Kết quả bóng đá trận DFK Dainava Alytus vs Babrungas, 22:00 ngày 08/08/2026

2.Hạng Litva · 22:00 ngày 08/08/2026
DFK Dainava Alytus
2 Kết thúc HT 2-1 1
Babrungas
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Alytaus m. centrinis stadionas Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

DFK Dainava Alytus Phút Babrungas
9' 0 - 1 Amankona L.
20'
Jeremiah Obi Chinonso 1 - 1 27'
Illia Kotov 2 - 1 31'
HT 2-1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 77
Hòa 10 22
Bại 01 11
Ghi bàn 64 1911
Mất bàn 32 63
Điểm 76 2323

Chủ = DFK Dainava Alytus · Khách = Babrungas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

DFK Dainava Alytus (22)Hiệp 1 / Cả trậnBabrungas (22)
9 (41%)Thắng/Thắng9 (41%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (18%)Hòa/Thắng5 (23%)
3 (14%)Hòa/Hòa2 (9%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
1 (5%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

DFK Dainava Alytus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810443218345
Sân nhà10811227253
Sân khách8233101199
6 gần6420133--

Babrungas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng191531326482
Sân nhà10910191281
Sân khách9621135202
6 gần651070--

Thành tích đối đầu (3 trận)

DFK Dainava Alytus 1 (33%)Hòa 0 (0%)Babrungas 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D222/03/26Babrungas3-1 (0-1)DFK Dainava Alytus6-3-0.253B
LIT D217/09/22Babrungas2-1 (0-1)DFK Dainava Alytus5-7--B
LIT D222/05/22DFK Dainava Alytus3-2 (3-1)Babrungas10-6--T

Thành tích gần đây — DFK Dainava Alytus

HTTHTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D202/08/26DFK Dainava Alytus1-1 (1-0)FK Tauras Taurage4-5--H
LIT D228/07/26DFK Dainava Alytus3-1 (2-1)FK Transinvest II6-3+23.25T
LIT D227/06/26DFK Dainava Alytus1-0 (1-0)FK Neptunas Klaipeda4-4--T
LIT Cup24/06/26DFK Dainava Alytus1-1 (1-1)Transinvest Vilnius2-9-0.753.25H
LIT D221/06/26DFK Dainava Alytus5-0 (1-0)Siauliai B7-5+1.753.25T
LIT D212/06/26FK Kauno Zalgiris II0-2 (0-0)DFK Dainava Alytus3-6+0.752.75T
LIT D208/06/26DFK Dainava Alytus1-0 (0-0)Garr and Ava4-6+0.252.75T
LIT D229/05/26DFK Dainava Alytus2-0 (1-0)Ekranas Panevezys10-5--T
LIT D222/05/26DFK Dainava Alytus1-2 (0-1)NFA Kaunas6-3-0.252.75B
LIT Cup19/05/26FM Klaipedos0-2 (0-1)DFK Dainava Alytus4-6--T
LIT D215/05/26DFK Dainava Alytus3-2 (1-1)Hegelmann Litauen II9-0+1.53T
LIT D209/05/26FK Minija3-1 (0-0)DFK Dainava Alytus15-6--B
LIT D202/05/26DFK Dainava Alytus3-0 (1-0)Lietava Jonava10-2--T
LIT Cup29/04/26FK Viltis Vilnius1-7 (0-2)DFK Dainava Alytus---T
LIT D225/04/26FK Zalgiris Vilnius B0-0 (0-0)DFK Dainava Alytus3-11--H
LIT D218/04/26Atomsfera Mazeikiai0-2 (0-0)DFK Dainava Alytus7-5--T
LIT D204/04/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija0-0 (0-0)DFK Dainava Alytus4-4--H
LIT D228/03/26FK Tauras Taurage2-1 (0-0)DFK Dainava Alytus8-3-13B
LIT D222/03/26Babrungas3-1 (0-1)DFK Dainava Alytus6-3-0.253B
LIT D214/03/26FK Transinvest II3-3 (1-2)DFK Dainava Alytus2-7--H

Thành tích gần đây — Babrungas

TTTTHTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/1 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D203/08/26FK Transinvest II0-1 (0-0)Babrungas2-6+1.753.25T
LIT D225/07/26Babrungas2-0 (1-0)Ekranas Panevezys6-4--T
LIT D219/07/26FK Kauno Zalgiris II0-2 (0-1)Babrungas1-2--T
LIT D227/06/26Siauliai B0-1 (0-1)Babrungas5-8--T
LIT D224/06/26Babrungas0-0 (0-0)FK Kauno Zalgiris II5-5+23H
LIT D219/06/26Babrungas1-0 (0-0)NFA Kaunas6-6+0.52.75T
LIT D212/06/26Hegelmann Litauen II0-1 (0-0)Babrungas9-9+23.25T
LIT D229/05/26Babrungas1-0 (1-0)FK Minija5-8-0.52.5T
LIT D222/05/26Lietava Jonava1-1 (0-1)Babrungas3-0+12.5H
LIT D215/05/26Babrungas3-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B9-1+1.253T
LIT D209/05/26Atomsfera Mazeikiai1-1 (1-0)Babrungas6-2--H
LIT D201/05/26Babrungas4-0 (0-0)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija4-2+0.52.75T
LIT Cup28/04/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija1-0 (0-0)Babrungas6-1--B
LIT D224/04/26Babrungas1-0 (1-0)Garr and Ava1-5+13T
LIT D218/04/26FK Tauras Taurage1-2 (0-2)Babrungas7-4--T
LIT D204/04/26Babrungas1-0 (0-0)FK Neptunas Klaipeda8-4--T
LIT D222/03/26Babrungas3-1 (0-1)DFK Dainava Alytus6-3+0.253T
LIT D218/03/26Babrungas3-0 (1-0)FK Transinvest II7-6+1.53.25T
LIT D214/03/26Ekranas Panevezys0-3 (0-1)Babrungas4-3--T
INT CF21/02/26Banga Gargzdai B2-2 (0-0)Babrungas---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
80
112
Tấn công nguy hiểm
28
18
Sút ngoài cầu môn
4
7
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

DFK Dainava Alytus (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Babrungas (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

DFK Dainava Alytus (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Babrungas (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 1 (9%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
46
1 Bàn
10
2 Bàn
23
3 Bàn
11
4+ Bàn
55
B.thắng H1
1214
B.thắng H2
DFK Dainava AlytusBabrungas

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
01
T/H
10
T/B
34
H/T
01
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
DFK Dainava AlytusBabrungas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
38
Thắng 1
54
Hòa
21
Thua 1
20
Thua 2+
DFK Dainava AlytusBabrungas

Thông tin đội bóng

DFK Dainava Alytus Thông tin Babrungas
Thành lập
Alytaus m. centrinis stadionas Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sergey Kuznetsov HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.502.902.200.702.500.63---
Live2.502.902.200.702.500.63---
InterwettenSớm2.853.202.300.902.500.75---
Live2.75 ↓3.25 ↑2.35 ↑0.902.500.75---
10BETSớm3.653.301.840.792.250.85---
Live2.70 ↓3.302.30 ↑0.92 ↑2.500.76 ↓---
WewbetSớm2.743.162.300.912.500.790.73-0.250.97
Live2.69 ↓3.13 ↓2.35 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓0.70 ↓-0.251.00 ↑
LadbrokesSớm2.703.252.300.912.500.80---
Live2.703.252.300.912.500.80---
18BetSớm3.903.351.730.812.500.710.81-0.500.71
Live2.70 ↓3.30 ↓2.30 ↑0.86 ↑2.500.74 ↑0.69 ↓-0.250.93 ↑
BwinSớm2.653.202.250.902.500.77---
Live2.653.202.250.902.500.77---
1xBetSớm3.803.351.890.952.500.851.660.000.38
Live2.65 ↓3.50 ↑2.30 ↑0.90 ↓2.500.80 ↓1.00 ↓0.000.73 ↑
Bet 365Sớm2.633.402.250.952.500.851.050.000.75
Live2.633.402.250.952.500.851.050.000.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.