Kết quả bóng đá trận Derry City (W) vs Lisburn Rangers (W), 21:30 ngày 09/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 21:30 ngày 09/08/2026
Derry City (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Lisburn Rangers (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Derry City (W) | Phút | |
| 10' | ||
| 10' | ||
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| 57' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 29 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 17 | 24 |
| Điểm | 7 | 0 | 16 | 13 |
Chủ = Derry City (W) · Khách = Lisburn Rangers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Derry City (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lisburn Rangers (W) 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 3-2 (0-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 05/07/25 | Lisburn Rangers (W) | 2-0 (2-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 03/08/24 | Lisburn Rangers (W) | 6-1 (0-0) | Derry City (W) | -1.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Derry City (W)
BTTHBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 31/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Derry City (W) | 7-0 (4-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Derry City (W) | 9-1 (6-0) | Bangor (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Derry City (W) | 3-3 (2-1) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | H |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-1 (1-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Larne FC (W) | 1-6 (1-2) | Derry City (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-1 (0-1) | Derry City (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 3-2 (0-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 3-1 (3-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (4-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Derry City (W) | 1-3 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-3 (0-2) | Derry City (W) | - | - | T |
| 02/10/25 | Derry City (W) | 1-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Derry City (W) | 1-3 (1-2) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Derry City (W) | 3-1 (2-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Derry City (W) | 1-4 (0-3) | Larne FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lisburn Rangers (W)
THHBTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lisburn Rangers (W) | 6-0 (3-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-2 (0-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Lisburn Rangers (W) | 2-2 (2-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Linfield (W) | 3-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Larne FC (W) | 0-3 (0-2) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Peamount Utd (W) | 6-1 (4-0) | Lisburn Rangers (W) | -1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-3 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 3-2 (0-1) | Derry City (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-4 (1-3) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Lisburn Rangers (W) | 5-0 (0-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 1-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Glentoran (W) | 8-1 (5-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 2-3 (1-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 26/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-1 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 0-2 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
68
Sút cầu môn
44
Tấn công
55112
Tấn công nguy hiểm
3352
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
13
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Quả ném biên
77
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derry City (W) (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Lisburn Rangers (W) (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Derry City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.70 | 0.87 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.75 ↓ | 4.00 ↓ | 1.73 ↑ | 0.87 | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.85 | 1.77 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.85 | 1.76 | 0.83 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 47.23 ↑ | 9.85 ↑ | 1.01 ↓ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.95 | 1.84 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.05 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.70 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.74 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.90 ↑ | 1.80 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 4.11 | 2.05 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 4.34 ↑ | 3.42 ↓ | 1.69 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.68 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 4.00 | 1.80 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.