Kết quả bóng đá trận Derby County vs Cardiff City, 21:00 ngày 22/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Derby County
2 Kết thúc HT 1-2 2
Cardiff City
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Pride Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Derby CountyCardiff City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rueben Ricardo
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — bị chặn
1'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Corey Josiah Paul Blackett-Taylor (chân phải) — bị cản phá
2'
🎯 Dứt điểm - Oscar Luigi Fraulo (chân trái) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân trái) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
4'
8'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
9'
12'
🎯 Dứt điểm - Rubin Colwill (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Corey Josiah Paul Blackett-Taylor (chân phải) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Lewis Travis (chân phải) — chệch khung thành
16'
18'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân phải) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
19'
⚽ BÀN THẮNG - Cian Ashford 0-1, kiến tạo: Ronan Kpakio
19'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Ronan Kpakio (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
22'
24'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Carlton Morris 1-1, kiến tạo: Bobby Clark
26'
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Oscar Luigi Fraulo (chân phải) — chệch khung thành
32'
🚩 Việt vị
34'
39'
⚽ BÀN THẮNG - Yousef Salech 1-2, kiến tạo: Rubin Colwill
39'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Corey Josiah Paul Blackett-Taylor (chân phải) — bị cản phá
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
45+3'
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🚩 Việt vị
47'
⚽ BÀN THẮNG - Bobby Clark 2-2
49'
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — vào lưới
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — bị chặn
53'
🟨 Thẻ vàng - Alex Robertson
🟨 Thẻ vàng - Oscar Luigi Fraulo
55'
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân trái) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào David Turnbull, ra Rubin Colwill
59'
🔁 Thay người: vào Chris Willock, ra Cian Ashford
🟨 Thẻ vàng - Lewis Travis
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Ryan Hedges, ra Oscar Luigi Fraulo
64'
🔁 Thay người: vào Rhian Brewster, ra Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
65'
🚩 Việt vị
67'
67'
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Joel Colwill, ra Jack Moylan
71'
🔁 Thay người: vào Isaak James Davies, ra Ollie Tanner
🎯 Dứt điểm - Max Johnston (chân phải) — chệch khung thành
75'
🚩 Việt vị
77'
🟨 Thẻ vàng - Max Johnston
80'
81'
🎯 Dứt điểm - Isaak James Davies (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân trái) — chệch khung thành
83'
🟨 Thẻ vàng - Dion Sanderson
85'
86'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ryan Nyambe, ra Max Johnston
88'
🔁 Thay người: vào Lars-Jorgen Salvesen, ra Carlton Morris
88'
🎯 Dứt điểm - Lars-Jorgen Salvesen (chân trái) — bị cản phá
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Derby County Phút Cardiff City
Corey Josiah Paul Blackett-Taylor 9'
19'⚽ 0 - 1 Cian Ashford(Assists:Ronan Kpakio) (Kiến tạo: Ronan Kpakio)
Carlton Morris(Assists:Bobby Clark) (Kiến tạo: Bobby Clark) 1 - 1 ⚽26'
39'⚽ 1 - 2 Yousef Salech(Assists:Rubin Colwill) (Kiến tạo: Rubin Colwill)
HT 1-2
Bobby Clark 2 - 2 ⚽49'
53' Alex Robertson
Oscar Luigi Fraulo 55'
59' ⇄▲ David Turnbull ▼ Rubin Colwill
59' ⇄▲ Chris Willock ▼ Cian Ashford
Lewis Travis 60'
▲ Ryan Hedges ▼ Oscar Luigi Fraulo64' ⇄
▲ Rhian Brewster ▼ Corey Josiah Paul Blackett-Taylor65' ⇄
71' ⇄▲ Joel Colwill ▼ Jack Moylan
71' ⇄▲ Isaak James Davies ▼ Ollie Tanner
Max Johnston 80'
Dion Sanderson 84'
▲ Ryan Nyambe ▼ Max Johnston88' ⇄
▲ Lars-Jorgen Salvesen ▼ Carlton Morris88' ⇄
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 02
Hòa 11 34
Bại 21 74
Ghi bàn 24 714
Mất bàn 43 1816
Điểm 14 310

Chủ = Derby County · Khách = Cardiff City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Derby County (14)Hiệp 1 / Cả trậnCardiff City (13)
1 (7%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (21%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (14%)Bại/Hòa2 (15%)
5 (36%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Derby County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301237121
Sân nhà201125119
Sân khách100112020
6 gần611479--

Cardiff City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46271099050912
Sân nhà2317245023532
Sân khách2310854027383
6 gần63121716--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Derby County 5 (25%)Hòa 6 (30%)Cardiff City 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH25/01/25Cardiff City2-1 (0-0)Derby County5-10-0.252.25B
ENG LCH14/09/24Derby County1-0 (1-0)Cardiff City7-6+0.252.5T
ENG LCH07/05/22Derby County0-1 (0-0)Cardiff City7-1+0.252.75B
ENG LCH02/03/22Cardiff City1-0 (0-0)Derby County3-6-0.52.25B
ENG LCH03/03/21Cardiff City4-0 (1-0)Derby County6-5-0.252.25B
ENG LCH29/10/20Derby County1-1 (1-0)Cardiff City5-302.25H
ENG LCH15/07/20Cardiff City2-1 (1-1)Derby County3-2-0.252.5B
ENG LCH14/09/19Derby County1-1 (1-1)Cardiff City6-4+0.252.5H
ENG LCH25/04/18Derby County3-1 (0-1)Cardiff City9-602.25T
ENG LCH30/09/17Cardiff City0-0 (0-0)Derby County7-1-0.252.5H
ENG LCH15/02/17Derby County3-4 (2-1)Cardiff City9-5+0.52.25B
ENG LCH28/09/16Cardiff City0-2 (0-0)Derby County3-402.25T
ENG LCH02/04/16Cardiff City2-1 (1-0)Derby County7-202.25B
ENG LCH21/11/15Derby County2-0 (0-0)Cardiff City8-3+0.752.5T
ENG LCH31/01/15Cardiff City0-2 (0-2)Derby County3-2+0.252.5T
ENG LCH20/09/14Derby County2-2 (0-0)Cardiff City7-3+0.52.5H
ENG LCH06/03/13Cardiff City1-1 (0-0)Derby County--12.5H
ENG LCH28/11/12Derby County1-1 (0-1)Cardiff City--0.252.75H
ENG LCH18/04/12Cardiff City2-0 (1-0)Derby County--0.752.5B
ENG LCH03/11/11Derby County0-3 (0-1)Cardiff City-02.75B

Thành tích gần đây — Derby County

BBHBTBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Charlton Athletic2-1 (0-1)Derby County5-402.5B
ENG LC08/08/26Derby County1-2 (1-2)Lincoln City3-6+0.752.75B
INT CF05/08/26Rotherham United1-1 (0-1)Derby County2-4+0.752.75H
INT CF01/08/26Burton Albion1-0 (1-0)Derby County2-4+0.52.5B
INT CF01/08/26Mansfield Town1-3 (1-1)Derby County17-303T
INT CF28/07/26Derby County1-2 (0-0)Valencia---B
INT CF24/07/26SC Freiburg3-1 (1-1)Derby County--0.754B
INT CF18/07/26Alfreton Town0-2 (0-2)Derby County3-5+33.5T
ENG LCH02/05/26Derby County1-2 (1-0)Sheffield United6-4+0.53B
ENG LCH25/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-1)Derby County10-602.5T
ENG LCH22/04/26Norwich City2-1 (1-0)Derby County3-4-0.52.5B
ENG LCH18/04/26Derby County1-0 (1-0)Oxford United7-3+0.752.5T
ENG LCH11/04/26Southampton2-1 (0-1)Derby County6-2-0.52.75B
ENG LCH06/04/26Derby County2-0 (0-0)Stoke City5-3+0.52.5T
ENG LCH04/04/26Coventry City3-2 (1-1)Derby County6-1-12.75B
ENG LCH21/03/26Derby County1-0 (1-0)Birmingham City6-202.5T
ENG LCH17/03/26Portsmouth0-1 (0-1)Derby County11-3-0.52.25T
ENG LCH11/03/26Millwall1-0 (1-0)Derby County6-2-0.52.25B
ENG LCH07/03/26Derby County2-1 (2-1)Sheffield Wednesday6-2+1.52.75T
ENG LCH28/02/26Derby County3-1 (0-1)Blackburn Rovers2-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — Cardiff City

HTTTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH18/08/26Cardiff City1-1 (0-1)Wrexham9-902.75H
ENG LC08/08/26Cardiff City3-2 (2-1)Swindon Town6-3+1.253T
INT CF01/08/26Cardiff City4-1 (3-0)AS Roma7-5-0.752.75T
INT CF25/07/26Forest Green Rovers1-5 (0-5)Cardiff City2-7+13.25T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5-13.25B
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8+0.53B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2+2.253.5T
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6+1.753T
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9+0.752.75T
ENG L115/04/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Cardiff City4-7+0.252.75H
ENG L111/04/26Cardiff City2-0 (0-0)Bolton Wanderers8-1+0.753T
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16+0.753H
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2+1.253H
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5+0.752.75B
ENG L114/03/26Exeter City0-4 (0-2)Cardiff City0-10+0.52.5T
ENG L111/03/26Barnsley1-1 (1-1)Cardiff City4-13+0.53H
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2+0.252.5B
ENG L128/02/26Doncaster Rovers0-4 (0-1)Cardiff City3-9+0.252.75T
ENG L121/02/26Plymouth Argyle5-2 (3-2)Cardiff City3-8+0.252.75B
ENG L118/02/26Cardiff City4-1 (1-1)AFC Wimbledon4-5+12.5T

Đội hình

Derby CountyCardiff City
1Jacob Widell Zetterstrom6Sondre Klingen Langas18Charlie Taylor22Max Johnston28Dion Sanderson20Alex Mowatt27CLewis Travis8Bobby Clark29Oscar Luigi Fraulo33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor9Carlton Morris1Nathan Trott3Joel Bagan23Calum Scanlon38Perry Ng44Ronan Kpakio8Jack Moylan18Alex Robertson10CRubin Colwill11Ollie Tanner45Cian Ashford9Yousef Salech

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
73
97
Tấn công nguy hiểm
51
55
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
282
521
TL chuyền bóng thành công
79%
85%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
5
0
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
12
15
Cắt bóng
4
0
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
33
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
1.98
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Derby County (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Derby County (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Cardiff City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Derby CountyCardiff City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Derby CountyCardiff City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
52
Thắng 1
15
Hòa
91
Thua 1
14
Thua 2+
Derby CountyCardiff City

Derby County

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Jacob Widell Zetterstrom
Thủ môn
7.80/014/280
9Carlton Morris
Tiền đạo
7.612/123/291
8Bobby Clark
Tiền vệ
7.5115/215/201
18Charlie Taylor
Hậu vệ
7.40/027/342
20Alex Mowatt
Tiền vệ trung tâm
7.20/038/415
33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Tiền đạo
7.13/210/151🟨
29Oscar Luigi Fraulo
Tiền vệ
6.92/19/110🟨
28Dion Sanderson
Hậu vệ
6.70/022/273🟨
6Sondre Klingen Langas
Hậu vệ
6.60/019/212
22Max Johnston
Hậu vệ
6.61/011/122🟨
27Lewis Travis
Tiền vệ
6.41/024/280🟨
26Ryan Hedges (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/05/71
24Ryan Nyambe (dự bị)
Hậu vệ
6.70/02/20
15Lars-Jorgen Salvesen (dự bị)
Tiền đạo
6.61/10/30
10Rhian Brewster (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/40

Cardiff City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Joel Bagan
Hậu vệ
8.60/089/992
45Cian Ashford
Tiền vệ
7.313/19/100
1Nathan Trott
Thủ môn
7.20/031/540
10Rubin Colwill
Tiền vệ tấn công
7.211/120/243
38Perry Ng
Hậu vệ
6.90/058/622
11Ollie Tanner
Tiền đạo
6.92/215/153
18Alex Robertson
Tiền vệ
6.82/055/611🟨
23Calum Scanlon
Hậu vệ
6.80/046/510
9Yousef Salech
Tiền đạo
6.613/35/90
8Jack Moylan
Hậu vệ
6.51/06/112
44Ronan Kpakio
Hậu vệ phải
6.411/041/493
16Chris Willock (dự bị)
Tiền vệ
6.90/015/160
14David Turnbull (dự bị)
Tiền vệ
6.92/030/312
27Joel Colwill (dự bị)
Tiền vệ
6.60/014/161
39Isaak James Davies (dự bị)
Tiền đạo
6.41/011/131

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Derby County Thông tin Cardiff City
1884 Thành lập 1899
Pride Park Stadium Sân nhà Cardiff City Stadium
33597 Sức chứa 22000
John Eustace HLV Brian Barry-Murphy
Derby Khu vực Cardiff
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.283.280.952.500.770.950.500.83
Live2.06 ↑3.283.00 ↓0.80 ↓2.500.92 ↑1.06 ↑0.500.72 ↓
EasybetsSớm1.993.403.600.982.500.840.980.500.84
Live19.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑7.10 ↑4.500.03 ↓0.60 ↓0.001.36 ↑
VcbetSớm1.653.604.801.002.500.850.910.750.92
Live15.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑2.95 ↑4.500.23 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.033.403.401.022.500.841.030.500.85
Live15.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm1.833.604.100.952.500.750.800.500.90
Live10.50 ↑1.11 ↓13.00 ↑4.40 ↑4.500.11 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.663.904.700.972.500.78---
Live5.64 ↑1.33 ↓6.61 ↑1.96 ↑4.500.38 ↓---
12betSớm2.033.403.401.022.500.841.030.500.85
Live15.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.003.453.451.032.500.841.000.500.88
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.023.193.421.032.500.851.020.500.88
Live11.50 ↑1.06 ↓14.50 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm1.703.444.220.982.500.860.910.750.95
Live7.05 ↑1.22 ↓8.60 ↑7.10 ↑4.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.703.754.800.912.500.80---
Live9.50 ↑1.13 ↓11.00 ↑0.13 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm1.653.704.800.932.500.820.820.750.93
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑8.94 ↑4.500.04 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.773.624.480.992.500.821.020.750.81
Live10.22 ↑1.13 ↓12.48 ↑4.29 ↑4.500.17 ↓0.70 ↓0.001.20 ↑
HK Jockey ClubSớm1.843.253.550.902.500.80---
Live1.90 ↑3.30 ↑3.30 ↓0.82 ↓2.500.88 ↑---
BwinSớm1.713.754.800.902.500.78---
Live12.00 ↑1.08 ↓13.50 ↑1.05 ↑4.500.68 ↓---
1xBetSớm1.673.854.670.952.500.761.701.500.37
Live18.90 ↑1.07 ↓24.00 ↑6.93 ↑4.500.08 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
SNAISớm1.953.403.75------
Live1.90 ↓3.403.75------
Bet 365Sớm1.673.704.501.002.500.850.930.750.93
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.703.604.600.912.500.800.670.501.10
Live8.00 ↑1.18 ↓9.50 ↑3.33 ↑4.500.18 ↓0.77 ↑0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Derby County+3/4102
Cardiff City-3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).