Kết quả bóng đá trận Deportivo Recoleta vs Cerro Porteno, 04:30 ngày 04/09/2026
Primera Hạng Paraguay · 04:30 ngày 04/09/2026
Deportivo Recoleta 1 Kết thúc HT 0-3 3
Cerro Porteno
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Recoleta | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Vegetti P. (Kiến tạo: Ignacio Aliseda) | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Vegetti P. (Kiến tạo: Ignacio Aliseda) | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 | |
| 34' | ⚽ 0 - 4 Vegetti P. (Kiến tạo: Ariel Gamarra) | |
| 44' | ⚽ 0 - 5 | |
| 44' | ⚽ 0 - 6 Ramirez I. | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Rios P. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gimenez G. ▼ | |
| ▲ W.Báez ▼ | 46' ⇄ | |
| 1 - 6 ⚽ | 52' | |
| Pereira Esteche M. A. (Kiến tạo: Wilfrido Baez) 2 - 6 ⚽ | 52' | |
| 57' | ||
| W.Báez | 57' | |
| ▲ Alexander Franco ▼ | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Paredes C. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Rodriguez D. ▼ | |
| ▲ Medina B. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ R.Ortiz ▼ | 67' ⇄ | |
| 71' | ||
| Espinola J. | 71' | |
| 75' ⇄ | ▲ Riveros B. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Torres J. ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 7 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 17 |
Chủ = Deportivo Recoleta · Khách = Cerro Porteno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Recoleta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 11 (26%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (24%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Recoleta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 8 |
Cerro Porteno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 8 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 12 |
Đội hình
Deportivo Recoleta
Cerro Porteno
1A.Marsengo2F.Echeguren3Cardozo L.4Pereira Esteche M. A.32L.Monzón6Espinola J.33A.González8Galeano Silva F. C.10Silva A.37Falcon J.30Charpentier P.1Roffo M.13Benitez A. G.14L.Quintana16Ramirez I.23Velazquez G.5Morel J.6Merolla L.18Ariel Gamarra31Aliseda I.34Carlos Chena19Vegetti P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1A.Marsengo
- 2F.Echeguren
- 3Cardozo L.
- 4Pereira Esteche M. A.⚽ Ghi bàn 52'
- 6Espinola J.🟨 Thẻ vàng 71'
- 8Galeano Silva F. C.
- 10Silva A.
- 30Charpentier P.
- 32L.Monzón
- 33A.González
- 37Falcon J.
Khách · 4231
- 1Roffo M.
- 5Morel J.
- 6Merolla L.
- 13Benitez A. G.
- 14L.Quintana
- 16Ramirez I.⚽ Ghi bàn 44'
- 18Ariel Gamarra🎯 Kiến tạo 34'
- 19Vegetti P.⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 34'
- 23Velazquez G.
- 31Aliseda I.🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 15'
- 34Carlos Chena🎯 Kiến tạo 44'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
449452
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
129
Việt vị
12
Cứu thua
31
Quả ném biên
2217
Chuyền dài
2246
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Recoleta (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Cerro Porteno (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Recoleta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | Pablo Rojas | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jorge González | HLV | Ariel Holan |
| Khu vực | Asuncion |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.80 | 1.03 | 2.50 | 0.76 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.83 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.35 | 1.86 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.85 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.35 | 1.78 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.30 ↓ | 1.85 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.35 | 1.86 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.86 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.54 | 3.09 | 1.87 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.86 | 3.35 | 1.85 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.84 ↓ | 3.35 | 1.86 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.92 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.74 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.33 | 3.53 | 1.76 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 4.12 ↓ | 3.47 ↓ | 1.85 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.94 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.30 ↓ | 1.80 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.42 | 3.60 | 1.77 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 1.39 | -0.25 | 0.54 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.30 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.30 | 1.85 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Recoleta | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Cerro Porteno | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).