Kết quả bóng đá trận Derby County vs Cardiff City, 21:00 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Derby County 2 Kết thúc HT 1-2 2
Cardiff City
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Pride Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Derby County
Cardiff City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rueben Ricardo
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Corey Josiah Paul Blackett-Taylor (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Luigi Fraulo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
12'
🎯 Dứt điểm - Rubin Colwill (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Corey Josiah Paul Blackett-Taylor (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lewis Travis (chân phải) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân phải) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
19'
⚽ BÀN THẮNG - Cian Ashford 0-1, kiến tạo: Ronan Kpakio
19'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Ronan Kpakio (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
24'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Carlton Morris 1-1, kiến tạo: Bobby Clark
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oscar Luigi Fraulo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
39'
⚽ BÀN THẮNG - Yousef Salech 1-2, kiến tạo: Rubin Colwill
39'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Corey Josiah Paul Blackett-Taylor (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Bobby Clark 2-2
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — bị chặn
53'
🟨 Thẻ vàng - Alex Robertson
🟨 Thẻ vàng - Oscar Luigi Fraulo
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân trái) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào David Turnbull, ra Rubin Colwill
59'
🔁 Thay người: vào Chris Willock, ra Cian Ashford
🟨 Thẻ vàng - Lewis Travis
61'
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ryan Hedges, ra Oscar Luigi Fraulo
🔁 Thay người: vào Rhian Brewster, ra Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
🚩 Việt vị
67'
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Joel Colwill, ra Jack Moylan
71'
🔁 Thay người: vào Isaak James Davies, ra Ollie Tanner
🎯 Dứt điểm - Max Johnston (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Max Johnston
81'
🎯 Dứt điểm - Isaak James Davies (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Dion Sanderson
86'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ryan Nyambe, ra Max Johnston
🔁 Thay người: vào Lars-Jorgen Salvesen, ra Carlton Morris
🎯 Dứt điểm - Lars-Jorgen Salvesen (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Derby County | Phút | |
| Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | 9' | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Cian Ashford(Assists:Ronan Kpakio) (Kiến tạo: Ronan Kpakio) | |
| Carlton Morris(Assists:Bobby Clark) (Kiến tạo: Bobby Clark) 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 Yousef Salech(Assists:Rubin Colwill) (Kiến tạo: Rubin Colwill) | |
| HT 1-2 | ||
| Bobby Clark 2 - 2 ⚽ | 49' | |
| 53' | Alex Robertson | |
| Oscar Luigi Fraulo | 55' | |
| 59' ⇄ | ▲ David Turnbull ▼ Rubin Colwill | |
| 59' ⇄ | ▲ Chris Willock ▼ Cian Ashford | |
| Lewis Travis | 60' | |
| ▲ Ryan Hedges ▼ Oscar Luigi Fraulo | 64' ⇄ | |
| ▲ Rhian Brewster ▼ Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Joel Colwill ▼ Jack Moylan | |
| 71' ⇄ | ▲ Isaak James Davies ▼ Ollie Tanner | |
| Max Johnston | 80' | |
| Dion Sanderson | 84' | |
| ▲ Ryan Nyambe ▼ Max Johnston | 88' ⇄ | |
| ▲ Lars-Jorgen Salvesen ▼ Carlton Morris | 88' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 3 | 10 |
Chủ = Derby County · Khách = Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derby County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Derby County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Cardiff City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 27 | 10 | 9 | 90 | 50 | 91 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 2 | 4 | 50 | 23 | 53 | 2 |
| Sân khách | 23 | 10 | 8 | 5 | 40 | 27 | 38 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Derby County 5 (25%)Hòa 6 (30%)Cardiff City 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/25 | Cardiff City | 2-1 (0-0) | Derby County | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/24 | Derby County | 1-0 (1-0) | Cardiff City | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/22 | Derby County | 0-1 (0-0) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/22 | Cardiff City | 1-0 (0-0) | Derby County | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/03/21 | Cardiff City | 4-0 (1-0) | Derby County | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/10/20 | Derby County | 1-1 (1-0) | Cardiff City | 0 | 2.25 | H |
| 15/07/20 | Cardiff City | 2-1 (1-1) | Derby County | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/09/19 | Derby County | 1-1 (1-1) | Cardiff City | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/18 | Derby County | 3-1 (0-1) | Cardiff City | 0 | 2.25 | T |
| 30/09/17 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Derby County | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/17 | Derby County | 3-4 (2-1) | Cardiff City | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/09/16 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Derby County | 0 | 2.25 | T |
| 02/04/16 | Cardiff City | 2-1 (1-0) | Derby County | 0 | 2.25 | B |
| 21/11/15 | Derby County | 2-0 (0-0) | Cardiff City | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/01/15 | Cardiff City | 0-2 (0-2) | Derby County | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/09/14 | Derby County | 2-2 (0-0) | Cardiff City | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/03/13 | Cardiff City | 1-1 (0-0) | Derby County | -1 | 2.5 | H |
| 28/11/12 | Derby County | 1-1 (0-1) | Cardiff City | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/12 | Cardiff City | 2-0 (1-0) | Derby County | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/11/11 | Derby County | 0-3 (0-1) | Cardiff City | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Derby County
BBHBTBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Charlton Athletic | 2-1 (0-1) | Derby County | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Derby County | 1-2 (1-2) | Lincoln City | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Rotherham United | 1-1 (0-1) | Derby County | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Burton Albion | 1-0 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Mansfield Town | 1-3 (1-1) | Derby County | 0 | 3 | T |
| 28/07/26 | Derby County | 1-2 (0-0) | Valencia | - | - | B |
| 24/07/26 | SC Freiburg | 3-1 (1-1) | Derby County | -0.75 | 4 | B |
| 18/07/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-2) | Derby County | +3 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Derby County | 1-2 (1-0) | Sheffield United | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-1) | Derby County | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Norwich City | 2-1 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Oxford United | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Southampton | 2-1 (0-1) | Derby County | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Stoke City | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Coventry City | 3-2 (1-1) | Derby County | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Portsmouth | 0-1 (0-1) | Derby County | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Millwall | 1-0 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Derby County | 2-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Derby County | 3-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cardiff City
HTTTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Cardiff City | 1-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Cardiff City | 3-2 (2-1) | Swindon Town | +1.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Cardiff City | 4-1 (3-0) | AS Roma | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Forest Green Rovers | 1-5 (0-5) | Cardiff City | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Mansfield Town | 5-4 (3-0) | Cardiff City | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Cardiff City | 5-1 (3-0) | Northampton Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Cardiff City | 1-0 (0-0) | Port Vale | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Cardiff City | 2-0 (0-0) | Bolton Wanderers | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | +0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Blackpool | +1.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Wycombe Wanderers | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Exeter City | 0-4 (0-2) | Cardiff City | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Barnsley | 1-1 (1-1) | Cardiff City | +0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Doncaster Rovers | 0-4 (0-1) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Plymouth Argyle | 5-2 (3-2) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Cardiff City | 4-1 (1-1) | AFC Wimbledon | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Derby County
Cardiff City
1Jacob Widell Zetterstrom6Sondre Klingen Langas18Charlie Taylor22Max Johnston28Dion Sanderson20Alex Mowatt27CLewis Travis8Bobby Clark29Oscar Luigi Fraulo33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor9Carlton Morris1Nathan Trott3Joel Bagan23Calum Scanlon38Perry Ng44Ronan Kpakio8Jack Moylan18Alex Robertson10CRubin Colwill11Ollie Tanner45Cian Ashford9Yousef Salech
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jacob Widell Zetterstrom7.8
- 6Sondre Klingen Langas6.6
- 8Bobby Clark⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 26'7.5
- 9Carlton Morris⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 88'7.6
- 18Charlie Taylor7.4
- 20Alex Mowatt7.2
- 22Max Johnston🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 88'6.6
- 27Lewis Travis C🟨 Thẻ vàng 60'6.4
- 28Dion Sanderson🟨 Thẻ vàng 84'6.7
- 29Oscar Luigi Fraulo🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 64'6.9
- 33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 65'7.1
Khách · 4231
- 1Nathan Trott7.2
- 3Joel Bagan8.6
- 8Jack Moylan▼ Rời sân 71'6.5
- 9Yousef Salech⚽ Ghi bàn 39'6.6
- 10Rubin Colwill C🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 59'7.2
- 11Ollie Tanner▼ Rời sân 71'6.9
- 18Alex Robertson🟨 Thẻ vàng 53'6.8
- 23Calum Scanlon6.8
- 38Perry Ng6.9
- 44Ronan Kpakio🎯 Kiến tạo 19'6.4
- 45Cian Ashford⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 59'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
55
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
77
Tấn công
7397
Tấn công nguy hiểm
5155
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
282521
TL chuyền bóng thành công
79%85%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
50
Cứu thua
44
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1215
Cắt bóng
40
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
3323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.621.98
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derby County (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Derby County (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Cardiff City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Derby County
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jacob Widell Zetterstrom Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 14/28 | 0 | |||
| 9Carlton Morris Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 23/29 | 1 | ||
| 8Bobby Clark Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1 | 5/2 | 15/20 | 1 | |
| 18Charlie Taylor Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 20Alex Mowatt Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 38/41 | 5 | |||
| 33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor Tiền đạo | 7.1 | 3/2 | 10/15 | 1 | 🟨 | ||
| 29Oscar Luigi Fraulo Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 28Dion Sanderson Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 22/27 | 3 | 🟨 | ||
| 6Sondre Klingen Langas Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 22Max Johnston Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 11/12 | 2 | 🟨 | ||
| 27Lewis Travis Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 24/28 | 0 | 🟨 | ||
| 26Ryan Hedges (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 24Ryan Nyambe (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 15Lars-Jorgen Salvesen (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 0/3 | 0 | |||
| 10Rhian Brewster (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Cardiff City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Joel Bagan Hậu vệ | 8.6 | 0/0 | 89/99 | 2 | |||
| 45Cian Ashford Tiền vệ | 7.3 | 1 | 3/1 | 9/10 | 0 | ||
| 1Nathan Trott Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 31/54 | 0 | |||
| 10Rubin Colwill Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/1 | 20/24 | 3 | ||
| 38Perry Ng Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 58/62 | 2 | |||
| 11Ollie Tanner Tiền đạo | 6.9 | 2/2 | 15/15 | 3 | |||
| 18Alex Robertson Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 55/61 | 1 | 🟨 | ||
| 23Calum Scanlon Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 46/51 | 0 | |||
| 9Yousef Salech Tiền đạo | 6.6 | 1 | 3/3 | 5/9 | 0 | ||
| 8Jack Moylan Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 6/11 | 2 | |||
| 44Ronan Kpakio Hậu vệ phải | 6.4 | 1 | 1/0 | 41/49 | 3 | ||
| 16Chris Willock (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 14David Turnbull (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 30/31 | 2 | |||
| 27Joel Colwill (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 39Isaak James Davies (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 11/13 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Derby County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1899 |
| Pride Park Stadium | Sân nhà | Cardiff City Stadium |
| 33597 | Sức chứa | 22000 |
| John Eustace | HLV | Brian Barry-Murphy |
| Derby | Khu vực | Cardiff |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.28 | 3.28 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.28 | 3.00 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.40 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.70 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.64 ↑ | 1.33 ↓ | 6.61 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.40 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.45 | 1.03 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.19 | 3.42 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.44 | 4.22 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.22 ↓ | 8.60 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.80 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.94 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.62 | 4.48 | 0.99 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 10.22 ↑ | 1.13 ↓ | 12.48 ↑ | 4.29 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.25 | 3.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.30 ↑ | 3.30 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.75 | 4.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.67 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.70 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 6.93 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.67 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 9.50 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Derby County | +3/4 | 1 | 0 | 2 |
| Cardiff City | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).