Kết quả bóng đá trận Derby County vs Lincoln City, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Derby County 1 Kết thúc HT 1-2 2
Lincoln City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Pride Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Derby County
Lincoln City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Josh Smith
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân phải) — vào lưới
3'
⚽ BÀN THẮNG - Ben House 0-1, kiến tạo: Ivan Varfolomeev
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sammie Szmodics (chân phải) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joe Ward (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Tom Hamer (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân phải) — bị cản phá
23'
⚽ BÀN THẮNG - Dom Jefferies 0-2, kiến tạo: Freddie Draper
23'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân phải) — vào lưới
32'
🟨 Thẻ vàng - Adam Reach
🟨 Thẻ vàng - Lewis Travis
37'
🎯 Dứt điểm - Adam Reach (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Ivan Varfolomeev (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Sammie Szmodics 1-2
🎯 Dứt điểm - Sammie Szmodics (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Dion Sanderson, ra Matthew Clarke
48'
🟨 Thẻ vàng - Ben House
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Deji Elerewe (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Freddie Draper (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Filip Bilbija, ra Oscar Luigi Fraulo
🔁 Thay người: vào Max Johnston, ra Charlie Taylor
🔁 Thay người: vào Craig Forsyth, ra Charlie Taylor
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Ryley Towler, ra Dom Jefferies
76'
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân trái) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Isaac Olaofe, ra Freddie Draper
79'
🔁 Thay người: vào Reeco Hackett-Fairchild, ra Robert Street
79'
🔁 Thay người: vào Mason Melia, ra Ben House
🔁 Thay người: vào Lars-Jorgen Salvesen, ra Sammie Szmodics
81'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Reeco Hackett-Fairchild (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Reeco Hackett-Fairchild (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joe Ward (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Callum Elder, ra Adam Reach
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Derby County | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Ben House(Assists:Ivan Varfolomeev) (Kiến tạo: Ivan Varfolomeev) | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Dom Jefferies(Assists:Freddie Draper) (Kiến tạo: Freddie Draper) | |
| 32' | Adam Reach | |
| Lewis Travis | 35' | |
| Sammie Szmodics 1 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Dion Sanderson ▼ Matthew Clarke | 46' ⇄ | |
| 48' | Ben House | |
| ▲ Filip Bilbija ▼ Oscar Luigi Fraulo | 63' ⇄ | |
| ▲ Max Johnston ▼ Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | 63' ⇄ | |
| ▲ Craig Forsyth ▼ Charlie Taylor | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Ryley Towler ▼ Dom Jefferies | |
| 79' ⇄ | ▲ Isaac Olaofe ▼ Freddie Draper | |
| 79' ⇄ | ▲ Reeco Hackett-Fairchild ▼ Robert Street | |
| 79' ⇄ | ▲ Mason Melia ▼ Ben House | |
| ▲ Lars-Jorgen Salvesen ▼ Sammie Szmodics | 80' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Callum Elder ▼ Adam Reach | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 15 |
Chủ = Derby County · Khách = Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derby County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Derby County 2 (29%)Hòa 3 (43%)Lincoln City 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/01/24 | Lincoln City | 0-0 (0-0) | Derby County | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/12/23 | Derby County | 3-1 (1-1) | Lincoln City | +1 | 2.5 | T |
| 20/09/23 | Derby County | 2-0 (0-0) | Lincoln City | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/02/23 | Derby County | 1-1 (0-1) | Lincoln City | +1.25 | 2.5 | H |
| 14/09/22 | Lincoln City | 2-0 (1-0) | Derby County | 0 | 2.25 | B |
| 13/08/08 | Derby County | 1-1 (0-0) | Lincoln City | +1 | 2.75 | H |
| 25/08/04 | Lincoln City | 3-1 (0-1) | Derby County | - | - | B |
Thành tích gần đây — Derby County
HBTBBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Rotherham United | 1-1 (0-1) | Derby County | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Burton Albion | 1-0 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Mansfield Town | 1-3 (1-1) | Derby County | 0 | 3 | T |
| 28/07/26 | Derby County | 1-2 (0-0) | Valencia | - | - | B |
| 24/07/26 | SC Freiburg | 3-1 (1-1) | Derby County | -0.75 | 4 | B |
| 18/07/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-2) | Derby County | +3 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Derby County | 1-2 (1-0) | Sheffield United | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-1) | Derby County | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Norwich City | 2-1 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Oxford United | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Southampton | 2-1 (0-1) | Derby County | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Stoke City | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Coventry City | 3-2 (1-1) | Derby County | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Portsmouth | 0-1 (0-1) | Derby County | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Millwall | 1-0 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Derby County | 2-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Derby County | 3-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/02/26 | Hull City | 4-2 (2-2) | Derby County | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Watford | 2-0 (1-0) | Derby County | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Lincoln City
BTBBBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Barnsley | 3-0 (2-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 01/08/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | +1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Lincoln United | 2-1 (1-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 02/05/26 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +1 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Lincoln City | 3-1 (1-0) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Blackpool | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Mansfield Town | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Northampton Town | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Derby County
Lincoln City
1Jacob Widell Zetterstrom5Matthew Clarke6Sondre Klingen Langas18Charlie Taylor23Joe Ward27CLewis Travis29Oscar Luigi Fraulo8Bobby Clark11Sammie Szmodics33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor9Carlton Morris1George Wickens2CTendayi Darikwa3Adam Reach22Tom Hamer25Deji Elerewe14Conor McGrandles16Dom Jefferies18Ben House24Ivan Varfolomeev17Robert Street34Freddie Draper
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jacob Widell Zetterstrom6.6
- 5Matthew Clarke▼ Rời sân 46'6.7
- 6Sondre Klingen Langas6.1
- 8Bobby Clark5.8
- 9Carlton Morris6.4
- 11Sammie Szmodics⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 80'6.7
- 18Charlie Taylor▼ Rời sân 63'6.7
- 23Joe Ward5.5
- 27Lewis Travis C🟨 Thẻ vàng 35'7.1
- 29Oscar Luigi Fraulo▼ Rời sân 63'5.6
- 33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor▼ Rời sân 63'5.7
Khách · 442
- 1George Wickens6.2
- 2Tendayi Darikwa C7.5
- 3Adam Reach🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 14Conor McGrandles6.5
- 16Dom Jefferies⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 67'7.4
- 17Robert Street▼ Rời sân 79'6
- 18Ben House⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 79'8.2
- 22Tom Hamer7
- 24Ivan Varfolomeev🎯 Kiến tạo 3'7.4
- 25Deji Elerewe7.5
- 34Freddie Draper🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 79'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
814
Sút cầu môn
44
Tấn công
12170
Tấn công nguy hiểm
4737
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
538218
TL chuyền bóng thành công
86%67%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
13
Cứu thua
22
Tắc bóng
1115
Quả ném biên
2925
Cắt bóng
17
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.361.27
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derby County (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Lincoln City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Derby County
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Lewis Travis Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 82/89 | 3 | 🟨 | ||
| 5Matthew Clarke Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 49/52 | 1 | |||
| 18Charlie Taylor Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 31/40 | 2 | |||
| 11Sammie Szmodics Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 2/2 | 28/33 | 3 | ||
| 1Jacob Widell Zetterstrom Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 9Carlton Morris Trung phong | 6.4 | 3/1 | 17/25 | 0 | |||
| 6Sondre Klingen Langas Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 61/72 | 1 | |||
| 8Bobby Clark Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/0 | 24/28 | 0 | |||
| 33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 29Oscar Luigi Fraulo Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 23Joe Ward Tiền vệ phải | 5.5 | 2/1 | 30/33 | 0 | |||
| 13Filip Bilbija (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 22Max Johnston (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 28Dion Sanderson (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 3Craig Forsyth (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 29/33 | 0 | |||
| 15Lars-Jorgen Salvesen (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Lincoln City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Ben House Trung phong | 8.2 | 1 | 5/3 | 11/15 | 3 | 🟨 | |
| 2Tendayi Darikwa Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 19/25 | 3 | |||
| 25Deji Elerewe Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 12/18 | 2 | |||
| 16Dom Jefferies Tiền vệ phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 9/10 | 2 | ||
| 24Ivan Varfolomeev Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/0 | 15/23 | 3 | ||
| 34Freddie Draper Trung phong | 7.3 | 1 | 1/0 | 9/15 | 1 | ||
| 3Adam Reach Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 13/19 | 2 | 🟨 | ||
| 22Tom Hamer Trung vệ | 7 | 1/0 | 6/14 | 4 | |||
| 14Conor McGrandles Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 23/26 | 1 | |||
| 1George Wickens Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 12/29 | 0 | |||
| 17Robert Street Trung phong | 6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 7Reeco Hackett-Fairchild (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 5/5 | 0 | |||
| 6Ryley Towler (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 19Isaac Olaofe (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 10Mason Melia (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Callum Elder (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Derby County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1884 |
| Pride Park Stadium | Sân nhà | Sincil Bank Stadium |
| 33597 | Sức chứa | 10059 |
| John Eustace | HLV | |
| Derby | Khu vực | Lincoln City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.25 | 2.83 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.93 | 3.25 | 2.83 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.00 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 215.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 0.90 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.70 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 61.26 ↑ | 5.55 ↑ | 1.13 ↓ | 2.11 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.75 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.16 | 3.38 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.79 | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.99 | 4.65 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 68.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.99 | 5.07 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 30.66 ↑ | 5.32 ↑ | 1.20 ↓ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.50 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.45 ↑ | 3.40 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.60 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.15 | 5.06 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.69 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 142.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.69 | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.97 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Derby County | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Lincoln City | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).