Kết quả bóng đá trận Derry City (W) vs Linfield (W), 01:45 ngày 15/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 15/08/2026
Derry City (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Linfield (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Derry City (W) | Phút | |
| 8' | ||
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 53' | |
| 61' | ⚽ 1 - 3 | |
| 81' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 29 | 32 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 17 | 19 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 21 |
Chủ = Derry City (W) · Khách = Linfield (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 12 (60%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Derry City (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Linfield (W) 17 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (4-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Linfield (W) | 5-1 (3-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 21/06/25 | Derry City (W) | 0-4 (0-2) | Linfield (W) | - | - | B |
| 03/05/25 | Linfield (W) | 9-0 (3-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 28/09/24 | Derry City (W) | 1-3 (0-2) | Linfield (W) | - | - | B |
| 29/06/24 | Linfield (W) | 5-1 (3-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 26/08/23 | Linfield (W) | 4-1 (1-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 11/05/23 | Derry City (W) | 1-8 (1-3) | Linfield (W) | - | - | B |
| 13/09/22 | Linfield (W) | 7-0 (1-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 19/05/22 | Derry City (W) | 1-3 (1-0) | Linfield (W) | -3.25 | 3.75 | B |
| 30/09/21 | Linfield (W) | 4-1 (2-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 05/08/21 | Derry City (W) | 1-6 (0-3) | Linfield (W) | - | - | B |
| 24/06/21 | Derry City (W) | 1-4 (1-2) | Linfield (W) | -3 | 4.25 | B |
| 20/05/21 | Linfield (W) | 3-1 (0-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 01/08/19 | Linfield (W) | 9-0 (6-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 30/05/19 | Derry City (W) | 0-3 (0-2) | Linfield (W) | - | - | B |
| 21/06/18 | Linfield (W) | 10-0 (6-0) | Derry City (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Derry City (W)
BBTTHBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 30/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Derry City (W) | 0-3 (0-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Derry City (W) | 7-0 (4-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Derry City (W) | 9-1 (6-0) | Bangor (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Derry City (W) | 3-3 (2-1) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | H |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-1 (1-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Larne FC (W) | 1-6 (1-2) | Derry City (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-1 (0-1) | Derry City (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 3-2 (0-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 3-1 (3-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (4-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Derry City (W) | 1-3 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-3 (0-2) | Derry City (W) | - | - | T |
| 02/10/25 | Derry City (W) | 1-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Derry City (W) | 1-3 (1-2) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Derry City (W) | 3-1 (2-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-0) | Derry City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Linfield (W)
BTTTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 42/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Linfield (W) | 1-3 (1-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Lisburn Ladies (W) | 1-6 (0-6) | Linfield (W) | - | - | T |
| 04/08/26 | Linfield (W) | 4-0 (1-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Linfield (W) | 2-0 (1-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Linfield (W) | 2-2 (2-1) | Glentoran (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Linfield (W) | 3-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 1-9 (1-4) | Linfield (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Linfield (W) | 8-1 (3-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Galway LFC (W) | 3-2 (0-1) | Linfield (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (2-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-2) | Linfield (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Larne FC (W) | 0-9 (0-5) | Linfield (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (4-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Linfield (W) | 1-2 (0-0) | Shamrock Rovers (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Linfield (W) | 3-1 (2-1) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-0 (2-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Lisburn Rangers (W) | 5-0 (0-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Linfield (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
110
Sút cầu môn
14
Tấn công
63119
Tấn công nguy hiểm
1992
Sút ngoài cầu môn
06
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Quả ném biên
1628
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B17T17 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B7T7 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn5.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn4.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derry City (W) (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Linfield (W) (22 trận)
Ghi 3.73 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Derry City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 20.00 | 9.50 | 1.06 | 0.83 | 4.00 | 0.95 | 0.94 | -2.75 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↓ | 10.00 ↑ | 1.06 | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.93 ↓ | 0.81 ↓ | -3.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 7.25 | 1.15 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 18.00 | 9.40 | 1.04 | 0.77 | 4.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 27.09 ↑ | 7.73 ↓ | 1.06 ↑ | 2.02 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 17.20 | 7.25 | 1.08 | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.85 | -2.75 | 0.89 |
| Live | 19.40 ↑ | 9.70 ↑ | 1.04 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 8.50 | 1.11 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 15.00 | 14.00 | 1.01 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | -3.00 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 10.00 ↓ | 1.05 ↑ | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.85 ↑ | 0.81 ↑ | -3.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 13.44 | 10.54 | 1.06 | 0.92 | 4.25 | 0.77 | 0.94 | -2.75 | 0.75 |
| Live | 12.28 ↓ | 8.29 ↓ | 1.09 ↑ | 0.88 ↓ | 4.50 | 0.76 ↓ | 0.85 ↓ | -3.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.11 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 23.00 | 15.00 | 1.06 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.83 | -3.25 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 14.70 ↓ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 15.00 | 1.06 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.83 | -3.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 8.50 | 1.08 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.