Kết quả bóng đá trận Derry City vs Shamrock Rovers, 22:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 22:00 ngày 30/08/2026
Derry City 3 Kết thúc HT 3-1 3
Shamrock Rovers
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Derry City | Phút | |
| Ellis Chapman(Assists:Michael Duffy) (Kiến tạo: Michael Duffy) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Chapman E. (Kiến tạo: Michael Duffy) 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| Patrick McClean | 6' | |
| McClean P. | 6' | |
| McClean P. | 7' | |
| Michael Duffy(Assists:Darragh Burns) (Kiến tạo: Darragh Burns) 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| Duffy M. (Kiến tạo: Darragh Burns) 4 - 0 ⚽ | 16' | |
| 18' | Michael Noonan | |
| 18' | Noonan M. | |
| Jamie Stott | 24' | |
| J.Stott | 24' | |
| 28' | ⚽ 4 - 1 Michael Noonan(Assists:Graham Burke) (Kiến tạo: Graham Burke) | |
| 28' | ⚽ 4 - 2 Noonan M. | |
| Ellis Chapman(Assists:Michael Duffy) (Kiến tạo: Michael Duffy) 5 - 2 ⚽ | 33' | |
| 6 - 2 ⚽ | 33' | |
| 44' | Adam Matthews | |
| HT 3-1 | ||
| 50' | Cory O Sullivan | |
| ▲ James Olayinka ▼ Ellis Chapman | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Jake Mulraney ▼ Adam Matthews | |
| 69' ⇄ | ▲ William Fitzgerald ▼ John O'Reilly-O'Sullivan | |
| 72' | ⚽ 6 - 3 Graham Burke(Assists:William Fitzgerald) (Kiến tạo: William Fitzgerald) | |
| 78' ⇄ | ▲ Dylan Watts ▼ Jack Byrne | |
| 79' ⇄ | ▲ John McGovern ▼ Adam Brennan | |
| ▲ Cameron Dummigan ▼ Nick Twisk | 79' ⇄ | |
| ▲ Barry Cotter ▼ Darragh Burns | 79' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 6 - 4 Dylan Watts(Assists:William Fitzgerald) (Kiến tạo: William Fitzgerald) | |
| 86' ⇄ | ▲ Daniel Cleary ▼ Jake Mulraney | |
| 88' | William Fitzgerald | |
| ▲ Michael McColgan ▼ Tyler Smith | 90+5' ⇄ | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 13 |
Chủ = Derry City · Khách = Shamrock Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 18 (38%) |
| 6 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Derry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 13 | 9 | 41 | 40 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 26 | 19 | 24 | 3 |
| Sân khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 15 | 21 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Shamrock Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 7 | 5 | 46 | 27 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 25 | 11 | 32 | 1 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 16 | 23 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Derry City 5 (25%)Hòa 7 (35%)Shamrock Rovers 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (0-0) | Derry City | -0.25 | 2 | B |
| 01/02/26 | Shamrock Rovers | 0-1 (0-1) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | Derry City | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2 | T |
| 04/08/25 | Shamrock Rovers | 2-0 (0-0) | Derry City | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/25 | Derry City | 1-2 (0-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2 | B |
| 29/03/25 | Shamrock Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/09/24 | Derry City | 1-1 (0-1) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/05/24 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/24 | Derry City | 1-3 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/24 | Shamrock Rovers | 2-2 (0-0) | Derry City | -0.25 | 2 | H |
| 16/09/23 | Derry City | 1-1 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/23 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Derry City | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/23 | Derry City | 0-2 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/23 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-1) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/02/23 | Derry City | 2-0 (2-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/10/22 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/09/22 | Derry City | 1-1 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/08/22 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Derry City
BTTHBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Bohemians | 5-3 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | UC Dublin | 1-2 (1-1) | Derry City | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Derry City | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (1-0) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | -1.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Derry City | 3-0 (1-0) | Tolka Rovers | +2.5 | 3.5 | T |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | -1.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | +1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Dundalk | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
BHHBTTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | KuPs | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/08/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | KuPs | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | St. Patricks Athletic | 2-2 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/08/26 | Egnatia | 5-1 (4-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (3-2) | Dundalk | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (1-1) | Egnatia | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | +1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Derry City
Shamrock Rovers
13Tom Norcott3Patrick McClean4Jamie Stott19Brandon Fleming22Conor Barr7CMichael Duffy8Adam OReilly12Darragh Burns14Ellis Chapman17Nick Twisk29Tyler Smith1Edward McGinty2Adam Matthews5CLee Grace27Cory O Sullivan8Matthew Healy19Adam Brennan22Tunmise Sobowale26John O'Reilly-O'Sullivan29Jack Byrne10Graham Burke31Michael Noonan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 3Patrick McClean🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 7'6.2
- 4Jamie Stott🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24'6.2
- 7Michael Duffy C⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 33'8.1
- 8Adam OReilly7.2
- 12Darragh Burns🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 79'7.2
- 13Tom Norcott6.2
- 14Ellis Chapman⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 64'8.7
- 17Nick Twisk▼ Rời sân 79'6.7
- 19Brandon Fleming5.9
- 22Conor Barr6.5
- 29Tyler Smith▼ Rời sân 90+5'6.3
Khách · 3142
- 1Edward McGinty5.7
- 2Adam Matthews🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 69'6.2
- 5Lee Grace C7.2
- 8Matthew Healy5.5
- 10Graham Burke⚽ Ghi bàn 72' · 🎯 Kiến tạo 28'8.4
- 19Adam Brennan▼ Rời sân 79'6.1
- 22Tunmise Sobowale6.7
- 26John O'Reilly-O'Sullivan▼ Rời sân 69'6.3
- 27Cory O Sullivan🟨 Thẻ vàng 50'6.3
- 29Jack Byrne▼ Rời sân 78'6.5
- 31Michael Noonan⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · 🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
24
Sút bóng
176
Sút cầu môn
85
Tấn công
103100
Tấn công nguy hiểm
4143
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
402485
TL chuyền bóng thành công
76%80%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
12
Cứu thua
25
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
2418
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2435
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.20.89
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derry City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Derry City (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (39%)Hòa 3 (11%)Bại 14 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Shamrock Rovers (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Derry City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Ellis Chapman Tiền vệ tấn công | 8.7 | 2 | 4/2 | 21/27 | 1 | ||
| 7Michael Duffy Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 2 | 4/3 | 28/41 | 2 | |
| 8Adam OReilly Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 25/30 | 3 | |||
| 12Darragh Burns Tiền vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 16/19 | 4 | ||
| 17Nick Twisk Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 36/43 | 3 | |||
| 22Conor Barr Hậu vệ phải | 6.5 | 2/1 | 37/51 | 6 | |||
| 29Tyler Smith Trung phong | 6.3 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 3Patrick McClean Trung vệ | 6.2 | 3/1 | 41/51 | 1 | |||
| 4Jamie Stott Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 13Tom Norcott Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 19Brandon Fleming Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 27/41 | 2 | |||
| 28James Olayinka (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 3 | |||
| 2Barry Cotter (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 1/7 | 1 | |||
| 23Cameron Dummigan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 3/6 | 1 | |||
| 36Michael McColgan (dự bị) Tiền đạo | - | 2/1 | 0/0 | 0 |
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Graham Burke Hộ công | 8.4 | 1 | 1 | 2/1 | 26/28 | 0 | |
| 5Lee Grace Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 76/90 | 4 | |||
| 31Michael Noonan Trung phong | 6.9 | 1 | 2/2 | 3/6 | 0 | ||
| 22Tunmise Sobowale Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 32/41 | 4 | |||
| 29Jack Byrne Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 46/53 | 0 | |||
| 27Cory O Sullivan Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 46/55 | 1 | |||
| 26John O'Reilly-O'Sullivan Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 32/42 | 4 | |||
| 2Adam Matthews Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 30/37 | 3 | |||
| 19Adam Brennan Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 10/16 | 2 | |||
| 1Edward McGinty Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 8Matthew Healy Tiền vệ trung tâm | 5.5 | 0/0 | 52/63 | 1 | |||
| 7Dylan Watts (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 8/10 | 0 | ||
| 24William Fitzgerald (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2 | 1/1 | 8/10 | 1 | ||
| 11Jake Mulraney (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 6Daniel Cleary (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 88John McGovern (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Derry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984 | Thành lập | 1901 |
| Brandywell Stadium | Sân nhà | Tallaght Stadium |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Stephen Bradley | |
| Derry City | Khu vực | DUBLIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.15 | 2.46 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 7.11 ↑ | 1.23 ↓ | 6.85 ↑ | 2.36 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.15 | 2.46 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.45 | 2.51 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.09 | 2.48 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.13 ↓ | 8.80 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.96 | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.14 | 2.49 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.12 ↓ | 10.80 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.22 | 2.66 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 10.66 ↑ | 1.14 ↓ | 9.74 ↑ | 4.13 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.55 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.04 ↓ | 18.90 ↑ | 4.82 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.