Kết quả bóng đá trận Derry City vs Sligo Rovers, 01:45 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 08/08/2026
Derry City
2 Kết thúc HT 0-0 0
Sligo Rovers
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Derry City Phút Sligo Rovers
Brooklyn Lyons Foster(Reason:Reviewed) 📺 VAR34'
HT 0-0
Barry Cotter(Assists:Darragh Burns) (Kiến tạo: Darragh Burns) 1 - 0 54'
55' ▲ James McManus ▼ Trey George
55' ▲ Alex Nolan ▼ Ryan O'Kane
Brooklyn Lyons Foster 58'
Adam OReilly(Assists:Liam Boyce) (Kiến tạo: Liam Boyce) 2 - 0 64'
65' ▲ Jamie McGonigle ▼ Sebastian Quirk
65' ▲ Sean Stewart ▼ Kyle McDonagh
▲ Conor Barr ▼ Darragh Burns66'
▲ James Olayinka ▼ Nick Twisk75'
▲ Tyler Smith ▼ Barry Cotter75'
James Clarke 82'
▲ Ellis Chapman ▼ Liam Boyce83'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 32
Hòa 01 14
Bại 11 64
Ghi bàn 74 1617
Mất bàn 62 1814
Điểm 64 1010

Chủ = Derry City · Khách = Sligo Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Derry City (37)Hiệp 1 / Cả trậnSligo Rovers (42)
6 (16%)Thắng/Thắng11 (26%)
5 (14%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (5%)
3 (8%)Hòa/Thắng4 (10%)
4 (11%)Hòa/Hòa6 (14%)
6 (16%)Hòa/Bại5 (12%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (19%)Bại/Bại11 (26%)

Bảng xếp hạng

Derry City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2771283532336
Sân nhà146532316233
Sân khách131751216108
6 gần611478--

Sligo Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27571523452210
Sân nhà1334614221310
Sân khách14239923910
6 gần61231110--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Derry City 7 (35%)Hòa 6 (30%)Sligo Rovers 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR06/04/26Sligo Rovers0-0 (0-0)Derry City4-9+0.752.5H
IRE PR07/02/26Derry City2-1 (0-1)Sligo Rovers9-0+0.752.25T
INT CF09/01/26Sligo Rovers1-0 (0-0)Derry City---B
IRE PR05/10/25Derry City1-0 (0-0)Sligo Rovers5-4+0.752.5T
IRE PR13/07/25Sligo Rovers2-0 (2-0)Derry City4-5+0.752.25B
IRE PR23/04/25Derry City3-0 (2-0)Sligo Rovers5-1+12.5T
IRE PR16/03/25Sligo Rovers0-1 (0-1)Derry City3-1+0.52.25T
INT CF21/01/25Sligo Rovers2-3 (2-1)Derry City4-9+0.752.5T
IRE PR15/10/24Derry City1-1 (0-1)Sligo Rovers10-5+1.252.75H
IRE PR05/07/24Sligo Rovers2-1 (0-0)Derry City3-5+0.752.25B
IRE PR25/05/24Derry City2-2 (0-1)Sligo Rovers9-0+1.252.25H
IRE PR25/02/24Sligo Rovers0-0 (0-0)Derry City1-4+0.52.25H
INT CF20/01/24Sligo Rovers5-4 (3-1)Derry City-+0.752.75B
IRE PR23/09/23Sligo Rovers1-0 (0-0)Derry City2-4+0.52.5B
IRE PR08/07/23Derry City2-1 (1-1)Sligo Rovers7-5+0.752.25T
IRE PR28/05/23Sligo Rovers1-0 (1-0)Derry City5-8+0.52.25B
IRE PR18/03/23Derry City1-1 (0-1)Sligo Rovers14-1+12.5H
IRE PR25/10/22Sligo Rovers0-0 (0-0)Derry City3-5+0.52.5H
IRE PR14/09/22Derry City1-0 (1-0)Sligo Rovers3-1+0.752.25T
IRE PR24/05/22Sligo Rovers2-1 (1-1)Derry City8-3+0.52.25B

Thành tích gần đây — Derry City

HBBTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR02/08/26St. Patricks Athletic1-1 (1-0)Derry City3-9-0.752.5H
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5-0.752.5B
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4-1.752.75B
IRFAIC19/07/26Derry City3-0 (1-0)Tolka Rovers11-1+2.53.5T
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6-0.52.5B
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5-1.53B
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7+12.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5+12.5T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2-0.52.25H
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4+0.252.25B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6-0.252.25T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5-0.252.75B
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3+0.752.5H
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9+0.252.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1+0.52.5H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7-0.52.25H
IRE PR25/04/26Derry City1-0 (1-0)Shamrock Rovers3-6-0.252.25T
IRE PR18/04/26Shelbourne1-2 (0-1)Derry City5-1-0.252.25T

Thành tích gần đây — Sligo Rovers

HHTBBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR01/08/26Dundalk1-1 (0-0)Sligo Rovers10-2-1.253H
IRE PR26/07/26Sligo Rovers2-2 (2-1)Drogheda United4-9-0.252.5H
IRFAIC18/07/26Janesboro0-4 (0-2)Sligo Rovers0-9--T
INT CF15/07/26Sligo Rovers1-2 (1-1)Coleraine3-6-0.52.75B
IRE PR11/07/26Galway United3-2 (1-0)Sligo Rovers6-0-0.752.75B
IRE PR04/07/26Sligo Rovers1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-3-12.75B
IRE PR28/06/26Sligo Rovers2-2 (1-0)Shelbourne3-14-0.752.5H
IRE PR20/06/26St. Patricks Athletic2-0 (0-0)Sligo Rovers14-7-1.52.75B
IRE PR13/06/26Waterford United4-0 (1-0)Sligo Rovers4-5-0.252.5B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12-0.752.5B
IRE PR23/05/26Shamrock Rovers1-2 (1-0)Sligo Rovers3-4-1.52.75T
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25B
IRE PR09/05/26Shelbourne0-0 (0-0)Sligo Rovers15-3-12.5H
IRE PR04/05/26Sligo Rovers1-1 (1-1)St. Patricks Athletic6-5-0.752.5H
IRE PR02/05/26Drogheda United1-0 (1-0)Sligo Rovers8-7-0.52.25B
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11-0.52.5T
IRE PR19/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United4-2+0.52.5T
IRE PR11/04/26Bohemians1-2 (1-1)Sligo Rovers5-3-1.252.75T
IRE PR06/04/26Sligo Rovers0-0 (0-0)Derry City4-9-0.752.5H
IRE PR04/04/26St. Patricks Athletic4-1 (2-1)Sligo Rovers7-3-1.52.5B

Đội hình

Derry CitySligo Rovers
1Brian Maher2Barry Cotter3Patrick McClean23Cameron Dummigan24Brooklyn Lyons Foster8Adam OReilly12Darragh Burns17Nick Twisk7CMichael Duffy15James Clarke27Liam Boyce29Sam Sargeant15Oliver Denham23Kyle McDonagh33Jeannot Esua52Gareth McElroy4Sebastian Quirk16CCarl McHugh7Jack Shorrock20Trey George28Ryan O'Kane11Kavanagh Cian

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
24
4
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
159
100
Tấn công nguy hiểm
82
35
Sút ngoài cầu môn
11
3
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
8
15
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
526
374
TL chuyền bóng thành công
83%
78%
Phạm lỗi
15
8
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
9
9
Quả ném biên
20
17
Cắt bóng
14
15
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
29
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.68
0.23
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B0
T0 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Derry City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Derry City (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Sligo Rovers (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

711
0 Bàn
97
1 Bàn
88
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
1112
B.thắng H1
2211
B.thắng H2
Derry CitySligo Rovers

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
52
T/H
02
T/B
11
H/T
45
H/H
33
H/B
21
B/T
30
B/H
59
B/B
Derry CitySligo Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
22
Thắng 1
76
Hòa
74
Thua 1
15
Thua 2+
Derry CitySligo Rovers

Derry City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Barry Cotter
Hậu vệ phải
8.713/131/361
8Adam OReilly
Tiền vệ trung tâm
8.311/142/535
12Darragh Burns
Tiền vệ phải
7.812/129/404
3Patrick McClean
Trung vệ
7.62/068/812
23Cameron Dummigan
Hậu vệ phải
7.31/151/573
7Michael Duffy
Tiền đạo cánh trái
7.18/144/515
17Nick Twisk
Tiền vệ phòng ngự
7.10/040/451
1Brian Maher
Thủ môn
70/027/350
15James Clarke
Tiền vệ
6.93/027/360🟨
27Liam Boyce
Tiền đạo
6.712/012/172
24Brooklyn Lyons Foster
Hậu vệ phải
6.50/047/531🟨
14Ellis Chapman (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/03/33
29Tyler Smith (dự bị)
Trung phong
6.50/00/01
22Conor Barr (dự bị)
Hậu vệ phải
6.52/17/101
28James Olayinka (dự bị)
Tiền vệ
6.40/07/90

Sligo Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Kavanagh Cian
Trung phong
7.41/013/221
7Jack Shorrock
Tiền vệ
7.20/012/176
29Sam Sargeant
Thủ môn
7.10/034/520
33Jeannot Esua
Hậu vệ
6.70/024/272
52Gareth McElroy
Hậu vệ
6.70/046/516
28Ryan O'Kane
Tiền đạo cánh phải
6.40/07/70
15Oliver Denham
Hậu vệ
6.40/031/403
4Sebastian Quirk
Hậu vệ trái
6.40/018/231
16Carl McHugh
Tiền vệ phòng ngự
6.21/041/501
23Kyle McDonagh
Tiền vệ
60/017/201
20Trey George
Tiền vệ
60/07/110
3Sean Stewart (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/017/201
19Alex Nolan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/05/80
18Jamie McGonigle (dự bị)
Trung phong
6.51/12/30
14James McManus (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/016/233

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Derry City Thông tin Sligo Rovers
1984 Thành lập 1928
Brandywell Stadium Sân nhà The Showgrounds
9000 Sức chứa 9000
HLV John Russell
Derry City Khu vực Sligo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.414.406.600.932.750.861.001.250.81
Live1.02 ↓22.00 ↑72.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓0.32 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.404.207.000.912.750.880.971.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑3.25 ↑2.500.21 ↓0.37 ↓0.001.89 ↑
Mansion88Sớm1.424.205.600.932.750.891.001.250.84
Live1.09 ↓6.20 ↑53.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm1.434.307.000.602.501.201.051.500.70
Live1.10 ↓6.75 ↑50.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓0.95 ↓1.500.75 ↑
10BETSớm1.434.206.600.742.750.94---
Live1.09 ↓7.13 ↑44.46 ↑2.99 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm1.424.205.600.932.750.891.001.250.84
Live1.01 ↓9.70 ↑160.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.444.506.100.962.750.901.031.250.85
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.414.056.000.982.750.881.051.250.83
Live1.08 ↓6.90 ↑38.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.394.306.750.912.750.950.961.250.92
Live1.09 ↓7.30 ↑37.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓0.91 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm1.364.206.500.652.501.15---
Live1.40 ↑4.206.00 ↓1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm1.394.407.000.862.750.860.861.250.86
Live1.01 ↓59.00 ↑476.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.677.220.902.750.880.901.250.90
Live1.67 ↑2.69 ↓10.95 ↑4.21 ↑2.500.17 ↓0.38 ↓0.002.11 ↑
BwinSớm1.394.337.000.632.501.10---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑0.93 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm1.444.306.840.622.501.201.031.500.73
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.01 ↑2.500.08 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
SNAISớm1.424.507.00------
Live1.424.507.00------
Bet 365Sớm1.364.507.001.033.000.780.831.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.404.206.500.622.501.200.931.250.80
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑2.500.05 ↓0.76 ↓1.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Derry City+1 1/4100
Sligo Rovers-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).