Kết quả bóng đá trận Deportivo Saprissa vs Herediano, 09:00 ngày 20/09/2026
Primera Hạng Costa Rica · 09:00 ngày 20/09/2026
Deportivo Saprissa 2 Kết thúc HT 1-0 0
Herediano
🟨 5 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Saprissa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Sinclair O. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 12' | ||
| 12' | Quiros H. | |
| 45' | ||
| 45' | Bravo E. | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Taylor G. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Araya R. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Hudson A. ▼ | |
| 50' ⇄ | ▲ Matthews D. ▼ | |
| 59' | ||
| Paradela L. | 59' | |
| ▲ Guzman D. ▼ | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Leal R. ▼ | |
| 75' | ||
| Acuna S. | 75' | |
| 77' ⇄ | ▲ Fuller K. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Hudson A. ▼ | |
| Guzman D. | 78' | |
| 79' | ||
| Torres M. | 79' | |
| ▲ Mora J. ▼ | 80' ⇄ | |
| 87' | ||
| 87' | Brown K. | |
| Sinclair O. | 87' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| Torres M. 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| 90' | Rubio E. | |
| 90' | ||
| 90' | Rubio E. | |
| 90' | Hudson A. | |
| ▲ Barahona A. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Araya R. ▼ | |
| ▲ Rodriguez A. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 9 |
Chủ = Deportivo Saprissa · Khách = Herediano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Saprissa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Saprissa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 5 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 |
Herediano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 9 |
Đội hình
Deportivo Saprissa
Herediano
40Abraham Madriz3Arboine P.21Escobar F.22Azofeifa Rivas J. M.27Taylor S.20Torres M.23Paradela L.25Acuna S.28Torres G.7Williams N.24Sinclair O.1Carvajal D.5Quiros H.16Araya D.21Rubio E.99Brown K.10Aguilar E.22Murillo A.24Rodriguez S.25Bravo E.27Suarez A.33Lesme F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Arboine P.
- 7Williams N.
- 20Torres M.⚽ Ghi bàn 90' · 🟨 Thẻ vàng 79'
- 21Escobar F.
- 22Azofeifa Rivas J. M.
- 23Paradela L.🟨 Thẻ vàng 59'
- 24Sinclair O.⚽ Ghi bàn 7' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 25Acuna S.🟨 Thẻ vàng 75'
- 27Taylor S.
- 28Torres G.
- 40Abraham Madriz
Khách · 451
- 1Carvajal D.
- 5Quiros H.🟨 Thẻ vàng 12'
- 10Aguilar E.
- 16Araya D.
- 21Rubio E.🟨 Thẻ vàng 90' · 🟥 Thẻ đỏ 90'
- 22Murillo A.
- 24Rodriguez S.
- 25Bravo E.🟨 Thẻ vàng 45'
- 27Suarez A.
- 33Lesme F.
- 99Brown K.🟨 Thẻ vàng 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
56
Sút bóng
168
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
134
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
21
Quả ném biên
2732
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Saprissa (21 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Herediano (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Saprissa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-7-16 | Thành lập | 1921-6-12 |
| Ricardo Saprissa | Sân nhà | Estadio Eladio Rosabal Cordero |
| 23112 | Sức chứa | 7321 |
| Paulo Wanchope | HLV | Pablo Salazar |
| Khu vực | Heredia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.10 | 5.10 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.20 | 4.40 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 111.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.35 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.20 | 4.40 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 158.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.35 | 4.45 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 26.00 ↑ | 1.81 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.29 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 100.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.90 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 151.00 ↑ | 5.89 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.10 | 5.49 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Saprissa | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Herediano | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).