Kết quả bóng đá trận Derry City vs Galway United, 01:45 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 19/09/2026
Derry City 1 Kết thúc HT 1-0 0
Galway United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Brandywell Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 15 |
Chủ = Derry City · Khách = Galway United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 6 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Derry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 13 | 9 | 41 | 40 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 26 | 19 | 24 | 3 |
| Sân khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 15 | 21 | 10 | 9 |
Galway United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 8 | 10 | 10 | 36 | 42 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 21 | 20 | 6 |
| Sân khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 21 | 14 | 6 |
Đội hình
Derry City
Galway United
13Norcott T.3McClean P.4J.Stott23Dummigan C.8O''Reilly A.12Burns D.17Twisk N.19Fleming B.7Duffy M.14Chapman E.29Smith T.16Hugo Cunha2O''Connor A.12Facchineri G.15W.Williams4Keohane J.3C.Barratt8Bolger A.10Hurley D.20L.Devitt7Walsh S.11Twardek K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 3142
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
12
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
78%22%
Chuyền bóng
21756
TL chuyền bóng thành công
85%54%
Phạm lỗi
42
Quả ném biên
99
Chuyền dài
126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derry City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Galway United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Derry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984 | Thành lập | 1937 |
| Brandywell Stadium | Sân nhà | Terryland Park |
| 9000 | Sức chứa | 7784 |
| HLV | John Caulfield | |
| Derry City | Khu vực | Galway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.70 | 4.00 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.50 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.50 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.24 | 3.25 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 185.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.40 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 376.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.28 | 0.71 | 2.50 | 1.06 | 0.31 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↑ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Derry City | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Galway United | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).