Kết quả bóng đá trận Derby County vs Birmingham City, 18:30 ngày 12/09/2026
Championship (Anh) · 18:30 ngày 12/09/2026
Derby County 1 Kết thúc HT 1-1 2
Birmingham City
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Pride Park Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Derby County | Phút | |
| Fuseini M. | 19' | |
| 21' | Cochrane A. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 20 | 16 |
| Điểm | 1 | 9 | 3 | 18 |
Chủ = Derby County · Khách = Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derby County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Derby County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
Birmingham City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
Đội hình
Derby County
Birmingham City
1Widell Zetterstrom J.6Langas S. K.18Taylor C.23Ward J.44Cashin E.4Ozoh D.8Clark B.11Szmodics S.16Fuseini M.19H.Meister9Morris C.1J.Beadle4Klarer C.5Neumann P.20Cochrane A.26Osayi-Samuel B.14Romero J.24Iwata T.7Vicente C.17Millar L.28Stansfield J.9A.Priske
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Widell Zetterstrom J.
- 4Ozoh D.
- 6Langas S. K.
- 8Clark B.
- 9Morris C.
- 11Szmodics S.
- 16Fuseini M.🟨 Thẻ vàng 19'
- 18Taylor C.
- 19H.Meister
- 23Ward J.
- 44Cashin E.
Khách · 4231
- 1J.Beadle
- 4Klarer C.
- 5Neumann P.
- 7Vicente C.
- 9A.Priske
- 14Romero J.
- 17Millar L.
- 20Cochrane A.🟨 Thẻ vàng 21'
- 24Iwata T.
- 26Osayi-Samuel B.
- 28Stansfield J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
23
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
9078
TL chuyền bóng thành công
76%62%
Phạm lỗi
36
Việt vị
20
Cứu thua
10
Quả ném biên
1110
Chuyền dài
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derby County (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Derby County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1875 |
| Pride Park Stadium | Sân nhà | St Andrews stadium |
| 33597 | Sức chứa | 30079 |
| John Eustace | HLV | Chris Davies |
| Derby | Khu vực | Birmingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.31 | 2.05 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.98 | 3.31 | 2.05 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 191.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.30 | 2.15 | 1.01 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.95 ↓ | 3.10 ↑ | 0.99 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.19 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 133.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.19 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 239.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.19 | 0.88 | 2.25 | 0.99 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.10 | 2.09 | 1.12 | 2.50 | 0.75 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.15 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.97 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.30 | 2.21 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 1.25 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Derby County | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Birmingham City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).