ↑4.60 ↑1.05 ↓0.89 ↑1.500.49 ↓0.30 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm1.703.653.850.672.751.090.921.000.84
Live23.00 ↑3.70 ↑1.24 ↓1.61 ↑1.500.44 ↓1.61 ↑0.250.46 ↓
InterwettenSớm1.703.754.100.602.501.10---
Live65.00 ↑5.25 ↑1.12 ↓2.75 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm1.563.854.500.883.000.76---
Live44.73 ↑4.69 ↑1.17 ↓2.16 ↑1.500.29 ↓---
12betSớm1.484.005.200.672.751.090.921.000.84
Live200.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.513.904.350.732.750.970.921.000.78
Live18.50 ↑9.30 ↑1.01 ↓3.22 ↑1.500.01 ↓3.03 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.473.834.750.722.751.080.881.000.92
Live190.00 ↑5.70 ↑1.06 ↓3.70 ↑1.500.13 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.723.603.880.852.750.850.910.750.79
Live38.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓3.84 ↑1.500.06 ↓0.34 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.673.753.900.572.501.25---
Live56.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.623.704.100.873.000.660.740.750.79
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.08 ↑1.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.474.044.960.903.000.810.951.250.76
Live30.78 ↑6.69 ↑1.08 ↓2.47 ↑1.500.26 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
BwinSớm1.683.753.900.572.501.20---
Live41.00 ↑6.50 ↑1.09 ↓3.50 ↑1.500.16 ↓---
1xBetSớm1.603.954.640.562.501.220.250.002.45
Live59.00 ↑12.30 ↑1.02 ↓3.85 ↑1.500.16 ↓0.37 ↑0.001.98 ↓
Bet 365Sớm1.703.753.800.902.750.900.950.750.85
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑1.500.17 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.623.604.200.602.501.15---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑1.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.