Kết quả bóng đá trận Depotivo Gomera vs Juventud Copalera, 00:00 ngày 17/08/2026
D2 (Guatemala) · 00:00 ngày 17/08/2026
Depotivo Gomera 1 Kết thúc HT 1-0 0
Juventud Copalera
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Depotivo Gomera | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| 88' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 0 | 16 | 4 |
Chủ = Depotivo Gomera · Khách = Juventud Copalera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Depotivo Gomera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Depotivo Gomera 2 (100%)Hòa 0 (0%)Juventud Copalera 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | Depotivo Gomera | 1-0 (1-0) | Juventud Copalera | - | - | T |
| 28/09/25 | Depotivo Gomera | 3-0 (0-0) | Juventud Copalera | - | - | T |
Thành tích gần đây — Depotivo Gomera
BHTBTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Huehuetecos FC | 3-0 (2-0) | Depotivo Gomera | - | - | B |
| 27/07/26 | Depotivo Gomera | 2-2 (1-1) | Santa Lucia Cotzumalguapa | - | - | H |
| 27/04/26 | Depotivo Gomera | 4-1 (1-1) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 23/04/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 4-0 (2-0) | Depotivo Gomera | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Depotivo Gomera | 7-0 (3-0) | Chichicasteco FC | - | - | T |
| 06/04/26 | Coatepeque | 2-1 (1-1) | Depotivo Gomera | - | - | B |
| 29/03/26 | Depotivo Gomera | 1-0 (0-0) | Huehuetecos FC | +1 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Depotivo Gomera | 2-0 (1-0) | Aguacatan FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Suchitepequez | 2-1 (2-0) | Depotivo Gomera | -1 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Depotivo Gomera | 2-1 (1-1) | Quiche FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Depotivo Gomera | -1 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Depotivo Gomera | 3-0 (1-0) | CSD Nueva Concepción | - | - | T |
| 26/02/26 | Chichicasteco FC | 0-0 (0-0) | Depotivo Gomera | - | - | H |
| 22/02/26 | Depotivo Gomera | 0-0 (0-0) | Coatepeque | - | - | H |
| 16/02/26 | Huehuetecos FC | 2-3 (0-1) | Depotivo Gomera | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Depotivo Gomera | 1-0 (1-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 29/01/26 | Depotivo Gomera | 1-2 (1-1) | Deportivo San Pedro | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/01/26 | CSD Nueva Concepción | 2-0 (1-0) | Depotivo Gomera | - | - | B |
| 18/01/26 | Depotivo Gomera | 1-0 (1-0) | Juventud Copalera | - | - | T |
| 02/11/25 | Depotivo Gomera | 2-2 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | H |
Thành tích gần đây — Juventud Copalera
BBBTBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Coatepeque | 1-0 (1-0) | Juventud Copalera | - | - | B |
| 13/04/26 | Suchitepequez | 4-0 (2-0) | Juventud Copalera | - | - | B |
| 30/03/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (0-1) | Juventud Copalera | -2 | 3 | B |
| 12/03/26 | Juventud Copalera | 5-0 (3-0) | Coatepeque | - | - | T |
| 26/02/26 | Juventud Copalera | 1-2 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 29/01/26 | Coatepeque | 0-0 (0-0) | Juventud Copalera | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Depotivo Gomera | 1-0 (1-0) | Juventud Copalera | - | - | B |
| 03/11/25 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 2-1 (0-1) | Juventud Copalera | - | - | B |
| 16/10/25 | Chichicasteco FC | 2-1 (2-0) | Juventud Copalera | - | - | B |
| 13/10/25 | Juventud Copalera | 1-1 (0-0) | Huehuetecos FC | - | - | H |
| 02/10/25 | Juventud Copalera | 3-2 (1-0) | CSD Nueva Concepción | - | - | T |
| 28/09/25 | Depotivo Gomera | 3-0 (0-0) | Juventud Copalera | - | - | B |
| 22/09/25 | Suchitepequez | 2-0 (2-0) | Juventud Copalera | -1.5 | 2.5 | B |
| 08/09/25 | Deportivo San Pedro | 2-0 (1-0) | Juventud Copalera | -1.5 | 3 | B |
| 25/08/25 | Huehuetecos FC | 0-1 (0-0) | Juventud Copalera | - | - | T |
| 17/08/25 | CSD Nueva Concepción | 1-0 (0-0) | Juventud Copalera | - | - | B |
| 28/07/25 | Coatepeque | 2-0 (1-0) | Juventud Copalera | - | - | B |
| 14/04/25 | Juventud Copalera | 3-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 07/04/25 | CSD Nueva Concepción | 4-0 (0-0) | Juventud Copalera | - | - | B |
| 31/03/25 | Deportivo San Pedro | 1-1 (0-0) | Juventud Copalera | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
122
Tấn công
8492
Tấn công nguy hiểm
5259
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
20
Quả ném biên
98
So Sánh Sức Mạnh
68 32
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Depotivo Gomera (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Juventud Copalera (9 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Depotivo Gomera (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 3 (43%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Juventud Copalera (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Depotivo Gomera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 7.00 | 13.00 | 0.95 | 3.75 | 0.84 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.85 ↓ | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.20 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 3.95 ↓ | 5.60 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.83 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 19.80 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.00 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.60 | 0.84 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.56 ↑ | 30.72 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.95 | 5.48 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 1.34 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.