Kết quả bóng đá trận Derby County vs Lincoln City, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Derby County
1 Kết thúc HT 1-2 2
Lincoln City
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Pride Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Derby CountyLincoln City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Josh Smith
3'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân phải) — vào lưới
3'
BÀN THẮNG - Ben House 0-1, kiến tạo: Ivan Varfolomeev
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Sammie Szmodics (chân phải) — bị cản phá
7'
10'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joe Ward (chân trái) — bị chặn
13'
15'
🎯 Dứt điểm - Tom Hamer (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân phải) — bị cản phá
23'
BÀN THẮNG - Dom Jefferies 0-2, kiến tạo: Freddie Draper
23'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân phải) — vào lưới
32'
🟨 Thẻ vàng - Adam Reach
🟨 Thẻ vàng - Lewis Travis
35'
37'
🎯 Dứt điểm - Adam Reach (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
39'
41'
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Ivan Varfolomeev (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (chân trái) — bị chặn
44'
BÀN THẮNG - Sammie Szmodics 1-2
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sammie Szmodics (chân phải) — vào lưới
45+1'
Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Dion Sanderson, ra Matthew Clarke
46'
48'
🟨 Thẻ vàng - Ben House
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Deji Elerewe (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân phải) — chệch khung thành
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Freddie Draper (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (chân phải) — bị cản phá
60'
Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Filip Bilbija, ra Oscar Luigi Fraulo
63'
🔁 Thay người: vào Max Johnston, ra Charlie Taylor
63'
🔁 Thay người: vào Craig Forsyth, ra Charlie Taylor
63'
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (chân phải) — chệch khung thành
64'
67'
🔁 Thay người: vào Ryley Towler, ra Dom Jefferies
76'
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân trái) — bị cản phá
77'
Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Isaac Olaofe, ra Freddie Draper
79'
🔁 Thay người: vào Reeco Hackett-Fairchild, ra Robert Street
79'
🔁 Thay người: vào Mason Melia, ra Ben House
🔁 Thay người: vào Lars-Jorgen Salvesen, ra Sammie Szmodics
80'
81'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Reeco Hackett-Fairchild (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Reeco Hackett-Fairchild (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joe Ward (chân phải) — bị cản phá
86'
88'
🔁 Thay người: vào Callum Elder, ra Adam Reach
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — bị chặn
90+1'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Derby County Phút Lincoln City
3' 0 - 1 Ben House(Assists:Ivan Varfolomeev) (Kiến tạo: Ivan Varfolomeev)
23' 0 - 2 Dom Jefferies(Assists:Freddie Draper) (Kiến tạo: Freddie Draper)
32' Adam Reach
Lewis Travis 35'
Sammie Szmodics 1 - 2 45+1'
HT 1-2
▲ Dion Sanderson ▼ Matthew Clarke46'
48' Ben House
▲ Filip Bilbija ▼ Oscar Luigi Fraulo63'
▲ Max Johnston ▼ Corey Josiah Paul Blackett-Taylor63'
▲ Craig Forsyth ▼ Charlie Taylor63'
67' ▲ Ryley Towler ▼ Dom Jefferies
79' ▲ Isaac Olaofe ▼ Freddie Draper
79' ▲ Reeco Hackett-Fairchild ▼ Robert Street
79' ▲ Mason Melia ▼ Ben House
▲ Lars-Jorgen Salvesen ▼ Sammie Szmodics80'
88' ▲ Callum Elder ▼ Adam Reach
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 10 10
Bại 22 65
Ghi bàn 33 1414
Mất bàn 56 1618
Điểm 13 1015

Chủ = Derby County · Khách = Lincoln City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Derby County (8)Hiệp 1 / Cả trậnLincoln City (7)
1 (13%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Thắng/Bại1 (14%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (14%)
2 (25%)Hòa/Bại1 (14%)
2 (25%)Bại/Bại3 (43%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Derby County 2 (29%)Hòa 3 (43%)Lincoln City 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L120/01/24Lincoln City0-0 (0-0)Derby County5-12+0.752.5H
ENG L122/12/23Derby County3-1 (1-1)Lincoln City4-3+12.5T
EFL Trophy20/09/23Derby County2-0 (0-0)Lincoln City7-3+0.752.5T
ENG L115/02/23Derby County1-1 (0-1)Lincoln City5-2+1.252.5H
ENG L114/09/22Lincoln City2-0 (1-0)Derby County4-402.25B
ENG LC13/08/08Derby County1-1 (0-0)Lincoln City-+12.75H
ENG LC25/08/04Lincoln City3-1 (0-1)Derby County---B

Thành tích gần đây — Derby County

HBTBBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Rotherham United1-1 (0-1)Derby County2-4+0.752.75H
INT CF01/08/26Burton Albion1-0 (1-0)Derby County2-4+0.52.5B
INT CF01/08/26Mansfield Town1-3 (1-1)Derby County17-303T
INT CF28/07/26Derby County1-2 (0-0)Valencia---B
INT CF24/07/26SC Freiburg3-1 (1-1)Derby County--0.754B
INT CF18/07/26Alfreton Town0-2 (0-2)Derby County3-5+33.5T
ENG LCH02/05/26Derby County1-2 (1-0)Sheffield United6-4+0.53B
ENG LCH25/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-1)Derby County10-602.5T
ENG LCH22/04/26Norwich City2-1 (1-0)Derby County3-4-0.52.5B
ENG LCH18/04/26Derby County1-0 (1-0)Oxford United7-3+0.752.5T
ENG LCH11/04/26Southampton2-1 (0-1)Derby County6-2-0.52.75B
ENG LCH06/04/26Derby County2-0 (0-0)Stoke City5-3+0.52.5T
ENG LCH04/04/26Coventry City3-2 (1-1)Derby County6-1-12.75B
ENG LCH21/03/26Derby County1-0 (1-0)Birmingham City6-202.5T
ENG LCH17/03/26Portsmouth0-1 (0-1)Derby County11-3-0.52.25T
ENG LCH11/03/26Millwall1-0 (1-0)Derby County6-2-0.52.25B
ENG LCH07/03/26Derby County2-1 (2-1)Sheffield Wednesday6-2+1.52.75T
ENG LCH28/02/26Derby County3-1 (0-1)Blackburn Rovers2-3+0.252.25T
ENG LCH25/02/26Hull City4-2 (2-2)Derby County7-3-0.252.25B
ENG LCH21/02/26Watford2-0 (1-0)Derby County2-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Lincoln City

BTBBBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Barnsley3-0 (2-0)Lincoln City5-5--B
INT CF01/08/26Doncaster Rovers0-1 (0-0)Lincoln City5-0+0.252.5T
INT CF29/07/26Grimsby Town5-1 (3-0)Lincoln City2-3+12.75B
INT CF17/07/26Lincoln City0-2 (0-0)Leyton Orient1-1+0.752.5B
INT CF11/07/26Lincoln United2-1 (1-0)Lincoln City---B
ENG L102/05/26Port Vale0-2 (0-1)Lincoln City2-6+0.752.5T
ENG L125/04/26Lincoln City4-3 (2-0)Wycombe Wanderers2-10+0.52.5T
ENG L122/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-1)Lincoln City1-8+0.52.5T
ENG L118/04/26Stevenage Borough2-2 (2-1)Lincoln City2-802H
ENG L111/04/26Lincoln City2-1 (2-0)Leyton Orient4-6+12.75T
ENG L106/04/26Reading1-2 (0-1)Lincoln City3-3+0.52.25T
ENG L103/04/26Lincoln City1-0 (0-0)AFC Wimbledon2-7+1.252.75T
ENG L121/03/26Lincoln City3-0 (3-0)Rotherham United7-4+1.252.75T
ENG L118/03/26Huddersfield Town2-2 (2-1)Lincoln City3-7+0.252.25H
ENG L114/03/26Lincoln City3-1 (1-0)Stockport County4-5+0.52.5T
ENG L111/03/26Exeter City0-1 (0-1)Lincoln City6-7+0.52.25T
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2-0.252.5T
ENG L128/02/26Lincoln City4-0 (1-0)Blackpool7-6+12.75T
ENG L121/02/26Mansfield Town0-2 (0-1)Lincoln City2-4+0.252.5T
ENG L118/02/26Lincoln City4-0 (1-0)Northampton Town9-1+1.252.5T

Đội hình

Derby CountyLincoln City
1Jacob Widell Zetterstrom5Matthew Clarke6Sondre Klingen Langas18Charlie Taylor23Joe Ward27CLewis Travis29Oscar Luigi Fraulo8Bobby Clark11Sammie Szmodics33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor9Carlton Morris1George Wickens2CTendayi Darikwa3Adam Reach22Tom Hamer25Deji Elerewe14Conor McGrandles16Dom Jefferies18Ben House24Ivan Varfolomeev17Robert Street34Freddie Draper

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
121
70
Tấn công nguy hiểm
47
37
Sút ngoài cầu môn
1
6
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
538
218
TL chuyền bóng thành công
86%
67%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
1
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
11
15
Quả ném biên
29
25
Cắt bóng
1
7
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
21
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.36
1.27
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Derby County (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Lincoln City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Derby CountyLincoln City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Derby CountyLincoln City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
56
Thắng 1
12
Hòa
71
Thua 1
33
Thua 2+
Derby CountyLincoln City

Derby County

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Lewis Travis
Tiền vệ phòng ngự
7.10/082/893🟨
5Matthew Clarke
Trung vệ
6.70/049/521
18Charlie Taylor
Hậu vệ trái
6.70/031/402
11Sammie Szmodics
Tiền vệ tấn công
6.712/228/333
1Jacob Widell Zetterstrom
Thủ môn
6.60/027/360
9Carlton Morris
Trung phong
6.43/117/250
6Sondre Klingen Langas
Trung vệ
6.10/061/721
8Bobby Clark
Tiền vệ trung tâm
5.81/024/280
33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Tiền đạo cánh trái
5.70/08/100
29Oscar Luigi Fraulo
Tiền vệ trung tâm
5.60/023/280
23Joe Ward
Tiền vệ phải
5.52/130/330
13Filip Bilbija (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/010/122
22Max Johnston (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/013/161
28Dion Sanderson (dự bị)
Trung vệ
6.50/027/300
3Craig Forsyth (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/029/330
15Lars-Jorgen Salvesen (dự bị)
Trung phong
-0/02/30

Lincoln City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Ben House
Trung phong
8.215/311/153🟨
2Tendayi Darikwa
Hậu vệ phải
7.50/019/253
25Deji Elerewe
Trung vệ
7.51/012/182
16Dom Jefferies
Tiền vệ phải
7.412/19/102
24Ivan Varfolomeev
Tiền vệ phòng ngự
7.411/015/233
34Freddie Draper
Trung phong
7.311/09/151
3Adam Reach
Hậu vệ trái
7.11/013/192🟨
22Tom Hamer
Trung vệ
71/06/144
14Conor McGrandles
Tiền vệ trung tâm
6.50/023/261
1George Wickens
Thủ môn
6.20/012/290
17Robert Street
Trung phong
60/07/100
7Reeco Hackett-Fairchild (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/05/50
6Ryley Towler (dự bị)
Trung vệ
6.60/01/40
19Isaac Olaofe (dự bị)
Trung phong
6.40/01/20
10Mason Melia (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/10
20Callum Elder (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Derby County Thông tin Lincoln City
1884 Thành lập 1884
Pride Park Stadium Sân nhà Sincil Bank Stadium
33597 Sức chứa 10059
John Eustace HLV
Derby Khu vực Lincoln City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.933.252.830.822.750.800.930.500.77
Live1.933.252.830.822.750.800.930.500.77
EasybetsSớm1.993.403.000.872.750.870.990.500.75
Live215.00 ↑12.00 ↑1.05 ↓4.10 ↑3.500.05 ↓0.85 ↓0.001.01 ↑
VcbetSớm1.753.703.900.902.750.930.790.501.02
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓3.30 ↑3.500.20 ↓0.75 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm1.763.603.650.852.750.910.760.501.00
Live250.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.83 ↑0.001.07 ↑
InterwettenSớm1.604.204.700.652.501.100.951.000.75
Live80.00 ↑8.25 ↑1.08 ↓3.00 ↑3.500.18 ↓0.950.500.75
10BETSớm1.614.204.700.812.750.93---
Live61.26 ↑5.55 ↑1.13 ↓2.11 ↑3.500.35 ↓---
12betSớm1.763.603.650.852.750.910.760.501.00
Live250.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.83 ↑0.001.07 ↑
CrownSớm1.763.803.750.872.750.890.980.750.78
Live23.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.793.163.380.882.750.900.790.500.99
Live80.00 ↑6.70 ↑1.07 ↓3.57 ↑3.500.18 ↓0.790.001.12 ↑
WewbetSớm1.583.994.650.862.750.941.011.000.81
Live68.00 ↑9.55 ↑1.04 ↓4.75 ↑3.500.09 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm1.853.753.800.672.501.05---
Live71.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓0.20 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.624.004.500.832.750.910.931.000.82
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.49 ↑3.500.01 ↓0.77 ↓0.001.00 ↑
PinnacleSớm1.573.995.070.842.750.920.991.000.79
Live30.66 ↑5.32 ↑1.20 ↓3.21 ↑3.500.23 ↓0.71 ↓0.001.16 ↑
HK Jockey ClubSớm1.823.353.500.792.500.91---
Live1.823.45 ↑3.40 ↓0.70 ↓2.501.02 ↑---
BwinSớm1.953.703.600.662.501.05---
Live46.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓0.78 ↑3.500.90 ↓---
1xBetSớm1.594.155.060.862.750.910.690.751.00
Live142.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓3.56 ↑3.500.20 ↓0.690.001.17 ↑
SNAISớm2.003.603.25------
Live2.003.603.25------
Bet 365Sớm1.624.004.500.932.750.931.030.750.83
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.11 ↓1.70 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm1.624.004.330.672.501.100.970.750.74
Live36.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓1.90 ↑3.500.36 ↓0.74 ↓0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Derby County+3/4101
Lincoln City-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).