Kết quả bóng đá trận Deportivo Recoleta vs Boca Juniors, 05:00 ngày 19/08/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 19/08/2026
Deportivo Recoleta 0 Kết thúc HT 0-2 4
Boca Juniors
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Recoleta
Boca Juniors
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres Matonte
5'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aldo González (đánh đầu) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ronal Domínguez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
30'
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Ascacibar 0-1
30'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kevin Parzajuk (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Villa Cano 0-2
43'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aldo González (chân trái) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano斯科, ra Tomas Aranda
🔁 Thay người: vào Héctor López, ra Luis Carlos Cardozo Espillaga
🔁 Thay người: vào Paul Charpentier, ra Blas Medina
🎯 Dứt điểm - Héctor López (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Paul Charpentier (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ronal Domínguez
52'
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Merentiel 0-3, kiến tạo: Milton Delgado
52'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Tomas Belmonte (chân phải) — bị cản phá
57'
🔁 Thay người: vào Camilo Rey Domenech, ra Milton Delgado
57'
🔁 Thay người: vào Enner Valencia, ra Miguel Merentiel
59'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Kevin Zenon, ra Santiago Ascacibar
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marcos Antonio Pereira Esteche, ra Alejandro Daniel Silva Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Aldo González (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Héctor López (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
77'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Villa Cano斯科 0-4, kiến tạo: Kevin Zenon
77'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Facundo Herrera, ra Ayrton Enrique Costa
🎯 Dứt điểm - Héctor López (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Charpentier (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
80'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Nelson Ferreira Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Nicolas Marotta (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alejandro Daniel Silva Gonzalez, ra Ronal Domínguez
🔁 Thay người: vào Manuel Schupp Astigarraga, ra Kevin Parzajuk
83'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Blanco (chân phải) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kevin Zenon (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Recoleta | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Santiago Ascacibar | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Sebastian Villa Cano | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alan Velasco ▼ Tomas Aranda | |
| ▲ Héctor López ▼ Luis Carlos Cardozo Espillaga | 46' ⇄ | |
| ▲ Paul Charpentier ▼ Blas Medina | 46' ⇄ | |
| Ronal Domínguez | 50' | |
| 52' | ⚽ 0 - 3 Miguel Merentiel(Assists:Milton Delgado) (Kiến tạo: Milton Delgado) | |
| 57' ⇄ | ▲ Camilo Rey Domenech ▼ Milton Delgado | |
| 57' ⇄ | ▲ Enner Valencia ▼ Miguel Merentiel | |
| 65' ⇄ | ▲ Kevin Zenon ▼ Santiago Ascacibar | |
| ▲ Marcos Antonio Pereira Esteche ▼ Alejandro Daniel Silva Gonzalez | 71' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 0 - 4 Alan Velasco(Assists:Kevin Zenon) (Kiến tạo: Kevin Zenon) | |
| 78' ⇄ | ▲ Facundo Herrera ▼ Ayrton Enrique Costa | |
| Nelson Ferreira Gonzalez | 81' | |
| ▲ Fernando Carlos Galeano Silva ▼ Ronal Domínguez | 83' ⇄ | |
| ▲ Manuel Schupp Astigarraga ▼ Kevin Parzajuk | 83' ⇄ | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 23 | 8 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 20 |
Chủ = Deportivo Recoleta · Khách = Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Recoleta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 13 (29%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 5 (11%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 10 (22%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 10 (24%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Deportivo Recoleta 0 (0%)Hòa 0 (0%)Boca Juniors 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Boca Juniors | 3-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Recoleta
BBTTBHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Deportivo Recoleta | 1-2 (0-2) | 2 de Mayo PJC | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/26 | Boca Juniors | 3-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Rubio nu | 1-3 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Deportivo Recoleta | 3-2 (1-1) | FC Nacional Asuncion | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Club Libertad | 4-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -1.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (2-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-2 (1-0) | Deportivo Recoleta | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Sportivo Ameliano | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (1-1) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FC Nacional Asuncion | 2-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Deportivo Recoleta | 5-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -1.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sportivo Luqueno | 2-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | -0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Deportivo Recoleta | 4-2 (2-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Boca Juniors
HTHTHBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CA Platense | 1-1 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 1.75 | H |
| 12/08/26 | Boca Juniors | 3-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2 | H |
| 06/08/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/08/26 | Newells Old Boys | 2-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | +0.75 | 2 | T |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | +1.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Deportivo Recoleta
Boca Juniors
12Nelson Ferreira Gonzalez3CLuis Carlos Cardozo Espillaga5Nicolas Marotta15Blas Medina32Lucas Monzon6Jose Espinola7Ronal Domínguez10Alejandro Daniel Silva Gonzalez18Pedro Rios11Kevin Parzajuk33Aldo González1Alvaro Montero Fernandez3Lautaro Blanco4Jorge Figal24Dylan Gorosito32Ayrton Enrique Costa8Tomas Belmonte18Milton Delgado25Santiago Ascacibar10Tomas Aranda16CMiguel Merentiel22Sebastian Villa Cano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Luis Carlos Cardozo Espillaga C▼ Rời sân 46'6.3
- 5Nicolas Marotta6.8
- 6Jose Espinola6
- 7Ronal Domínguez🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 83'6.1
- 10Alejandro Daniel Silva Gonzalez▼ Rời sân 71'6.2
- 11Kevin Parzajuk▼ Rời sân 83'6
- 12Nelson Ferreira Gonzalez🟨 Thẻ vàng 81'6.2
- 15Blas Medina▼ Rời sân 46'5.4
- 18Pedro Rios7.5
- 32Lucas Monzon6.5
- 33Aldo González6.2
Khách · 433
- 1Alvaro Montero Fernandez8.3
- 3Lautaro Blanco7.6
- 4Jorge Figal6.9
- 8Tomas Belmonte6.6
- 10Tomas Aranda▼ Rời sân 46'7.5
- 16Miguel Merentiel C⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 57'7.5
- 18Milton Delgado🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 57'7.5
- 22Sebastian Villa Cano⚽ Ghi bàn 43'8.4
- 24Dylan Gorosito7
- 25Santiago Ascacibar⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 65'8
- 32Ayrton Enrique Costa▼ Rời sân 78'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
411
Tấn công
11769
Tấn công nguy hiểm
4032
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
314
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
454421
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
143
Việt vị
21
Cứu thua
74
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2425
Cắt bóng
1114
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.962.79
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Recoleta (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Recoleta (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 4 (15%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 18 (67%)Hòa 2 (7%)Xỉu 7 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Boca Juniors (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 6 (27%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Recoleta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Pedro Rios Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 29/35 | 6 | |||
| 5Nicolas Marotta Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 48/58 | 5 | |||
| 32Lucas Monzon Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 44/52 | 2 | |||
| 3Luis Carlos Cardozo Espillaga Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 10Alejandro Daniel Silva Gonzalez Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 44/56 | 1 | |||
| 33Aldo González Hộ công | 6.2 | 3/0 | 14/22 | 1 | |||
| 12Nelson Ferreira Gonzalez Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 47/50 | 0 | 🟨 | ||
| 7Ronal Domínguez Hậu vệ phải | 6.1 | 1/1 | 23/33 | 1 | 🟨 | ||
| 11Kevin Parzajuk Tiền đạo | 6 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 6Jose Espinola Tiền vệ | 6 | 0/0 | 50/57 | 0 | |||
| 15Blas Medina Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 4Marcos Antonio Pereira Esteche (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 30Paul Charpentier (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 2/4 | 1 | |||
| 19Héctor López (dự bị) Tiền vệ | 5.7 | 3/2 | 15/18 | 0 | |||
| 31Manuel Schupp Astigarraga (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Fernando Carlos Galeano Silva (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/8 | 0 |
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Sebastian Villa Cano Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 1 | 5/3 | 26/33 | 3 | ||
| 1Alvaro Montero Fernandez Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 12/26 | 0 | |||
| 25Santiago Ascacibar Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 2/1 | 17/23 | 1 | ||
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 7.6 | 1/0 | 30/40 | 3 | |||
| 16Miguel Merentiel Trung phong | 7.5 | 1 | 3/2 | 10/18 | 0 | ||
| 18Milton Delgado Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 35/39 | 2 | ||
| 10Tomas Aranda Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 28/31 | 1 | |||
| 32Ayrton Enrique Costa Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 34/43 | 1 | |||
| 24Dylan Gorosito Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 26/34 | 3 | |||
| 4Jorge Figal Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 42/46 | 2 | |||
| 8Tomas Belmonte Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 34/36 | 2 | |||
| 20Alan Velasco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 4/2 | 11/15 | 1 | ||
| 21Kevin Zenon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 1/1 | 10/13 | 0 | ||
| 23Camilo Rey Domenech (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 3 | |||
| 42Facundo Herrera (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 30Enner Valencia (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Recoleta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-4-3 | |
| Sân nhà | Estadio Alberto J. Armando | |
| 0 | Sức chứa | 57395 |
| Jorge González | HLV | Claudio Ubeda |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.55 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 6.10 ↑ | 4.10 ↑ | 1.40 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.98 ↓ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.65 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.55 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.45 | 1.73 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 0.76 | -1.00 | 1.11 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 3.80 | 1.53 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 | -1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 3.75 | 1.51 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 31.38 ↑ | 1.01 ↓ | 4.18 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.45 | 1.73 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 0.76 | -1.00 | 1.11 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 3.80 | 1.58 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.77 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.88 | 3.59 | 1.62 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.65 | 3.78 | 1.57 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 63.00 ↑ | 14.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 3.90 | 1.44 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 326.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.92 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.91 | 4.32 | 1.40 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 23.64 ↑ | 6.63 ↑ | 1.16 ↓ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.80 | 3.90 | 1.42 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.70 ↓ | 3.95 ↑ | 1.42 | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.68 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.77 | 4.10 | 1.59 | 0.98 | 2.50 | 0.94 | 0.60 | -1.50 | 1.54 |
| Live | 142.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 3.75 | 1.53 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.57 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.