Kết quả bóng đá trận Derry City vs Shamrock Rovers, 22:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 22:00 ngày 30/08/2026
Derry City
3 Kết thúc HT 3-1 3
Shamrock Rovers
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Derry City Phút Shamrock Rovers
Ellis Chapman(Assists:Michael Duffy) (Kiến tạo: Michael Duffy) 1 - 0 ⚽2'
Chapman E. (Kiến tạo: Michael Duffy) 2 - 0 ⚽2'
Patrick McClean 6'
McClean P. 6'
McClean P. 7'
Michael Duffy(Assists:Darragh Burns) (Kiến tạo: Darragh Burns) 3 - 0 ⚽16'
Duffy M. (Kiến tạo: Darragh Burns) 4 - 0 ⚽16'
18' Michael Noonan
18' Noonan M.
Jamie Stott 24'
J.Stott 24'
28'⚽ 4 - 1 Michael Noonan(Assists:Graham Burke) (Kiến tạo: Graham Burke)
28'⚽ 4 - 2 Noonan M.
Ellis Chapman(Assists:Michael Duffy) (Kiến tạo: Michael Duffy) 5 - 2 ⚽33'
6 - 2 ⚽33'
44' Adam Matthews
HT 3-1
50' Cory O Sullivan
▲ James Olayinka ▼ Ellis Chapman64' ⇄
69' ⇄▲ Jake Mulraney ▼ Adam Matthews
69' ⇄▲ William Fitzgerald ▼ John O'Reilly-O'Sullivan
72'⚽ 6 - 3 Graham Burke(Assists:William Fitzgerald) (Kiến tạo: William Fitzgerald)
78' ⇄▲ Dylan Watts ▼ Jack Byrne
79' ⇄▲ John McGovern ▼ Adam Brennan
▲ Cameron Dummigan ▼ Nick Twisk79' ⇄
▲ Barry Cotter ▼ Darragh Burns79' ⇄
80'⚽ 6 - 4 Dylan Watts(Assists:William Fitzgerald) (Kiến tạo: William Fitzgerald)
86' ⇄▲ Daniel Cleary ▼ Jake Mulraney
88' William Fitzgerald
▲ Michael McColgan ▼ Tyler Smith90+5' ⇄
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 11 34
Bại 01 23
Ghi bàn 43 1916
Mất bàn 24 1519
Điểm 74 1813

Chủ = Derry City · Khách = Shamrock Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Derry City (42)Hiệp 1 / Cả trậnShamrock Rovers (47)
8 (19%)Thắng/Thắng18 (38%)
6 (14%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (10%)Hòa/Thắng4 (9%)
5 (12%)Hòa/Hòa6 (13%)
6 (14%)Hòa/Bại4 (9%)
2 (5%)Bại/Thắng3 (6%)
3 (7%)Bại/Hòa2 (4%)
7 (17%)Bại/Bại7 (15%)

Bảng xếp hạng

Derry City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2971394140346
Sân nhà156632619243
Sân khách141761521109
6 gần621389--

Shamrock Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2816754627551
Sân nhà1310212511321
Sân khách156542116232
6 gần62221012--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Derry City 5 (25%)Hòa 7 (35%)Shamrock Rovers 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2-0.52.25H
IRE PR25/04/26Derry City1-0 (1-0)Shamrock Rovers3-6-0.252.25T
IRE PR07/03/26Shamrock Rovers1-0 (0-0)Derry City6-7-0.252B
INT CF01/02/26Shamrock Rovers0-1 (0-1)Derry City3-10-0.252.25T
IRE PR26/10/25Derry City2-1 (1-0)Shamrock Rovers4-502T
IRE PR04/08/25Shamrock Rovers2-0 (0-0)Derry City1-3-0.52B
IRE PR24/05/25Derry City1-2 (0-0)Shamrock Rovers7-202B
IRE PR29/03/25Shamrock Rovers0-0 (0-0)Derry City5-2-0.52.25H
IRE PR21/09/24Derry City1-1 (0-1)Shamrock Rovers9-0+0.252.25H
IRE PR21/05/24Shamrock Rovers1-0 (1-0)Derry City6-5-0.252.25B
IRE PR20/04/24Derry City1-3 (0-0)Shamrock Rovers4-2+0.252.25B
IRE PR05/03/24Shamrock Rovers2-2 (0-0)Derry City5-3-0.252H
IRE PR16/09/23Derry City1-1 (0-0)Shamrock Rovers8-6+0.252.5H
IRE PR27/06/23Shamrock Rovers1-0 (1-0)Derry City4-7-0.52.25B
IRE PR02/05/23Derry City0-2 (0-2)Shamrock Rovers2-4+0.252.25B
IRE PR04/03/23Shamrock Rovers1-2 (1-1)Derry City5-2-0.252.25T
RIS CUP11/02/23Derry City2-0 (2-0)Shamrock Rovers8-2+0.252.25T
IRE PR31/10/22Shamrock Rovers1-0 (1-0)Derry City3-8-0.252.25B
IRFAIC18/09/22Derry City1-1 (1-0)Shamrock Rovers6-1+0.252.25H
IRE PR13/08/22Derry City0-0 (0-0)Shamrock Rovers6-6-0.252.25H

Thành tích gần đây — Derry City

BTTHBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR22/08/26Bohemians5-3 (0-1)Derry City8-3-0.52.5B
IRFAIC15/08/26UC Dublin1-2 (1-1)Derry City3-3+1.252.75T
IRE PR08/08/26Derry City2-0 (0-0)Sligo Rovers10-2+1.252.75T
IRE PR02/08/26St. Patricks Athletic1-1 (1-0)Derry City3-9-0.752.5H
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5-0.752.5B
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4-1.752.75B
IRFAIC19/07/26Derry City3-0 (1-0)Tolka Rovers11-1+2.53.5T
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6-0.52.5B
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5-1.53B
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7+12.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5+12.5T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2-0.52.25H
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4+0.252.25B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6-0.252.25T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5-0.252.75B
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3+0.752.5H
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9+0.252.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1+0.52.5H

Thành tích gần đây — Shamrock Rovers

BHHBTTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL27/08/26KuPs1-0 (0-0)Shamrock Rovers3-2-0.52.25B
UEFA ECL21/08/26Shamrock Rovers1-1 (0-0)KuPs2-3+0.52.5H
IRFAIC16/08/26St. Patricks Athletic2-2 (0-2)Shamrock Rovers6-1-0.252.75H
UEFA EL14/08/26Egnatia5-1 (4-0)Shamrock Rovers5-8-0.252.75B
IRE PR08/08/26Shamrock Rovers3-2 (3-2)Dundalk1-7+0.752.75T
UEFA EL05/08/26Shamrock Rovers3-1 (1-1)Egnatia5-5+0.752.5T
IRE PR01/08/26Drogheda United0-0 (0-0)Shamrock Rovers2-7+0.752.5H
UEFA CL29/07/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)FC Ararat Armenia7-2+0.52.75T
UEFA CL21/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Shamrock Rovers4-7-0.252.5B
IRFAIC18/07/26Shamrock Rovers1-1 (0-0)Cork City9-4+1.253H
UEFA CL15/07/26Shamrock Rovers5-1 (2-1)Floriana F.C.6-2+1.52.75T
UEFA CL08/07/26Floriana F.C.2-0 (1-0)Shamrock Rovers4-8+0.252.25B
IRE PR04/07/26Sligo Rovers1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-3+12.75T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3+0.252.75T
IRE PR27/06/26Shamrock Rovers3-1 (2-0)Galway United2-5+1.252.75T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2+0.52.25H
IRE PR20/06/26Waterford United0-2 (0-1)Shamrock Rovers4-5+12.75T
IRE PR13/06/26Shelbourne2-1 (1-0)Shamrock Rovers1-502.25B
IRE PR30/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-6+0.252.25T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25T

Đội hình

Derry CityShamrock Rovers
13Tom Norcott3Patrick McClean4Jamie Stott19Brandon Fleming22Conor Barr7CMichael Duffy8Adam OReilly12Darragh Burns14Ellis Chapman17Nick Twisk29Tyler Smith1Edward McGinty2Adam Matthews5CLee Grace27Cory O Sullivan8Matthew Healy19Adam Brennan22Tunmise Sobowale26John O'Reilly-O'Sullivan29Jack Byrne10Graham Burke31Michael Noonan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
103
100
Tấn công nguy hiểm
41
43
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
402
485
TL chuyền bóng thành công
76%
80%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
14
10
Quả ném biên
24
18
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
24
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.2
0.89
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Derry City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Derry City (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (39%)Hòa 3 (11%)Bại 14 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Shamrock Rovers (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

74
0 Bàn
99
1 Bàn
99
2 Bàn
14
3 Bàn
21
4+ Bàn
1224
B.thắng H1
2619
B.thắng H2
Derry CityShamrock Rovers

Chi tiết về HT/FT

312
T/T
51
T/H
11
T/B
22
H/T
44
H/H
31
H/B
22
B/T
31
B/H
53
B/B
Derry CityShamrock Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
16
Thắng 1
65
Hòa
72
Thua 1
23
Thua 2+
Derry CityShamrock Rovers

Derry City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Ellis Chapman
Tiền vệ tấn công
8.724/221/271
7Michael Duffy
Tiền đạo cánh trái
8.1124/328/412
8Adam OReilly
Tiền vệ trung tâm
7.20/025/303
12Darragh Burns
Tiền vệ phải
7.210/016/194
17Nick Twisk
Tiền vệ phòng ngự
6.70/036/433
22Conor Barr
Hậu vệ phải
6.52/137/516
29Tyler Smith
Trung phong
6.31/09/111
3Patrick McClean
Trung vệ
6.23/141/511
4Jamie Stott
Hậu vệ
6.20/032/370
13Tom Norcott
Thủ môn
6.20/022/290
19Brandon Fleming
Hậu vệ trái
5.90/027/412
28James Olayinka (dự bị)
Tiền vệ
6.60/09/93
2Barry Cotter (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/01/71
23Cameron Dummigan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.21/03/61
36Michael McColgan (dự bị)
Tiền đạo
-2/10/00

Shamrock Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Graham Burke
Hộ công
8.4112/126/280
5Lee Grace
Trung vệ
7.20/076/904
31Michael Noonan
Trung phong
6.912/23/60
22Tunmise Sobowale
Hậu vệ phải
6.70/032/414
29Jack Byrne
Tiền vệ trung tâm
6.50/046/530
27Cory O Sullivan
Trung vệ
6.30/046/551
26John O'Reilly-O'Sullivan
Tiền vệ trung tâm
6.30/032/424
2Adam Matthews
Hậu vệ phải
6.20/030/373
19Adam Brennan
Tiền vệ tấn công
6.10/010/162
1Edward McGinty
Thủ môn
5.70/014/220
8Matthew Healy
Tiền vệ trung tâm
5.50/052/631
7Dylan Watts (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.711/18/100
24William Fitzgerald (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.321/18/101
11Jake Mulraney (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/02/31
6Daniel Cleary (dự bị)
Trung vệ
6.40/04/80
88John McGovern (dự bị)
Trung phong
6.40/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Derry City Thông tin Shamrock Rovers
1984 Thành lập 1901
Brandywell Stadium Sân nhà Tallaght Stadium
9000 Sức chứa 0
HLV Stephen Bradley
Derry City Khu vực DUBLIN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.302.600.962.500.810.920.000.85
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.50 ↑6.500.03 ↓0.95 ↑0.000.90 ↑
VcbetSớm2.553.202.551.002.500.800.910.000.88
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑3.25 ↑6.500.21 ↓0.85 ↓0.000.87 ↓
Mansion88Sớm2.513.152.460.972.500.850.940.000.90
Live15.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓1.01 ↑0.000.89 ↓
InterwettenSớm2.653.152.550.902.500.800.900.000.80
Live8.50 ↑1.20 ↓8.00 ↑3.00 ↑6.500.20 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.603.252.500.882.500.79---
Live7.11 ↑1.23 ↓6.85 ↑2.36 ↑6.500.25 ↓---
12betSớm2.513.152.460.972.500.850.940.000.90
Live17.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑10.00 ↑6.500.02 ↓1.01 ↑0.000.89 ↓
CrownSớm2.543.452.510.972.500.830.920.000.90
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑7.69 ↑6.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.533.092.481.002.500.860.960.000.92
Live9.40 ↑1.13 ↓8.80 ↑4.00 ↑6.500.15 ↓0.960.000.94 ↑
WewbetSớm2.513.142.490.972.500.850.960.000.88
Live10.80 ↑1.12 ↓10.80 ↑6.65 ↑6.500.03 ↓0.98 ↑0.000.90 ↑
LadbrokesSớm2.503.102.450.912.500.80---
Live19.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.07 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm2.553.302.550.922.500.810.860.000.86
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.643.222.660.982.500.810.890.000.91
Live10.66 ↑1.14 ↓9.74 ↑4.13 ↑6.500.18 ↓1.02 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.603.202.500.902.500.78---
Live14.50 ↑1.04 ↓14.00 ↑1.15 ↑5.500.55 ↓---
1xBetSớm2.603.502.550.922.500.820.900.000.85
Live18.90 ↑1.04 ↓18.90 ↑4.82 ↑6.500.14 ↓0.900.000.90 ↑
SNAISớm2.503.402.50------
Live2.503.402.50------
Bet 365Sớm2.603.252.500.982.500.830.950.000.85
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.75 ↑6.500.08 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
William HillSớm2.633.102.500.952.500.800.880.000.84
Live15.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑6.50 ↑6.500.07 ↓0.89 ↑0.000.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.