Kết quả bóng đá trận Deportivo Tachira vs Monagas SC, 04:00 ngày 17/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 04:00 ngày 17/08/2026
Deportivo Tachira
3 Kết thúc HT 1-1 2
Monagas SC
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Deportivo Tachira Phút Monagas SC
Agustin Perez 6'
15' Felipe Jaramillo
Carlos Jose Sosa Moreno 30'
▲ Oscar Javier Hernandez Nino ▼ Agustin Perez33' ⇄
Rodrigo Pollero(Assists:Carlos Jose Sosa Moreno) (Kiến tạo: Carlos Jose Sosa Moreno) 1 - 0 ⚽35'
43' Luis Gonzalez
45+2'📺 Ronald Rodriguez(Reason:Goal awarded) VAR
45+4'⚽ 1 - 1 Ronald Rodriguez(Assists:Rafael Arace) (Kiến tạo: Rafael Arace)
HT 1-1
46' ⇄▲ Fernando Basante ▼ Antonio Madreluis Romero Urquiola
Jefferson Caraballo(Assists:Brayan Palmezano) (Kiến tạo: Brayan Palmezano) 2 - 1 ⚽61'
▲ Adalberto Penaranda Maestre ▼ Brayan Palmezano65' ⇄
66' Nicolas Henry
67' ⇄▲ Edder Jose Farias ▼ Ronald Rodriguez
68' ⇄▲ Kevin Eduardo De la Hoz Morys ▼ Facundo Queiroz Martinez
70'⚽ 2 - 2 Marcos Maitan(Assists:Kevin Eduardo De la Hoz Morys) (Kiến tạo: Kevin Eduardo De la Hoz Morys)
▲ Pablo Jesus Camacho Figueira ▼ Jefferson Caraballo79' ⇄
▲ Carlos Calzadilla ▼ Delvin Alfonzo79' ⇄
81' ⇄▲ Santiago Natera ▼ Nicolas Henry
85' ⇄▲ John Mancilla ▼ Felipe Jaramillo
Valentin Adamo 86'
Adalberto Penaranda Maestre(Assists:Carlos Calzadilla) (Kiến tạo: Carlos Calzadilla) 3 - 2 ⚽90'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 66
Hòa 11 22
Bại 10 22
Ghi bàn 53 2116
Mất bàn 51 148
Điểm 47 2020

Chủ = Deportivo Tachira · Khách = Monagas SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportivo Tachira (31)Hiệp 1 / Cả trậnMonagas SC (23)
10 (32%)Thắng/Thắng2 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
6 (19%)Hòa/Thắng4 (17%)
6 (19%)Hòa/Hòa3 (13%)
6 (19%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (3%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

Deportivo Tachira

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531186106
Sân nhà32104273
Sân khách21014437
6 gần651093--

Monagas SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114610412
Sân nhà31112249
Sân khách300348013
6 gần6213108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Deportivo Tachira 10 (50%)Hòa 4 (20%)Monagas SC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D123/02/26Monagas SC2-3 (1-2)Deportivo Tachira2-5-0.252.5T
VEN CUP04/09/25Deportivo Tachira0-1 (0-1)Monagas SC7-4+0.752.25B
VEN CUP21/08/25Monagas SC1-0 (0-0)Deportivo Tachira5-4+0.252.25B
VEN D114/07/25Deportivo Tachira2-1 (1-1)Monagas SC7-4+0.52.25T
VEN D131/01/25Monagas SC1-4 (1-2)Deportivo Tachira6-202T
VEN D116/09/24Monagas SC0-0 (0-0)Deportivo Tachira3-1+0.252H
VEN D121/03/24Deportivo Tachira1-0 (0-0)Monagas SC7-3+0.52.25T
VEN D125/09/23Monagas SC1-2 (1-1)Deportivo Tachira4-1+0.252T
VEN D119/02/23Deportivo Tachira1-0 (0-0)Monagas SC3-5+0.252.25T
VEN D119/06/22Monagas SC3-0 (1-0)Deportivo Tachira3-1002.25B
VEN D129/05/22Deportivo Tachira4-2 (1-2)Monagas SC7-402.5T
VEN D120/11/21Monagas SC1-1 (1-1)Deportivo Tachira7-0+0.252.5H
VEN D101/11/21Deportivo Tachira3-1 (2-1)Monagas SC1-7+0.253T
VEN D120/11/20Deportivo Tachira3-2 (2-1)Monagas SC4-8+12T
VEN D127/10/20Monagas SC1-2 (0-1)Deportivo Tachira3-302.25T
VEN D119/08/19Monagas SC2-1 (2-1)Deportivo Tachira2-202.5B
VEN D123/02/19Deportivo Tachira0-0 (0-0)Monagas SC4-0+0.52.25H
VEN D120/08/18Deportivo Tachira0-1 (0-1)Monagas SC3-1+0.52.25B
VEN D124/02/18Monagas SC2-2 (0-0)Deportivo Tachira1-3-0.252.25H
VEN D111/09/17Deportivo Tachira1-2 (0-1)Monagas SC12-3+0.52.25B

Thành tích gần đây — Deportivo Tachira

TTTTHTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D110/08/26Trujillanos1-3 (1-0)Deportivo Tachira3-2+0.752.25T
VEN D105/08/26Deportivo Tachira1-0 (1-0)Portuguesa FC2-3+12.5T
INT CF18/07/26Atletico Nacional Medellin1-2 (0-1)Deportivo Tachira8-4-12.5T
VEN D101/06/26Deportivo Tachira1-0 (0-0)Estudiantes Merida FC13-3+1.52.75T
VEN D125/05/26Carabobo FC1-1 (0-0)Deportivo Tachira5-7-0.252.25H
VEN D118/05/26Metropolitanos FC0-1 (0-1)Deportivo Tachira3-502.25T
VEN D113/05/26Deportivo Tachira1-1 (0-0)Metropolitanos FC6-4+0.752.25H
VEN D110/05/26Deportivo Tachira3-1 (2-0)Carabobo FC3-8+0.252.25T
VEN D103/05/26Estudiantes Merida FC2-1 (2-1)Deportivo Tachira1-6--B
VEN D126/04/26Deportivo Tachira2-1 (2-0)Carabobo FC1-3+0.252.25T
VEN D120/04/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo Tachira3-3+0.252.25H
VEN D111/04/26Deportivo Tachira2-3 (1-1)Deportivo La Guaira1-1+0.52.25B
VEN D105/04/26Academia Puerto Cabello1-2 (0-1)Deportivo Tachira1-4-0.252T
VEN D123/03/26Deportivo Tachira1-0 (1-0)Estudiantes Merida FC5-3+1.252.75T
VEN D119/03/26Deportivo Rayo Zuliano0-0 (0-0)Deportivo Tachira1-7+0.752.5H
VEN D116/03/26Deportivo Tachira2-1 (1-1)Zamora Barinas14-2+12.5T
VEN D108/03/26Caracas FC0-1 (0-1)Deportivo Tachira6-8+0.252.25T
VEN D101/03/26Deportivo Tachira0-1 (0-0)Metropolitanos FC3-2+1.252.75B
CON CLA27/02/26Deportes Tolima0-1 (0-0)Deportivo Tachira3-3-12.25T
VEN D123/02/26Monagas SC2-3 (1-2)Deportivo Tachira2-5-0.252.5T

Thành tích gần đây — Monagas SC

TBBTHBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D109/08/26Monagas SC1-0 (0-0)Carabobo FC3-9--T
VEN D105/08/26Universidad Central de Venezuela2-1 (1-1)Monagas SC6-2-0.52.5B
VEN D102/08/26Monagas SC1-2 (0-1)Deportivo La Guaira5-2-0.252.25B
VEN CUP25/06/26Dynamo Puerto FC0-4 (0-1)Monagas SC---T
VEN D126/04/26Monagas SC1-1 (0-0)Academia Puerto Cabello1-10-0.252.5H
VEN D120/04/26Estudiantes Merida FC3-2 (1-1)Monagas SC4-3-0.252.5B
VEN D112/04/26Monagas SC3-0 (0-0)Deportivo Rayo Zuliano5-2--T
VEN D105/04/26Zamora Barinas2-1 (1-0)Monagas SC4-1-0.52.25B
VEN D123/03/26Monagas SC1-1 (1-0)Caracas FC0-7+0.252.25H
VEN D119/03/26Metropolitanos FC1-0 (1-0)Monagas SC1-4-0.52.75B
VEN D115/03/26Monagas SC1-0 (0-0)Academia Anzoategui0-5+0.52.5T
VEN D109/03/26Monagas SC3-1 (0-1)Trujillanos4-3+0.52.25T
CON CSA04/03/26Academia Puerto Cabello0-0 (0-0)Monagas SC3-2-0.52.25H
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2-0.252.25B
VEN D123/02/26Monagas SC2-3 (1-2)Deportivo Tachira2-5+0.252.5B
VEN D114/02/26Carabobo FC1-0 (0-0)Monagas SC12-1-0.52.25B
VEN D108/02/26Monagas SC0-3 (0-2)Universidad Central de Venezuela7-4-0.252.25B
VEN D101/02/26Deportivo La Guaira2-0 (1-0)Monagas SC6-0-12.5B
VEN D109/11/25Monagas SC1-0 (0-0)Zamora Barinas1-2+0.52.25T
VEN D105/11/25Academia Puerto Cabello3-2 (2-2)Monagas SC6-2-0.52.5B

Đội hình

Deportivo TachiraMonagas SC
1CAlejandro Jose Araque Pena2Juan Sanchez3Lautaro Lusnig4Guillermo Fratta Cabrera88Delvin Alfonzo24Jefferson Caraballo25Agustin Perez10Carlos Jose Sosa Moreno14Brayan Palmezano21Valentin Adamo9Rodrigo Pollero33CEduardo Lima3Facundo Queiroz Martinez4Marcos Maitan21Alexis Rodas29Nicolas Henry8Cristian RamIrez14Felipe Jaramillo10Luis Gonzalez19Antonio Madreluis Romero Urquiola70Rafael Arace9Ronald Rodriguez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
4
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
97
79
Tấn công nguy hiểm
41
22
Sút ngoài cầu môn
9
7
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
352
242
TL chuyền bóng thành công
79%
62%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
7
11
Quả ném biên
25
17
Cắt bóng
6
14
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
37
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22
1.61
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportivo Tachira (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Monagas SC (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportivo Tachira (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Monagas SC (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (79%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Deportivo TachiraMonagas SC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
Deportivo TachiraMonagas SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
113
Thắng 1
43
Hòa
38
Thua 1
03
Thua 2+
Deportivo TachiraMonagas SC

Deportivo Tachira

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Jefferson Caraballo
Tiền vệ trung tâm
913/244/500
10Carlos Jose Sosa Moreno
Tiền vệ tấn công
8.511/041/541🟨
2Juan Sanchez
Hậu vệ
7.41/029/384
4Guillermo Fratta Cabrera
Trung vệ
7.22/227/352
9Rodrigo Pollero
Trung phong
7.215/110/121
14Brayan Palmezano
Tiền vệ tấn công
7.111/013/180
3Lautaro Lusnig
Hậu vệ trái
6.80/020/261
21Valentin Adamo
Tiền đạo
6.51/015/250🟨
88Delvin Alfonzo
Hậu vệ phải
6.41/023/300
1Alejandro Jose Araque Pena
Thủ môn
6.40/09/130
25Agustin Perez
Tiền vệ trung tâm
6.40/06/80🟨
7Adalberto Penaranda Maestre (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.415/210/101
20Carlos Calzadilla (dự bị)
Trung vệ
7.610/08/91
23Oscar Javier Hernandez Nino (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/023/242
13Pablo Jesus Camacho Figueira (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/00/00

Monagas SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Rafael Arace
Tiền đạo
7.612/012/211
8Cristian RamIrez
Tiền đạo cánh phải
7.51/121/2712
4Marcos Maitan
Hậu vệ
7.311/18/152
9Ronald Rodriguez
Tiền đạo
7.112/15/140
14Felipe Jaramillo
Tiền vệ phòng ngự
6.81/020/281🟨
10Luis Gonzalez
Tiền đạo cánh trái
6.22/020/311🟨
33Eduardo Lima
Thủ môn
6.10/06/200
29Nicolas Henry
Hậu vệ trái
61/014/192🟨
3Facundo Queiroz Martinez
Trung vệ
60/06/102
19Antonio Madreluis Romero Urquiola
Trung phong
5.90/011/130
21Alexis Rodas
Tiền vệ
5.90/011/191
30Kevin Eduardo De la Hoz Morys (dự bị)
Trung vệ
7.110/04/101
7Fernando Basante (dự bị)
Trung phong
6.20/04/40
27Edder Jose Farias (dự bị)
Trung phong
6.11/03/40
49John Mancilla (dự bị)
-0/03/40
35Santiago Natera (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/03/32

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportivo Tachira Thông tin Monagas SC
1974-1-11 Thành lập 1987-9-23
Pueblo Nuevo Sân nhà Alexander Bottin
27500 Sức chứa 7000
Edgar Perez Greco HLV
San Cristobal Khu vực Maturin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.503.805.600.982.750.780.911.000.86
Live1.03 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.50 ↑5.500.03 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.534.005.500.992.750.810.951.000.82
Live1.02 ↓10.50 ↑201.00 ↑3.60 ↑5.500.16 ↓0.32 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.443.756.300.942.500.820.761.001.00
Live1.01 ↓7.90 ↑150.00 ↑7.69 ↑5.500.02 ↓0.47 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.573.805.000.752.500.90---
Live6.00 ↑1.17 ↓17.00 ↑4.50 ↑5.500.10 ↓---
10BETSớm1.593.555.000.732.500.91---
Live5.02 ↑1.17 ↓26.19 ↑3.15 ↑4.500.18 ↓---
12betSớm1.443.756.300.942.500.820.761.001.00
Live1.01 ↓7.90 ↑150.00 ↑8.33 ↑5.500.01 ↓0.47 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.403.855.700.922.500.780.731.000.97
Live6.50 ↑1.09 ↓13.00 ↑2.56 ↑4.500.09 ↓0.24 ↓0.001.85 ↑
SbobetSớm1.413.705.600.952.500.850.801.001.00
Live5.30 ↑1.17 ↓9.20 ↑4.54 ↑5.500.08 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.493.554.460.972.750.770.931.000.81
Live1.01 ↓5.85 ↑30.00 ↑3.03 ↑4.500.11 ↓0.44 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.483.756.000.852.500.85---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.543.704.700.812.750.710.640.750.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
BwinSớm1.473.756.000.832.500.85---
Live1.01 ↓26.00 ↑251.00 ↑1.05 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm1.553.855.820.752.500.951.651.500.43
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.05 ↑5.500.06 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
SNAISớm1.504.006.00------
Live1.504.006.00------
Bet 365Sớm1.503.755.501.002.750.800.931.000.88
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑5.500.06 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.573.605.800.952.500.750.550.501.30
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑5.500.01 ↓0.53 ↓0.501.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Deportivo Tachira+1200
Monagas SC-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).