Kết quả bóng đá trận Detroit City vs Rhode Island, 06:00 ngày 11/10/2026
USL Championship · 06:00 ngày 11/10/2026
Detroit City 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rhode Island
🟨 0 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: The Palace Of Auburn Hills Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Detroit City | Phút | |
| Carlos Herrera | 23' | |
| 45' | N.Scardina | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | Stoneman G. | |
| Smith D. 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 61' | Aldair Sanchez | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Detroit City · Khách = Rhode Island
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Detroit City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (35%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 9 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Detroit City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 6 | 5 | 27 | 17 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 13 | 4 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 13 | 13 | 9 |
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 23 | 28 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 8 | 19 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 15 | 9 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
03
Sút bóng
66
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
211221
TL chuyền bóng thành công
69%68%
Phạm lỗi
714
Việt vị
03
Cứu thua
10
Quả ném biên
917
Chuyền dài
1018
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Detroit City (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Rhode Island (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Detroit City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| The Palace Of Auburn Hills | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danny Dichio | HLV | Khano Smith |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.15 | 2.58 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.17 ↑ | 2.98 ↓ | 2.63 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.30 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 152.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 | 3.13 ↓ | 3.10 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.10 | 2.90 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 6.75 ↑ | 2.05 ↓ | 2.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.10 | 2.90 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.10 | 3.15 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.82 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.20 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.40 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.67 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.25 ↑ | 2.90 ↓ | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.55 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 144.00 ↑ | 7.13 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Detroit City | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Rhode Island | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).