Kết quả bóng đá trận Deportivo Saprissa vs Deportivo Mixco, 09:00 ngày 12/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 09:00 ngày 12/08/2026
Deportivo Saprissa 3 Kết thúc HT 3-0 0
Deportivo Mixco
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Ricardo Saprissa Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Saprissa | Phút | |
| Newton Williams(Assists:Gerson Torres) (Kiến tạo: Gerson Torres) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Gerson Torres(Assists:Bancy Hernandez) (Kiến tạo: Bancy Hernandez) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| Kendall Jamaal Waston Manley(Assists:Mariano Nestor Torres) (Kiến tạo: Mariano Nestor Torres) 4 - 0 ⚽ | 32' | |
| 36' | ❌ Nicolas Martinez Vargas Đá hỏng penalty | |
| HT 3-0 | ||
| Sebastian Acuna | 52' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 24 | 16 |
Chủ = Deportivo Saprissa · Khách = Deportivo Mixco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Saprissa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Thành tích gần đây — Deportivo Saprissa
TTTTTBBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Puntarenas | 0-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | +1.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | AD San Carlos | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | UMECIT | 1-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-0 (1-0) | Municipal Liberia | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-0) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Puntarenas | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Deportivo Saprissa | 5-0 (1-0) | Guadalupe FC | +2 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Alajuelense | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Deportivo Saprissa | 3-1 (1-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Deportivo Saprissa | 1-2 (0-0) | Municipal Liberia | +1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Deportivo Saprissa | 4-0 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 30/03/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (3-1) | Municipal Liberia | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | AD San Carlos | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Mixco
TTBBBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | T |
| 02/08/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | +1 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | CD Olimpia | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | CSD Municipal | 5-0 (2-0) | Deportivo Mixco | - | - | B |
| 07/05/26 | Deportivo Mixco | 0-2 (0-0) | CSD Municipal | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 30/04/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Deportivo Mixco | -1 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | CSD Municipal | 3-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -1.25 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Deportivo Mixco | 4-0 (0-0) | Club Aurora | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Deportivo Mictlan | 2-2 (1-1) | Deportivo Mixco | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Deportivo Mixco | 3-1 (1-0) | Xelaju MC | - | - | T |
| 08/04/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (0-0) | Marquense | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -0.5 | 2 | B |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 19/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Malacateco | 1-2 (1-0) | Deportivo Mixco | -0.5 | 2 | T |
| 08/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (1-0) | Guastatoya | +0.75 | 2 | T |
| 05/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | 0 | 1.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
10
Sút bóng
208
Sút cầu môn
82
Tấn công
132100
Tấn công nguy hiểm
7739
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1018
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
419401
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
21
Cứu thua
25
Tắc bóng
1720
Quả ném biên
1619
Cắt bóng
914
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2526
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.981.32
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
65 35
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Saprissa (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Deportivo Mixco (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Saprissa (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Deportivo Mixco (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Saprissa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-7-16 | Thành lập | |
| Ricardo Saprissa | Sân nhà | |
| 23112 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Wanchope | HLV | Fabricio Benitez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 3.40 | 6.90 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.55 | 6.50 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.00 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 17.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.00 | 7.20 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.49 ↑ | 43.87 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.55 | 6.50 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 70.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.10 | 5.70 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.15 | 5.70 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 12.50 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.07 | 6.50 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 1.01 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.70 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 5.75 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 2.86 | 6.58 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.21 ↑ | 19.98 ↑ | 2.72 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.67 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.00 | 6.00 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.90 | 5.83 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Saprissa | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportivo Mixco | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).