Kết quả bóng đá trận Derry City vs Sligo Rovers, 01:45 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 08/08/2026
Derry City 2 Kết thúc HT 0-0 0
Sligo Rovers
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Derry City | Phút | |
| Brooklyn Lyons Foster(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| Barry Cotter(Assists:Darragh Burns) (Kiến tạo: Darragh Burns) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 55' ⇄ | ▲ James McManus ▼ Trey George | |
| 55' ⇄ | ▲ Alex Nolan ▼ Ryan O'Kane | |
| Brooklyn Lyons Foster | 58' | |
| Adam OReilly(Assists:Liam Boyce) (Kiến tạo: Liam Boyce) 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Jamie McGonigle ▼ Sebastian Quirk | |
| 65' ⇄ | ▲ Sean Stewart ▼ Kyle McDonagh | |
| ▲ Conor Barr ▼ Darragh Burns | 66' ⇄ | |
| ▲ James Olayinka ▼ Nick Twisk | 75' ⇄ | |
| ▲ Tyler Smith ▼ Barry Cotter | 75' ⇄ | |
| James Clarke | 82' | |
| ▲ Ellis Chapman ▼ Liam Boyce | 83' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = Derry City · Khách = Sligo Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 11 (26%) |
Bảng xếp hạng
Derry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 12 | 8 | 35 | 32 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 16 | 23 | 3 |
| Sân khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 12 | 16 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 8 | - | - |
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 5 | 7 | 15 | 23 | 45 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 22 | 13 | 10 |
| Sân khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 | 23 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Derry City 7 (35%)Hòa 6 (30%)Sligo Rovers 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Derry City | 2-1 (0-1) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/01/26 | Sligo Rovers | 1-0 (0-0) | Derry City | - | - | B |
| 05/10/25 | Derry City | 1-0 (0-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/07/25 | Sligo Rovers | 2-0 (2-0) | Derry City | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/25 | Derry City | 3-0 (2-0) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | T |
| 16/03/25 | Sligo Rovers | 0-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/01/25 | Sligo Rovers | 2-3 (2-1) | Derry City | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/10/24 | Derry City | 1-1 (0-1) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.75 | H |
| 05/07/24 | Sligo Rovers | 2-1 (0-0) | Derry City | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/24 | Derry City | 2-2 (0-1) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.25 | H |
| 25/02/24 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/01/24 | Sligo Rovers | 5-4 (3-1) | Derry City | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/09/23 | Sligo Rovers | 1-0 (0-0) | Derry City | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/07/23 | Derry City | 2-1 (1-1) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/23 | Sligo Rovers | 1-0 (1-0) | Derry City | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/23 | Derry City | 1-1 (0-1) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 25/10/22 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/09/22 | Derry City | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/22 | Sligo Rovers | 2-1 (1-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Derry City
HBBTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (1-0) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | -1.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Derry City | 3-0 (1-0) | Tolka Rovers | +2.5 | 3.5 | T |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | -1.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | +1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Dundalk | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers
HHTBBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dundalk | 1-1 (0-0) | Sligo Rovers | -1.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Sligo Rovers | 2-2 (2-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Janesboro | 0-4 (0-2) | Sligo Rovers | - | - | T |
| 15/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-1) | Coleraine | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (2-1) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Derry City
Sligo Rovers
1Brian Maher2Barry Cotter3Patrick McClean23Cameron Dummigan24Brooklyn Lyons Foster8Adam OReilly12Darragh Burns17Nick Twisk7CMichael Duffy15James Clarke27Liam Boyce29Sam Sargeant15Oliver Denham23Kyle McDonagh33Jeannot Esua52Gareth McElroy4Sebastian Quirk16CCarl McHugh7Jack Shorrock20Trey George28Ryan O'Kane11Kavanagh Cian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Brian Maher7
- 2Barry Cotter⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 75'8.7
- 3Patrick McClean7.6
- 7Michael Duffy C7.1
- 8Adam OReilly⚽ Ghi bàn 64'8.3
- 12Darragh Burns🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 66'7.8
- 15James Clarke🟨 Thẻ vàng 82'6.9
- 17Nick Twisk▼ Rời sân 75'7.1
- 23Cameron Dummigan7.3
- 24Brooklyn Lyons Foster🟨 Thẻ vàng 58'6.5
- 27Liam Boyce🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 83'6.7
Khách · 4231
- 4Sebastian Quirk▼ Rời sân 65'6.4
- 7Jack Shorrock7.2
- 11Kavanagh Cian7.4
- 15Oliver Denham6.4
- 16Carl McHugh C6.2
- 20Trey George▼ Rời sân 55'6
- 23Kyle McDonagh▼ Rời sân 65'6
- 28Ryan O'Kane▼ Rời sân 55'6.4
- 29Sam Sargeant7.1
- 33Jeannot Esua6.7
- 52Gareth McElroy6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
244
Sút cầu môn
61
Tấn công
159100
Tấn công nguy hiểm
8235
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
526374
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
158
Việt vị
01
Cứu thua
14
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
1415
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
2926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.680.23
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B0T0 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derry City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Derry City (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Sligo Rovers (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Derry City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Barry Cotter Hậu vệ phải | 8.7 | 1 | 3/1 | 31/36 | 1 | ||
| 8Adam OReilly Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 1/1 | 42/53 | 5 | ||
| 12Darragh Burns Tiền vệ phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 29/40 | 4 | ||
| 3Patrick McClean Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 68/81 | 2 | |||
| 23Cameron Dummigan Hậu vệ phải | 7.3 | 1/1 | 51/57 | 3 | |||
| 7Michael Duffy Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 8/1 | 44/51 | 5 | |||
| 17Nick Twisk Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 40/45 | 1 | |||
| 1Brian Maher Thủ môn | 7 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 15James Clarke Tiền vệ | 6.9 | 3/0 | 27/36 | 0 | 🟨 | ||
| 27Liam Boyce Tiền đạo | 6.7 | 1 | 2/0 | 12/17 | 2 | ||
| 24Brooklyn Lyons Foster Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 47/53 | 1 | 🟨 | ||
| 14Ellis Chapman (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 3 | |||
| 29Tyler Smith (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 22Conor Barr (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 2/1 | 7/10 | 1 | |||
| 28James Olayinka (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Kavanagh Cian Trung phong | 7.4 | 1/0 | 13/22 | 1 | |||
| 7Jack Shorrock Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 12/17 | 6 | |||
| 29Sam Sargeant Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 34/52 | 0 | |||
| 33Jeannot Esua Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 24/27 | 2 | |||
| 52Gareth McElroy Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 46/51 | 6 | |||
| 28Ryan O'Kane Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 15Oliver Denham Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 31/40 | 3 | |||
| 4Sebastian Quirk Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 16Carl McHugh Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 41/50 | 1 | |||
| 23Kyle McDonagh Tiền vệ | 6 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 20Trey George Tiền vệ | 6 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 3Sean Stewart (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 19Alex Nolan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 18Jamie McGonigle (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 14James McManus (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 16/23 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Derry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984 | Thành lập | 1928 |
| Brandywell Stadium | Sân nhà | The Showgrounds |
| 9000 | Sức chứa | 9000 |
| HLV | John Russell | |
| Derry City | Khu vực | Sligo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.40 | 6.60 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 72.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.60 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.20 ↑ | 53.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.30 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 50.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.60 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.13 ↑ | 44.46 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.60 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.10 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.05 | 6.00 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.90 ↑ | 38.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.30 | 6.75 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.30 ↑ | 37.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 | 6.00 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.00 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.67 | 7.22 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.67 ↑ | 2.69 ↓ | 10.95 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.33 | 7.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 6.84 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.03 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.50 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.50 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Derry City | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sligo Rovers | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).