Kết quả bóng đá trận Depotivo Gomera vs Santa Lucia Cotzumalguapa, 00:00 ngày 27/07/2026

D2 (Guatemala) · 00:00 ngày 27/07/2026
Depotivo Gomera
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-1 1
Santa Lucia Cotzumalguapa
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Depotivo Gomera Phút Santa Lucia Cotzumalguapa
18'
18'
19' 0 - 1
1 - 1 45+1'
45+1'
HT 1-1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 63
Hòa 00 04
Bại 11 43
Ghi bàn 115 2116
Mất bàn 54 1116
Điểm 66 1813

Chủ = Depotivo Gomera · Khách = Santa Lucia Cotzumalguapa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Depotivo Gomera (17)Hiệp 1 / Cả trậnSanta Lucia Cotzumalguapa (17)
6 (35%)Thắng/Thắng5 (29%)
3 (18%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (12%)Hòa/Hòa5 (29%)
2 (12%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (12%)
4 (24%)Bại/Bại3 (18%)

Thành tích gần đây — Depotivo Gomera

TBTBTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D227/04/26Depotivo Gomera4-1 (1-1)Nueva Santa Rosa CDF4-3--T
GUA D223/04/26Nueva Santa Rosa CDF4-0 (2-0)Depotivo Gomera6-1-12.5B
GUA D213/04/26Depotivo Gomera7-0 (3-0)Chichicasteco FC2-3--T
GUA D206/04/26Coatepeque2-1 (1-1)Depotivo Gomera9-4--B
GUA D229/03/26Depotivo Gomera1-0 (0-0)Huehuetecos FC5-3+12.75T
GUA D226/03/26Depotivo Gomera2-0 (1-0)Aguacatan FC4-2+1.252.75T
GUA D223/03/26Suchitepequez2-1 (2-0)Depotivo Gomera12-5-12.5B
GUA D215/03/26Depotivo Gomera2-1 (1-1)Quiche FC7-3--T
GUA D212/03/26Deportivo San Pedro1-0 (1-0)Depotivo Gomera5-2-12.5B
GUA D208/03/26Depotivo Gomera3-0 (1-0)CSD Nueva Concepción4-3--T
GUA D226/02/26Chichicasteco FC0-0 (0-0)Depotivo Gomera---H
GUA D222/02/26Depotivo Gomera0-0 (0-0)Coatepeque9-1--H
GUA D216/02/26Huehuetecos FC2-3 (0-1)Depotivo Gomera--0.52.25T
GUA D208/02/26Depotivo Gomera1-0 (1-0)Suchitepequez2-5--T
GUA D229/01/26Depotivo Gomera1-2 (1-1)Deportivo San Pedro11-6+0.52.25B
GUA D226/01/26CSD Nueva Concepción2-0 (1-0)Depotivo Gomera2-7--B
GUA D218/01/26Depotivo Gomera1-0 (1-0)Juventud Copalera9-1--T
GUA D202/11/25Depotivo Gomera2-2 (1-0)AFF Guatemala4-4--H
GUA D230/10/25AFF Guatemala2-2 (2-0)Depotivo Gomera5-3--H
GUA D216/10/25Depotivo Gomera0-0 (0-0)Deportivo San Pedro---H

Thành tích gần đây — Santa Lucia Cotzumalguapa

BTTHBHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D220/04/26Suchitepequez2-1 (2-0)Santa Lucia Cotzumalguapa5-4-1.52.75B
GUA D217/04/26Santa Lucia Cotzumalguapa3-2 (1-1)Suchitepequez9-2+0.252.25T
GUA D213/04/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-0 (1-0)CSYD Carcha8-3--T
GUA D206/04/26Chimaltenango FC3-3 (2-2)Santa Lucia Cotzumalguapa6-11--H
GUA D230/03/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-2 (1-2)CSD Ipala4-0--B
GUA D215/03/26CSD Chiquimulilla3-3 (2-1)Santa Lucia Cotzumalguapa8-1--H
GUA D212/03/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-0 (1-0)AFF Guatemala5-3+12.5T
GUA D202/03/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-1 (0-0)Nueva Santa Rosa CDF7-3+0.52.25H
GUA D226/02/26CSYD Carcha2-1 (2-0)Santa Lucia Cotzumalguapa4-4--B
GUA D222/02/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-1 (1-1)Chimaltenango FC5-4--H
GUA D216/02/26CSD Ipala1-2 (0-1)Santa Lucia Cotzumalguapa5-1-0.52.25T
GUA D212/02/26Santa Lucia Cotzumalguapa2-1 (2-1)San Benito FC2-1+12.5T
GUA D209/02/26CD Puerto de Iztapa1-1 (1-1)Santa Lucia Cotzumalguapa8-3-0.52.25H
GUA D202/02/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-1 (0-1)CSD Chiquimulilla7-3+0.52.25H
GUA D229/01/26AFF Guatemala2-1 (0-0)Santa Lucia Cotzumalguapa4-7-0.52.25B
GUA D226/01/26Santa Lucia Cotzumalguapa3-0 (2-0)Sacachispas GT3-4+0.52.25T
GUA D218/01/26Nueva Santa Rosa CDF0-0 (0-0)Santa Lucia Cotzumalguapa6-5--H
GUA D203/11/25Santa Lucia Cotzumalguapa2-1 (0-1)Juventud Copalera3-4--T
GUA D227/10/25Santa Lucia Cotzumalguapa1-1 (0-0)Nueva Santa Rosa CDF8-4--H
GUA D220/10/25Santa Lucia Cotzumalguapa3-2 (1-1)CSD Chiquimulilla5-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
4
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
37
34
Tấn công nguy hiểm
47
13
Sút ngoài cầu môn
11
2
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Depotivo Gomera (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Santa Lucia Cotzumalguapa (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Depotivo Gomera (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 3 (43%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Santa Lucia Cotzumalguapa (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
36
1 Bàn
12
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
38
B.thắng H1
58
B.thắng H2
Depotivo GomeraSanta Lucia Cotzumalguapa

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
02
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
31
B/B
Depotivo GomeraSanta Lucia Cotzumalguapa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
57
Thắng 1
58
Hòa
44
Thua 1
20
Thua 2+
Depotivo GomeraSanta Lucia Cotzumalguapa

Thông tin đội bóng

Depotivo Gomera Thông tin Santa Lucia Cotzumalguapa
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.533.805.000.782.501.020.971.000.84
Live1.533.30 ↓7.50 ↑0.81 ↑3.500.99 ↓1.04 ↑1.000.78 ↓
Mansion88Sớm1.513.514.890.932.500.830.991.000.77
Live2.54 ↑2.61 ↓2.67 ↓0.96 ↑2.750.80 ↓0.86 ↓1.000.90 ↑
InterwettenSớm1.533.855.250.752.500.90---
Live1.48 ↓3.25 ↓9.50 ↑0.753.500.90---
10BETSớm1.523.955.400.762.500.92---
Live1.55 ↑3.90 ↓5.00 ↓0.93 ↑2.750.75 ↓---
SbobetSớm1.503.594.840.782.500.920.931.000.77
Live1.46 ↓3.00 ↓7.40 ↑0.86 ↑3.500.90 ↓1.01 ↑1.000.75 ↓
WewbetSớm1.523.775.100.772.500.930.891.000.81
Live2.40 ↑2.81 ↓2.47 ↓0.92 ↑2.750.82 ↓0.90 ↑1.000.84 ↑
LadbrokesSớm1.533.805.250.752.500.95---
Live2.90 ↑2.70 ↓2.30 ↓0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.533.805.000.732.500.880.851.000.75
Live1.49 ↓3.20 ↓8.50 ↑0.72 ↓3.500.93 ↑0.95 ↑1.000.71 ↓
PinnacleSớm1.503.815.090.782.500.940.891.000.82
Live2.73 ↑2.71 ↓2.64 ↓0.98 ↑2.750.76 ↓0.90 ↑1.000.84 ↑
BwinSớm1.523.755.250.752.500.93---
Live2.95 ↑2.70 ↓2.30 ↓0.88 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.503.925.550.772.500.921.141.250.57
Live1.57 ↑3.32 ↓7.67 ↑0.89 ↑3.500.91 ↓1.03 ↓1.000.78 ↑
Bet 365Sớm1.533.805.000.802.501.000.951.000.85
Live1.533.25 ↓7.50 ↑0.83 ↑3.500.98 ↓1.03 ↑1.000.78 ↓
William HillSớm1.533.605.000.752.500.91---
Live2.63 ↑2.70 ↓2.45 ↓0.70 ↓2.500.91---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.