Kết quả bóng đá trận Dewa United FC vs Persijap Jepara, 19:00 ngày 20/10/2026
Super League (Indonesia) · 19:00 ngày 20/10/2026
Dewa United FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Persijap Jepara
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 6
Địa điểm: Stadion Indomilk Arena Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Dewa United FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 29' | Kalezic V. | |
| 33' | ||
| I. Jenner | 33' | |
| 38' | ||
| Jean Mangabeira | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Alexis Messidoro ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Edo Febriansyah ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Rafael Struick ▼ | 46' ⇄ | |
| 53' ⇄ | ▲ Zidane Afandi ▼ | |
| ▲ Pedro ▼ | 67' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Sogodogo Y. ▼ | |
| 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| Nick Kuipers (Kiến tạo: Alexis Messidoro) 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| 87' ⇄ | ▲ Saepul R. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Wadil A. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Galeh D. ▼ | |
| 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| Pedro (Kiến tạo: Denilson Pereira Junior) 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| ▲ Widiyanto L. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 21 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 8 | 16 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 5 |
Chủ = Dewa United FC · Khách = Persijap Jepara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dewa United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (23%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Bảng xếp hạng
Dewa United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Persijap Jepara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Đội hình
Dewa United FC
Persijap Jepara
92Stevens S.2Nick Kuipers22Go Myeong-Seok25Alfharezzi Buffon37Altariq Erfa Aqsal Ballah5Jean Mangabeira6I. Jenner10Vikri E.11Marukawa T.77Sadaoui N.7Denilson20Johansah S.14Hidayat R.15S. Ofori22Buyung Ismu Lessy44Sergio Chica10Pirulo R.55Yakubu N.96Ambrizal Umanailo9Juan Teles25China70Kalezic V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Nick Kuipers⚽ Ghi bàn 79'
- 5Jean Mangabeira🟨 Thẻ vàng 38'
- 6I. Jenner🟨 Thẻ vàng 33'
- 7Denilson🎯 Kiến tạo 90'
- 10Vikri E.
- 11Marukawa T.
- 22Go Myeong-Seok
- 25Alfharezzi Buffon
- 37Altariq Erfa Aqsal Ballah
- 77Sadaoui N.
- 92Stevens S.
Khách · 433
- 9Juan Teles
- 10Pirulo R.
- 14Hidayat R.
- 15S. Ofori
- 20Johansah S.
- 22Buyung Ismu Lessy
- 25China
- 44Sergio Chica
- 55Yakubu N.
- 70Kalezic V.🟨 Thẻ vàng 29'
- 96Ambrizal Umanailo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
146
Thẻ vàng
21
Sút bóng
248
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
156
TL kiểm soát bóng
70%30%
Phạm lỗi
138
Việt vị
30
Quả ném biên
1813
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dewa United FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Persijap Jepara (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dewa United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Indomilk Arena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Osmar Loss | HLV | Juan Cortés |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.08 | 6.20 | 11.00 | 0.80 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 17.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.10 | 7.30 | 0.89 | 3.25 | 0.89 | 0.87 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 82.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.89 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.60 | 7.90 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 9.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.60 | 7.90 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 5.70 | 8.70 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.10 | 7.30 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 165.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 5.25 | 9.00 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.76 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.50 | 9.95 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.68 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.