Kết quả bóng đá trận Derby County vs Swansea City, 18:30 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 18:30 ngày 29/08/2026
Derby County 0 Kết thúc HT 0-2 3
Swansea City
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Pride Park Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Derby County
Swansea City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Webb
🚩 Việt vị
2'
⚽ BÀN THẮNG - Joseph Opoku 0-1, kiến tạo: Eom Ji-Sung
2'
🎯 Dứt điểm - Joseph Opoku (chân trái) — vào lưới
7'
🚩 Việt vị
10'
🎯 Dứt điểm - Joseph Opoku (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Eom Ji-Sung (chân phải) — bị chặn
24'
🔁 Thay người: vào Moussa Yeo, ra Joseph Opoku
26'
🎯 Dứt điểm - Melker Widell (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Adam Idah (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Max Johnston (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
44'
⚽ BÀN THẮNG - Eom Ji-Sung 0-2
44'
🎯 Dứt điểm - Adam Idah (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Eom Ji-Sung (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Joe Ward, ra Max Johnston
🔁 Thay người: vào Sammie Szmodics, ra Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
🔁 Thay người: vào Rhian Brewster, ra Ryan Hedges
49'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lewis Travis (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rhian Brewster (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lars-Jorgen Salvesen Other Body Part (sút) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lars-Jorgen Salvesen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Charlie Taylor (chân trái) — bị chặn
57'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sondre Klingen Langas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Adam Idah (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Adam Idah (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
65'
🔁 Thay người: vào Zan Vipotnik, ra Adam Idah
65'
🔁 Thay người: vào Elijah Henry Just, ra Melker Widell
65'
🔁 Thay người: vào Stephen Eustaquio, ra Jay Fulton
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Stephen Welsh (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sondre Klingen Langas
🔁 Thay người: vào Filip Bilbija, ra Lars-Jorgen Salvesen
70'
🎯 Dứt điểm - Zan Vipotnik (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Zan Vipotnik (chân phải) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Stephen Welsh (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Moussa Yeo (chân phải) — bị cản phá
73'
🟨 Thẻ vàng - Marko Stamenic
73'
🎯 Dứt điểm - Moussa Yeo (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Zan Vipotnik (chân phải) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Marko Stamenic (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Owen Eames, ra Alex Mowatt
78'
🎯 Dứt điểm - Eom Ji-Sung (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Dion Sanderson
🟨 Thẻ vàng - Lewis Travis
81'
🎯 Dứt điểm - Elijah Henry Just (chân trái) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
84'
🟨 Thẻ vàng - Elijah Henry Just
85'
🔁 Thay người: vào Ronald Pereira Martins, ra Eom Ji-Sung
87'
🚩 Việt vị
89'
⛳ Phạt góc
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Ronald Pereira Martins 0-3, kiến tạo: Stephen Eustaquio
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ronald Pereira Martins (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ronald Pereira Martins (chân phải) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Zan Vipotnik (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Elijah Henry Just (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Derby County | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Joseph Opoku(Assists:Eom Ji-Sung) (Kiến tạo: Eom Ji-Sung) | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Opoku J. (Kiến tạo: Eom Ji-Sung) | |
| 24' ⇄ | ▲ Moussa Yeo ▼ Joseph Opoku | |
| 24' ⇄ | ▲ M.Yeo ▼ | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 Eom Ji-Sung | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Joe Ward ▼ Max Johnston | 46' ⇄ | |
| ▲ Sammie Szmodics ▼ Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | 46' ⇄ | |
| ▲ Rhian Brewster ▼ Ryan Hedges | 46' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Zan Vipotnik ▼ Adam Idah | |
| 65' ⇄ | ▲ Elijah Henry Just ▼ Melker Widell | |
| 65' ⇄ | ▲ Stephen Eustaquio ▼ Jay Fulton | |
| Sondre Klingen Langas | 69' | |
| ▲ Filip Bilbija ▼ Lars-Jorgen Salvesen | 69' ⇄ | |
| 73' | Marko Stamenic | |
| ▲ Owen Eames ▼ Alex Mowatt | 78' ⇄ | |
| Dion Sanderson | 79' | |
| Lewis Travis | 81' | |
| 84' | Elijah Henry Just | |
| 85' ⇄ | ▲ Ronald Pereira Martins ▼ Eom Ji-Sung | |
| ▲ ▼ Lewis Travis | 86' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 4 Ronald Pereira Martins(Assists:Stephen Eustaquio) (Kiến tạo: Stephen Eustaquio) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 20 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 5 | 15 |
Chủ = Derby County · Khách = Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derby County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Derby County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Swansea City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Derby County 6 (33%)Hòa 6 (33%)Swansea City 6 (33%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2 | T |
| 26/11/25 | Swansea City | 1-2 (0-1) | Derby County | -0.25 | 2 | T |
| 05/04/25 | Swansea City | 1-0 (0-0) | Derby County | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/11/24 | Derby County | 1-2 (0-2) | Swansea City | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/22 | Swansea City | 2-1 (2-1) | Derby County | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/10/21 | Derby County | 0-0 (0-0) | Swansea City | 0 | 2 | H |
| 01/05/21 | Swansea City | 2-1 (0-0) | Derby County | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/12/20 | Derby County | 2-0 (2-0) | Swansea City | -0.25 | 2 | T |
| 08/02/20 | Swansea City | 2-3 (0-1) | Derby County | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/19 | Derby County | 0-0 (0-0) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/19 | Swansea City | 1-1 (0-1) | Derby County | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/12/18 | Derby County | 2-1 (2-0) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/03/11 | Derby County | 2-1 (1-0) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/10/10 | Swansea City | 0-0 (0-0) | Derby County | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/02/10 | Derby County | 0-1 (0-0) | Swansea City | 0 | 2.25 | B |
| 21/11/09 | Swansea City | 1-0 (0-0) | Derby County | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/03/09 | Derby County | 2-2 (1-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/09/08 | Swansea City | 1-1 (0-0) | Derby County | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Derby County
HBBHBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Derby County | 2-2 (1-2) | Cardiff City | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Charlton Athletic | 2-1 (0-1) | Derby County | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Derby County | 1-2 (1-2) | Lincoln City | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Rotherham United | 1-1 (0-1) | Derby County | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Burton Albion | 1-0 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Mansfield Town | 1-3 (1-1) | Derby County | 0 | 3 | T |
| 28/07/26 | Derby County | 1-2 (0-0) | Valencia | - | - | B |
| 24/07/26 | SC Freiburg | 3-1 (1-1) | Derby County | -0.75 | 4 | B |
| 18/07/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-2) | Derby County | +3 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Derby County | 1-2 (1-0) | Sheffield United | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-1) | Derby County | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Norwich City | 2-1 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Oxford United | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Southampton | 2-1 (0-1) | Derby County | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Stoke City | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Coventry City | 3-2 (1-1) | Derby County | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Portsmouth | 0-1 (0-1) | Derby County | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Millwall | 1-0 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Derby County | 2-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Swansea City
HTBTBTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Swansea City | 0-0 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Stoke City | 1-2 (1-1) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Swansea City | 0-1 (0-1) | Birmingham City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Swansea City | 1-0 (1-0) | Leganes | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Merthyr Town | 3-0 (1-0) | Swansea City | - | - | B |
| 24/07/26 | Swansea City | 2-0 (1-0) | Udinese | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Swansea City | 0-2 (0-2) | VfL Bochum | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Holstein Kiel | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Swansea City | 3-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Norwich City | 1-1 (0-0) | Swansea City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Swansea City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Swansea City | 1-2 (1-0) | Southampton | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Swansea City | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Swansea City | 0-3 (0-3) | Coventry City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wrexham | 2-0 (1-0) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Portsmouth | 1-2 (0-2) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Swansea City | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Derby County
Swansea City
1Jacob Widell Zetterstrom6Sondre Klingen Langas18Charlie Taylor22Max Johnston28Dion Sanderson20Alex Mowatt27CLewis Travis8Bobby Clark26Ryan Hedges33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor15Lars-Jorgen Salvesen22Lawrence Vigouroux2Josh Key14Josh Tymon23Stephen Welsh26Filip Lissah4CJay Fulton6Marko Stamenic7Melker Widell10Eom Ji-Sung30Joseph Opoku33Adam Idah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jacob Widell Zetterstrom
- 6Sondre Klingen Langas🟨 Thẻ vàng 69'
- 8Bobby Clark
- 15Lars-Jorgen Salvesen▼ Rời sân 69'
- 18Charlie Taylor
- 20Alex Mowatt▼ Rời sân 78'
- 22Max Johnston▼ Rời sân 46'
- 26Ryan Hedges▼ Rời sân 46'
- 27Lewis Travis C🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 86'
- 28Dion Sanderson🟨 Thẻ vàng 79'
- 33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 2Josh Key
- 4Jay Fulton C▼ Rời sân 65'
- 6Marko Stamenic🟨 Thẻ vàng 73'
- 7Melker Widell▼ Rời sân 65'
- 10Eom Ji-Sung⚽ Ghi bàn 44' · 🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 85'
- 14Josh Tymon
- 22Lawrence Vigouroux
- 23Stephen Welsh
- 26Filip Lissah
- 30Joseph Opoku⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 24'
- 33Adam Idah▼ Rời sân 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Thẻ vàng
32
Sút bóng
823
Sút cầu môn
012
Tấn công
95103
Tấn công nguy hiểm
4735
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
66
Đá phạt trực tiếp
716
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
404475
TL chuyền bóng thành công
76%83%
Phạm lỗi
167
Việt vị
54
Cứu thua
90
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2820
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.593.33
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B6T6 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derby County (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Swansea City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Derby County (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Swansea City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Derby County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1912 |
| Pride Park Stadium | Sân nhà | Liberty Stadium |
| 33597 | Sức chứa | 20520 |
| John Eustace | HLV | |
| Derby | Khu vực | Swansea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.82 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.25 ↓ | 2.70 ↓ | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.97 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.96 | 1.14 | 2.50 | 0.73 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.35 | 3.45 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.16 ↑ | 1.01 ↓ | 3.42 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.96 | 1.14 | 2.50 | 0.73 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.93 | 0.96 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.16 | 2.91 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.92 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.02 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.36 | 3.61 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 28.91 ↑ | 9.07 ↑ | 1.10 ↓ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.21 | 3.05 | 2.83 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.21 | 3.05 | 2.83 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.25 | 3.37 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.51 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 378.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.57 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Derby County | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Swansea City | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).