Kết quả bóng đá trận Derry City (W) vs Bangor (W), 01:30 ngày 18/07/2026
Cúp Nữ Bắc Ireland · 01:30 ngày 18/07/2026
Derry City (W) 5 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Bangor (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Derry City (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| 4 - 0 ⚽ | 27' | |
| 5 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 16 | 33 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 26 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 22 |
Chủ = Derry City (W) · Khách = Bangor (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (70%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Derry City (W)
HBBTTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Derry City (W) | 3-3 (2-1) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | H |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-1 (1-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Larne FC (W) | 1-6 (1-2) | Derry City (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-1 (0-1) | Derry City (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 3-2 (0-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 3-1 (3-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (4-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Derry City (W) | 1-3 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-3 (0-2) | Derry City (W) | - | - | T |
| 02/10/25 | Derry City (W) | 1-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Derry City (W) | 1-3 (1-2) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Derry City (W) | 3-1 (2-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Derry City (W) | 1-4 (0-3) | Larne FC (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Linfield (W) | 5-1 (3-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 02/08/25 | Derry City (W) | 2-4 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 26/07/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-1) | Derry City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bangor (W)
HTTTTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | +2.75 | 4 | H |
| 02/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-6 (0-1) | Bangor (W) | +1.5 | 4.25 | T |
| 18/06/26 | Strabane Athletic (W) | 3-5 (0-2) | Bangor (W) | +2 | 3.75 | T |
| 04/06/26 | Bangor (W) | 4-1 (2-0) | Ballyclare Comrades(w) | +1.75 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Bangor (W) | 7-0 (3-0) | Mid Ulster (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 07/05/26 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Bangor (W) | -0.5 | 4 | B |
| 30/04/26 | Bangor (W) | 1-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | -1 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | - | - | T |
| 16/04/26 | Bangor (W) | 4-1 (3-0) | Craigavon City (W) | +1.75 | 4 | T |
| 09/04/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-1) | Bangor (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Bangor (W) | 3-2 (0-1) | Ballymoney United (W) | -0.25 | 4.25 | T |
| 31/08/25 | Bangor (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | St. James Swifts (W) | 6-2 (3-1) | Bangor (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Bangor (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | 0 | 3.25 | B |
| 07/08/25 | Bangor (W) | 0-1 (0-1) | Mid Ulster (W) | +0.5 | 4 | B |
| 24/07/25 | Camlough Rovers (W) | 3-7 (2-5) | Bangor (W) | +2.5 | 4.75 | T |
| 10/07/25 | Ballyclare Comrades(w) | 2-4 (0-3) | Bangor (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 21/06/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-0) | Bangor (W) | -1.5 | 4.25 | T |
| 22/05/25 | Sion Swifts (W) | 8-0 (3-0) | Bangor (W) | -1.25 | 4.25 | B |
| 15/05/25 | Bangor (W) | 2-3 (1-2) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
90
Sút cầu môn
50
Tấn công
2725
Tấn công nguy hiểm
1510
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derry City (W) (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Bangor (W) (10 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bangor (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Derry City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.25 | 0.78 | 3.25 | 0.74 | 0.74 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.70 ↑ | 6.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.17 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.90 ↑ | 6.86 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.96 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.75 ↑ | 6.00 ↑ | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.