Kết quả bóng đá trận Deportivo Recoleta vs Boca Juniors, 05:00 ngày 19/08/2026

Copa Sudamericana · 05:00 ngày 19/08/2026
Deportivo Recoleta
0 Kết thúc HT 0-2 4
Boca Juniors
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Deportivo RecoletaBoca Juniors
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres Matonte
5'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — chệch khung thành
8'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aldo González (đánh đầu) — bị chặn
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ronal Domínguez (chân trái) — bị cản phá
21'
Phạt góc
26'
28'
Phạt góc
30'
BÀN THẮNG - Santiago Ascacibar 0-1
30'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kevin Parzajuk (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
43'
BÀN THẮNG - Sebastian Villa Cano 0-2
43'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Aldo González (chân trái) — bị chặn
45'
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano斯科, ra Tomas Aranda
🔁 Thay người: vào Héctor López, ra Luis Carlos Cardozo Espillaga
46'
🔁 Thay người: vào Paul Charpentier, ra Blas Medina
46'
🎯 Dứt điểm - Héctor López (chân trái) — bị cản phá
46'
🚩 Việt vị
48'
🎯 Dứt điểm - Paul Charpentier (chân phải) — bị cản phá
49'
🟨 Thẻ vàng - Ronal Domínguez
50'
52'
BÀN THẮNG - Miguel Merentiel 0-3, kiến tạo: Milton Delgado
52'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Tomas Belmonte (chân phải) — bị cản phá
57'
🔁 Thay người: vào Camilo Rey Domenech, ra Milton Delgado
57'
🔁 Thay người: vào Enner Valencia, ra Miguel Merentiel
59'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
64'
65'
🔁 Thay người: vào Kevin Zenon, ra Santiago Ascacibar
Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Marcos Antonio Pereira Esteche, ra Alejandro Daniel Silva Gonzalez
71'
🎯 Dứt điểm - Aldo González (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Héctor López (chân phải) — bị cản phá
76'
Phạt góc
77'
77'
BÀN THẮNG - Sebastian Villa Cano斯科 0-4, kiến tạo: Kevin Zenon
77'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Facundo Herrera, ra Ayrton Enrique Costa
🎯 Dứt điểm - Héctor López (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Paul Charpentier (chân phải) — bị chặn
79'
Phạt góc
80'
80'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Nelson Ferreira Gonzalez
81'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Marotta (đánh đầu) — bị chặn
81'
Phạt góc
82'
Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Alejandro Daniel Silva Gonzalez, ra Ronal Domínguez
83'
🔁 Thay người: vào Manuel Schupp Astigarraga, ra Kevin Parzajuk
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Blanco (chân phải) — chệch khung thành
84'
Phạt góc
🚩 Việt vị
89'
90+2'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kevin Zenon (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

Deportivo Recoleta Phút Boca Juniors
30' 0 - 1 Santiago Ascacibar
43' 0 - 2 Sebastian Villa Cano
HT 0-2
46' ▲ Alan Velasco ▼ Tomas Aranda
▲ Héctor López ▼ Luis Carlos Cardozo Espillaga46'
▲ Paul Charpentier ▼ Blas Medina46'
Ronal Domínguez 50'
52' 0 - 3 Miguel Merentiel(Assists:Milton Delgado) (Kiến tạo: Milton Delgado)
57' ▲ Camilo Rey Domenech ▼ Milton Delgado
57' ▲ Enner Valencia ▼ Miguel Merentiel
65' ▲ Kevin Zenon ▼ Santiago Ascacibar
▲ Marcos Antonio Pereira Esteche ▼ Alejandro Daniel Silva Gonzalez71'
77' 0 - 4 Alan Velasco(Assists:Kevin Zenon) (Kiến tạo: Kevin Zenon)
78' ▲ Facundo Herrera ▼ Ayrton Enrique Costa
Nelson Ferreira Gonzalez 81'
▲ Fernando Carlos Galeano Silva ▼ Ronal Domínguez83'
▲ Manuel Schupp Astigarraga ▼ Kevin Parzajuk83'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 01 05
Bại 30 80
Ghi bàn 25 1118
Mất bàn 82 238
Điểm 07 620

Chủ = Deportivo Recoleta · Khách = Boca Juniors

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportivo Recoleta (41)Hiệp 1 / Cả trậnBoca Juniors (45)
7 (17%)Thắng/Thắng13 (29%)
3 (7%)Thắng/Hòa5 (11%)
3 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (12%)Hòa/Thắng6 (13%)
6 (15%)Hòa/Hòa10 (22%)
5 (12%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (4%)
10 (24%)Bại/Bại4 (9%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Deportivo Recoleta 0 (0%)Hòa 0 (0%)Boca Juniors 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA12/08/26Boca Juniors3-1 (0-1)Deportivo Recoleta8-1-1.252.5B

Thành tích gần đây — Deportivo Recoleta

BBTTBHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAR D115/08/26Deportivo Recoleta1-2 (0-2)2 de Mayo PJC8-0+0.252.25B
CON CSA12/08/26Boca Juniors3-1 (0-1)Deportivo Recoleta8-1-1.252.5B
PAR D108/08/26Rubio nu1-3 (0-1)Deportivo Recoleta5-5-0.252.5T
PAR D104/08/26Deportivo Recoleta3-2 (1-1)FC Nacional Asuncion0-5-0.52.25T
PAR D131/07/26Club Libertad4-1 (1-1)Deportivo Recoleta6-8-0.52.5B
PAR D126/07/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Sportivo San Lorenzo13-1+0.52.5H
CON CSA27/05/26San Lorenzo0-1 (0-1)Deportivo Recoleta7-4-1.252.25T
PAR D124/05/26Deportivo Recoleta2-1 (2-1)Guarani CA1-8-0.252.25T
CON CSA20/05/26Deportivo Cuenca2-2 (1-2)Deportivo Recoleta3-2-0.752.25H
PAR D115/05/26Olimpia Asuncion3-2 (1-0)Deportivo Recoleta3-4-12.75B
PAR D112/05/26Sportivo Ameliano3-2 (2-1)Deportivo Recoleta6-4-0.252.5B
CON CSA06/05/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Santos6-5-0.752.5H
PAR D103/05/26Deportivo Recoleta2-1 (1-1)Cerro Porteno3-2-0.52.5T
CON CSA29/04/26Deportivo Recoleta0-0 (0-0)Deportivo Cuenca5-2+0.252.25H
PAR D125/04/26FC Nacional Asuncion2-1 (0-1)Deportivo Recoleta14-4-0.752.5B
PAR D119/04/26Deportivo Recoleta5-0 (1-0)2 de Mayo PJC2-202.25T
CON CSA15/04/26Santos1-1 (1-1)Deportivo Recoleta6-2-1.52.75H
PAR D112/04/26Sportivo Luqueno2-1 (1-1)Deportivo Recoleta2-2-0.252.25B
CON CSA09/04/26Deportivo Recoleta1-1 (1-1)San Lorenzo6-4-0.52H
PAR D105/04/26Deportivo Recoleta4-2 (2-1)Sportivo San Lorenzo3-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Boca Juniors

HTHTHBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D116/08/26CA Platense1-1 (0-0)Boca Juniors3-7+0.251.75H
CON CSA12/08/26Boca Juniors3-1 (0-1)Deportivo Recoleta8-1+1.252.5T
ARG D109/08/26Boca Juniors1-1 (1-1)Velez Sarsfield5-4+0.52H
ARG D106/08/26Boca Juniors1-0 (1-0)Estudiantes La Plata5-2+0.251.75T
ARG D103/08/26Newells Old Boys2-2 (0-1)Boca Juniors5-7+0.52H
CON CSA31/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Boca Juniors4-4+0.52.25B
ARG D127/07/26Deportivo Riestra3-0 (3-0)Boca Juniors2-8+0.51.75B
CON CSA24/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)O.Higgins7-3+1.52.5T
ARG C17/07/26Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors1-3+0.752T
INT CF09/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)Atletico Paranaense1-3+0.52.5T
CON CLA29/05/26Boca Juniors0-1 (0-1)Univ Catolica9-2+1.252.25B
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1+0.52H
ARG D110/05/26Boca Juniors1-1 (0-1)CA Huracan14-0+0.52H
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4+0.252B
ARG D103/05/26Central Cordoba SDE1-2 (0-2)Boca Juniors3-3+0.52T
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1-0.252B
ARG D124/04/26Defensa Y Justicia0-4 (0-1)Boca Juniors4-1+0.252T
ARG D120/04/26River Plate0-1 (0-1)Boca Juniors6-1-0.252T
CON CLA15/04/26Boca Juniors3-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)5-4+1.252.25T
ARG D112/04/26Boca Juniors1-1 (1-1)Independiente3-3+0.252H

Đội hình

Deportivo RecoletaBoca Juniors
12Nelson Ferreira Gonzalez3CLuis Carlos Cardozo Espillaga5Nicolas Marotta15Blas Medina32Lucas Monzon6Jose Espinola7Ronal Domínguez10Alejandro Daniel Silva Gonzalez18Pedro Rios11Kevin Parzajuk33Aldo González1Alvaro Montero Fernandez3Lautaro Blanco4Jorge Figal24Dylan Gorosito32Ayrton Enrique Costa8Tomas Belmonte18Milton Delgado25Santiago Ascacibar10Tomas Aranda16CMiguel Merentiel22Sebastian Villa Cano

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
4
11
Tấn công
117
69
Tấn công nguy hiểm
40
32
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
3
14
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
454
421
TL chuyền bóng thành công
81%
78%
Phạm lỗi
14
3
Việt vị
2
1
Cứu thua
7
4
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
24
25
Cắt bóng
11
14
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
31
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.96
2.79
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportivo Recoleta (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportivo Recoleta (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 4 (15%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 18 (67%)Hòa 2 (7%)Xỉu 7 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Boca Juniors (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 6 (27%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOV

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
61
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
71
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Deportivo RecoletaBoca Juniors

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
20
T/H
10
T/B
00
H/T
30
H/H
01
H/B
01
B/T
10
B/H
00
B/B
Deportivo RecoletaBoca Juniors

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
45
Thắng 1
66
Hòa
54
Thua 1
21
Thua 2+
Deportivo RecoletaBoca Juniors

Deportivo Recoleta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Pedro Rios
Hậu vệ
7.50/029/356
5Nicolas Marotta
Hậu vệ
6.81/048/585
32Lucas Monzon
Hậu vệ
6.50/044/522
3Luis Carlos Cardozo Espillaga
Trung vệ
6.30/025/291
10Alejandro Daniel Silva Gonzalez
Tiền vệ
6.20/044/561
33Aldo González
Hộ công
6.23/014/221
12Nelson Ferreira Gonzalez
Thủ môn
6.20/047/500🟨
7Ronal Domínguez
Hậu vệ phải
6.11/123/331🟨
11Kevin Parzajuk
Tiền đạo
61/013/171
6Jose Espinola
Tiền vệ
60/050/570
15Blas Medina
Hậu vệ
5.40/08/121
4Marcos Antonio Pereira Esteche (dự bị)
Hậu vệ
6.50/02/31
30Paul Charpentier (dự bị)
Tiền đạo
6.32/12/41
19Héctor López (dự bị)
Tiền vệ
5.73/215/180
31Manuel Schupp Astigarraga (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00
8Fernando Carlos Galeano Silva (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/80

Boca Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Sebastian Villa Cano
Tiền đạo cánh trái
8.415/326/333
1Alvaro Montero Fernandez
Thủ môn
8.30/012/260
25Santiago Ascacibar
Tiền vệ phòng ngự
812/117/231
3Lautaro Blanco
Hậu vệ trái
7.61/030/403
16Miguel Merentiel
Trung phong
7.513/210/180
18Milton Delgado
Tiền vệ phòng ngự
7.511/135/392
10Tomas Aranda
Tiền vệ
7.50/028/311
32Ayrton Enrique Costa
Trung vệ
7.20/034/431
24Dylan Gorosito
Hậu vệ phải
70/026/343
4Jorge Figal
Trung vệ
6.90/042/462
8Tomas Belmonte
Tiền vệ phòng ngự
6.61/134/362
20Alan Velasco (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.314/211/151
21Kevin Zenon (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.811/110/130
23Camilo Rey Domenech (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/153
42Facundo Herrera (dự bị)
Hậu vệ
6.50/02/50
30Enner Valencia (dự bị)
Trung phong
6.40/01/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportivo Recoleta Thông tin Boca Juniors
Thành lập 1905-4-3
Sân nhà Estadio Alberto J. Armando
0 Sức chứa 57395
Jorge González HLV Claudio Ubeda
Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.803.701.550.782.250.941.01-0.750.77
Live6.10 ↑4.10 ↑1.40 ↓0.76 ↓2.500.96 ↑0.98 ↓-1.000.80 ↑
EasybetsSớm5.003.701.651.002.500.840.93-0.750.81
Live151.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓8.20 ↑4.500.05 ↓1.21 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm6.003.901.550.822.251.020.82-1.001.02
Live81.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓3.55 ↑4.500.18 ↓1.39 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm3.953.451.730.952.250.890.76-1.001.11
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.03 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm6.253.801.530.852.500.850.85-1.000.85
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.04 ↓0.85-1.000.85
10BETSớm6.203.751.510.852.500.82---
Live100.00 ↑31.38 ↑1.01 ↓4.18 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm3.953.451.730.952.250.890.76-1.001.11
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.03 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
CrownSớm5.403.801.580.902.250.900.77-1.001.05
Live26.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.04 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.883.591.621.002.500.841.00-0.750.86
Live50.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.05 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm5.653.781.570.992.500.850.83-1.001.03
Live63.00 ↑14.40 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.04 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm4.503.501.650.952.500.75---
Live91.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm7.253.901.440.862.500.881.02-1.000.74
Live326.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓7.92 ↑4.500.05 ↓1.35 ↑0.000.57 ↓
PinnacleSớm6.914.321.400.852.500.910.84-1.250.93
Live23.64 ↑6.63 ↑1.16 ↓3.06 ↑4.500.24 ↓1.39 ↑0.000.59 ↓
HK Jockey ClubSớm5.803.901.420.872.500.83---
Live5.70 ↓3.95 ↑1.420.82 ↓2.500.88 ↑---
BwinSớm4.803.701.680.932.500.77---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑4.500.66 ↓---
1xBetSớm6.774.101.590.982.500.940.60-1.501.54
Live142.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.26 ↑4.500.16 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm5.753.751.531.002.500.850.83-1.001.03
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑4.500.22 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm5.503.701.570.952.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.