Kết quả bóng đá trận Deutschlandsberger SC vs LASK Linz, 20:30 ngày 05/09/2026
Cúp Áo · 20:30 ngày 05/09/2026
Deutschlandsberger SC 1 Kết thúc HT 0-4 6
LASK Linz
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Deutschlandsberger SC | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Lang C. | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 | |
| 15' | ⚽ 0 - 4 Kane N. (Kiến tạo: Christoph Lang) | |
| 22' | ⚽ 0 - 5 | |
| 22' | ⚽ 0 - 6 Danek K. | |
| HT 0-4 | ||
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 17 | 33 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 23 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 22 |
Chủ = Deutschlandsberger SC · Khách = LASK Linz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deutschlandsberger SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
111
Sút cầu môn
06
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deutschlandsberger SC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deutschlandsberger SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908 | |
| Sân nhà | Raiffeisen Arena | |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | DIETMAR KUHBAUER | |
| Khu vực | Linz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 30.00 | 11.30 | 1.02 | 0.86 | 4.25 | 0.84 | 0.83 | -3.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.02 | 0.97 ↑ | 8.25 | 0.87 ↑ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.04 | 0.72 | 4.25 | 0.62 | 0.71 | -3.50 | 0.63 |
| Live | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 30.00 | 19.00 | 1.01 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | 1.05 | -3.00 | 0.70 |
| Live | 45.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↓ | -3.50 | 0.80 ↑ | |
| Crown | Sớm | 18.00 | 11.00 | 1.03 | 0.94 | 4.25 | 0.76 | 0.79 | -3.25 | 0.91 |
| Live | 14.50 ↓ | 10.00 ↓ | 1.01 ↓ | 0.62 ↓ | 4.50 | 1.08 ↑ | 1.11 ↑ | -3.25 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 11.00 | 1.06 | 0.20 | 2.50 | 3.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 23.00 | 10.50 | 1.01 | 0.83 | 4.25 | 0.73 | 0.78 | -3.25 | 0.78 |
| Live | 14.50 ↓ | 32.00 ↑ | 1.01 | 1.02 ↑ | 7.50 | 0.66 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 27.00 | 10.50 | 1.02 | 0.93 | 4.25 | 0.78 | 0.81 | -3.25 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 13.00 | 1.05 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | -3.25 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.90 | 4.50 | 0.98 | 1.02 | -3.50 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 1.40 ↑ | 7.50 | 0.59 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 4.50 | 0.90 | 1.04 | -3.25 | 0.72 |
| Live | - | - | - | 1.47 ↑ | 7.50 | 0.56 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.31 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.