Kết quả bóng đá trận Detroit City vs Hartford Athletic, 06:00 ngày 06/09/2026
USL Championship · 06:00 ngày 06/09/2026
Detroit City 1 Kết thúc HT 0-0 1
Hartford Athletic
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Địa điểm: The Palace Of Auburn Hills Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Detroit City | Phút | |
| 38' | Michael Adedokun | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 12 |
| Điểm | 5 | 7 | 19 | 18 |
Chủ = Detroit City · Khách = Hartford Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Detroit City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (32%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Detroit City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 6 | 5 | 27 | 17 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 13 | 4 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 13 | 13 | 9 |
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 9 | 5 | 18 | 20 | 27 | 18 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 12 | 14 | 19 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 8 | 13 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
120
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
70
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
234106
TL chuyền bóng thành công
83%56%
Phạm lỗi
410
Việt vị
02
Cứu thua
04
Quả ném biên
137
Chuyền dài
205
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Detroit City (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Hartford Athletic (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Detroit City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| The Palace Of Auburn Hills | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danny Dichio | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.52 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.42 ↓ | 4.65 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.40 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 19.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.20 | 3.85 | 0.62 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.15 ↓ | 4.00 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.85 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.70 ↓ | 4.85 | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.36 | 4.29 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.43 ↑ | 4.33 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.97 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.25 | 4.20 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 6.57 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.30 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 2.05 | 1.50 | 0.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Detroit City | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hartford Athletic | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).